Kết quả bóng đá trận Guangdong Province (W) vs JiangSu NanJing (W), 18:35 ngày 24/06/2026
Super League Nữ (Trung Quốc) · 18:35 ngày 24/06/2026
Guangdong Province (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
JiangSu NanJing (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Guangdong Province (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 69' | ||
| 69' | ||
| 90+11' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 16 |
Chủ = Guangdong Province (W) · Khách = JiangSu NanJing (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong Province (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 8 (44%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong Province (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 15 | 11 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | 9 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 11 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
JiangSu NanJing (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 12 | 19 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 4 | 15 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Guangdong Province (W) 4 (29%)Hòa 0 (0%)JiangSu NanJing (W) 10 (71%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/25 | JiangSu NanJing (W) | 1-2 (0-2) | Guangdong Province (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | Guangdong Province (W) | 2-0 (2-0) | JiangSu NanJing (W) | - | - | T |
| 11/06/25 | JiangSu NanJing (W) | 3-0 (1-0) | Guangdong Province (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/09/24 | JiangSu NanJing (W) | 3-0 (0-0) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
| 23/06/24 | Guangdong Province (W) | 2-0 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | +0.25 | 2 | T |
| 11/11/23 | JiangSu NanJing (W) | 5-0 (2-0) | Guangdong Province (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 30/04/23 | Guangdong Province (W) | 0-2 (0-1) | JiangSu NanJing (W) | - | - | B |
| 09/11/22 | JiangSu NanJing (W) | 2-1 (1-0) | Guangdong Province (W) | -1 | 2.25 | B |
| 01/05/22 | Guangdong Province (W) | 0-1 (0-1) | JiangSu NanJing (W) | - | - | B |
| 19/11/21 | JiangSu NanJing (W) | 3-1 (2-0) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
| 14/05/21 | Guangdong Province (W) | 1-0 (1-0) | JiangSu NanJing (W) | - | - | T |
| 15/09/20 | Guangdong Province (W) | 0-4 (0-1) | JiangSu NanJing (W) | - | - | B |
| 11/09/19 | Guangdong Province (W) | 0-5 (0-3) | JiangSu NanJing (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 03/08/19 | JiangSu NanJing (W) | 6-1 (2-0) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guangdong Province (W)
HBHBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Shandong (W) | 2-2 (1-1) | Guangdong Province (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Guangdong Province (W) | 0-1 (0-1) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 2-2 (0-1) | Guangdong Province (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Guangdong Province (W) | 0-1 (0-1) | Hangzhou YinHang (W) | +1 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | ShanXi zhidan (W) | 0-1 (0-1) | Guangdong Province (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-0 (1-0) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
| 14/04/26 | Zhejiang Hangzhou Bank (W) | 3-0 (2-0) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Guangdong Province (W) | 1-3 (1-1) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Changchun Masses Properties (W) | 3-2 (0-1) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 3-1 (0-0) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Hebei Snow Ruyi W | 0-3 (0-0) | Guangdong Province (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Hebei (W) | 0-3 (0-0) | Guangdong Province (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Guangdong Province (W) | 8-0 (0-0) | Qingdao West (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | Hebei Snow Ruyi W | 2-1 (1-0) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Guangdong Province (W) | 2-1 (0-1) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 12/03/26 | Sichuan (W) | 0-0 (0-0) | Guangdong Province (W) | - | - | H |
| 10/03/26 | Guangdong Province (W) | 4-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | T |
| 24/12/25 | Guangdong Province (W) | 0-2 (0-1) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | JiangSu NanJing (W) | 1-2 (0-2) | Guangdong Province (W) | - | - | T |
| 02/10/25 | Guangdong Province (W) | 1-0 (0-0) | Henan (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — JiangSu NanJing (W)
TTBTTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | JiangSu NanJing (W) | 2-1 (1-1) | Guangxi Pingguo Beinong W | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | JiangSu NanJing (W) | 3-2 (1-2) | Sichuan (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 3-2 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | JiangSu NanJing (W) | 1-0 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | JiangSu NanJing (W) | 2-0 (1-0) | Changchun Masses Properties (W) | +0.75 | 2 | T |
| 26/04/26 | Shandong (W) | 1-2 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | 0 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Shanghai RCB (W) | 1-0 (1-0) | JiangSu NanJing (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Changchun Masses Properties (W) | 0-1 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Wuhan Jianghan (W) | 0-1 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | - | - | T |
| 07/04/26 | JiangSu NanJing (W) | 0-0 (0-0) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | JiangSu NanJing (W) | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 0-1 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | - | - | T |
| 24/12/25 | JiangSu NanJing (W) | 0-0 (0-0) | Shanghai RCB (W) | - | - | H |
| 21/12/25 | JiangSu NanJing (W) | 1-2 (0-2) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
| 02/10/25 | Wuhan Jianghan (W) | 1-1 (1-0) | JiangSu NanJing (W) | - | - | H |
| 28/09/25 | JiangSu NanJing (W) | 3-1 (1-0) | ShanXi zhidan (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 21/09/25 | JiangSu NanJing (W) | 3-3 (0-2) | Shandong (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/09/25 | Changchun Masses Properties (W) | 3-0 (2-0) | JiangSu NanJing (W) | +0.25 | 2 | B |
| 31/08/25 | Chongqing Olympic (W) | 0-1 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 0-1 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | -0.75 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
35
Tấn công
7395
Tấn công nguy hiểm
3156
Sút ngoài cầu môn
810
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B10T10 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong Province (W) (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
JiangSu NanJing (W) (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangdong Province (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
JiangSu NanJing (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guangdong Province (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.10 | 1.80 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.30 | 3.10 | 1.80 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 2.95 | 1.77 | 0.83 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 2.95 | 1.77 | 0.83 | 2.25 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.98 | 3.14 | 1.78 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 4.03 ↑ | 3.14 | 1.77 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.05 | 1.76 | 0.78 | 2.25 | 0.75 | 0.82 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 4.10 ↓ | 3.15 ↑ | 1.74 ↓ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.67 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.35 | 3.30 | 1.80 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 2.10 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 4.28 ↓ | 3.32 ↑ | 1.77 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.69 ↓ | -0.75 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.25 | 1.80 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.