Kết quả bóng đá trận Guangdong Mingtu vs Shenzhen 2028, 18:30 ngày 11/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 11/07/2026
Guangdong Mingtu 2 Kết thúc HT 1-2 2
Shenzhen 2028
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Guangdong Provincial Peoples Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Guangdong Mingtu | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Wenjing Jiang(Assists:Luan Cheng) (Kiến tạo: Luan Cheng) | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Zishun Huang(Assists:Li Mingjie) (Kiến tạo: Li Mingjie) | |
| Tanyou Wang(Assists:Zhennan Tan) (Kiến tạo: Zhennan Tan) 1 - 2 ⚽ | 33' | |
| Fang Haiyang | 35' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Huang Guangliang ▼ Tianyou Li | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Zhiyuan Wang ▼ Wenjing Jiang | |
| 59' ⇄ | ▲ Luo Kaisa ▼ Jieqing Hai | |
| 59' ⇄ | ▲ Huang Yongsu ▼ Changye Lu | |
| ▲ Xinyu Zhu ▼ Jialin He | 60' ⇄ | |
| Yixiang Jiang | 61' | |
| ▲ Zhang Zhihao ▼ Zhennan Tan | 69' ⇄ | |
| ▲ Ming Li ▼ Xin Hongjun | 69' ⇄ | |
| ▲ Zhiwei Gu ▼ Wen Yongjun | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Peilin Li ▼ Zishun Huang | |
| 83' ⇄ | ▲ Lehang Li ▼ Ziyang Wang | |
| Cai Mingmin 2 - 2 ⚽ | 85' | |
| 85' | Li Mingjie | |
| Zhiwei Gu | 86' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 10 |
| Điểm | 5 | 7 | 17 | 21 |
Chủ = Guangdong Mingtu · Khách = Shenzhen 2028
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong Mingtu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 7 (37%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong Mingtu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 9 | 5 | 19 | 19 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 9 | 8 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 10 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Shenzhen 2028
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 6 | 3 | 30 | 22 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 12 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Guangdong Mingtu 0 (0%)Hòa 2 (50%)Shenzhen 2028 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 01/06/25 | Shenzhen 2028 | 1-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/25 | Guangdong Mingtu | 0-1 (0-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2 | B |
| 30/08/24 | Shenzhen 2028 | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
Thành tích gần đây — Guangdong Mingtu
TBHTHTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2 | T |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Ganzhou Ruishi | 0-2 (0-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | B |
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | -1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 04/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 21/03/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | H |
| 25/10/25 | Hubei Istar | 2-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 18/10/25 | Guangdong Mingtu | 1-0 (1-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/25 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Shenzhen 2028
HTTHTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Shenzhen 2028 | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.75 | 2 | T |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Ganzhou Ruishi | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 20/04/26 | Xiamen Chengyi | 0-1 (0-1) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-1 (2-1) | Shenzhen 2028 | - | - | B |
| 04/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | H |
| 22/03/26 | Shenzhen 2028 | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Shandong Taishan B | 5-0 (2-0) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/10/25 | Shenzhen 2028 | 1-2 (1-0) | Haimen Codion | +0.75 | 2.25 | B |
| 05/10/25 | Shenzhen 2028 | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Guangdong Mingtu
Shenzhen 2028
14Chen Li22Fang Haiyang36Zhennan Tan41Tianyou Li52Wenze Zhong5Yixiang Jiang16CCai Mingmin10Wen Yongjun11Xin Hongjun17Tanyou Wang42Jialin He43Jianrui Yuan4Li Mingjie5Jieqing Hai45Zinan Yuan55Keqi Huang6CLuan Cheng8Wei Chen11Changye Lu47Zishun Huang49Wenjing Jiang57Ziyang Wang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Yixiang Jiang🟨 Thẻ vàng 61'
- 10Wen Yongjun▼ Rời sân 69'
- 11Xin Hongjun▼ Rời sân 69'
- 14Chen Li
- 16Cai Mingmin C⚽ Ghi bàn 85'
- 17Tanyou Wang⚽ Ghi bàn 33'
- 22Fang Haiyang🟨 Thẻ vàng 35'
- 36Zhennan Tan🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 69'
- 41Tianyou Li▼ Rời sân 46'
- 42Jialin He▼ Rời sân 60'
- 52Wenze Zhong
Khách · 451
- 4Li Mingjie🎯 Kiến tạo 30' · 🟨 Thẻ vàng 85'
- 5Jieqing Hai▼ Rời sân 59'
- 6Luan Cheng C🎯 Kiến tạo 27'
- 8Wei Chen
- 11Changye Lu▼ Rời sân 59'
- 43Jianrui Yuan
- 45Zinan Yuan
- 47Zishun Huang⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 70'
- 49Wenjing Jiang⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 59'
- 55Keqi Huang
- 57Ziyang Wang▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2115
Sút cầu môn
65
Tấn công
94104
Tấn công nguy hiểm
6969
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
358315
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
40
Cứu thua
34
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2518
Cắt bóng
32
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
3135
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.241.81
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
39 61
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong Mingtu (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Shenzhen 2028 (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangdong Mingtu (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 3 (30%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVVU
Shenzhen 2028 (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 2 (18%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guangdong Mingtu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Guangdong Provincial Peoples Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tsutomu Takahata | HLV | Baoshan Wang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.70 | 2.29 | 0.84 | 2.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.53 ↓ | 0.86 ↑ | 4.25 | 0.96 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.15 | 0.95 | 2.00 | 0.83 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 ↓ | 0.97 ↑ | 4.25 | 0.83 | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.03 | 0.68 | 2.00 | 1.08 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 6.10 ↑ | 2.99 ↓ | 1.53 ↓ | 0.86 ↑ | 4.25 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.15 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 7.25 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.08 | 0.91 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 7.15 ↑ | 3.41 ↑ | 1.50 ↓ | 0.78 ↓ | 4.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.03 | 0.68 | 2.00 | 1.08 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 6.10 ↑ | 2.99 ↓ | 1.53 ↓ | 0.86 ↑ | 4.25 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 2.91 | 2.09 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.61 ↓ | 3.10 ↑ | 2.24 ↑ | 0.60 ↓ | 2.00 | 1.11 ↑ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 2.87 | 2.37 | 1.08 | 2.25 | 0.68 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 6.20 ↑ | 3.08 ↑ | 1.50 ↓ | 0.86 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 2.99 | 2.14 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 5.45 ↑ | 2.97 ↓ | 1.52 ↓ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.89 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.25 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.05 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.66 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.84 ↑ | 0.81 | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.95 | 2.67 | 2.56 | 0.77 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 7.13 ↑ | 3.45 ↑ | 1.51 ↓ | 0.83 ↑ | 4.25 | 0.97 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.25 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.52 ↓ | 1.15 ↓ | 4.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.10 | 2.17 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.32 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 6.59 ↑ | 3.65 ↑ | 1.55 ↓ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.98 ↑ | 1.06 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.10 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 ↓ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.98 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.45 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 3.25 ↑ | 1.44 ↓ | 1.10 ↓ | 4.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.