Kết quả bóng đá trận Guangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng B, 18:30 ngày 27/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 27/07/2026
Guangdong Mingtu
2 Kết thúc HT 1-0 0
Chengdu Rongcheng B
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Guangdong Provincial Peoples Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Guangdong Mingtu Phút Chengdu Rongcheng B
Zhiwei Gu(Assists:Cai Mingmin) (Kiến tạo: Cai Mingmin) 1 - 0 10'
29' ▲ Weihao Shuai ▼ Zhang Zili
HT 1-0
46' ▲ Cui Xinglong ▼ Yao Zixuan
▲ Li Tian ▼ Huang Guangliang54'
61' ▲ Li Wenle ▼ Junjie Huang
▲ Junyuan Long ▼ Zhiwei Gu67'
▲ Chenxi Sun ▼ Xinyu Zhu67'
▲ Wen Yongjun ▼ Jialin He67'
70' Ziteng Wang
Cai Mingmin 2 - 0 72'
Wen Yongjun 74'
76' Li Wenle
77' ▲ Yao Younan ▼ Wang Yueheng
Cai Mingmin 78'
▲ Zhang Zhihao ▼ Tanyou Wang87'
Yixiang Jiang 90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 40
Hòa 22 53
Bại 01 17
Ghi bàn 41 123
Mất bàn 23 713
Điểm 52 173

Chủ = Guangdong Mingtu · Khách = Chengdu Rongcheng B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guangdong Mingtu (19)Hiệp 1 / Cả trậnChengdu Rongcheng B (18)
2 (11%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (11%)
7 (37%)Hòa/Hòa4 (22%)
5 (26%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (5%)Bại/Bại6 (33%)

Bảng xếp hạng

Guangdong Mingtu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng184951919218
Sân nhà91538989
Sân khách93421110132
6 gần623175--

Chengdu Rongcheng B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1836910201511
Sân nhà814378711
Sân khách10226312811
6 gần603325--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Guangdong Mingtu 0 (0%)Hòa 1 (33%)Chengdu Rongcheng B 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/05/26Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Guangdong Mingtu6-3-12.5H
CHA D209/06/25Chengdu Rongcheng B2-0 (0-0)Guangdong Mingtu10-0-1.252.5B
CHA D230/03/25Guangdong Mingtu1-3 (0-1)Chengdu Rongcheng B3-202B

Thành tích gần đây — Guangdong Mingtu

HHTBHTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D219/07/26Jiangxi Liansheng FC0-0 (0-0)Guangdong Mingtu3-1-0.752.25H
CHA D211/07/26Guangdong Mingtu2-2 (1-2)Shenzhen 20286-6-0.252H
CHA D204/07/26Guangzhou dandelion FC1-2 (1-1)Guangdong Mingtu1-3-0.52T
CHA D227/06/26Guangdong Mingtu1-2 (1-1)Xiamen10266-3-0.252.25B
CHA D223/06/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-3-0.52.25H
CHA D219/06/26Ganzhou Ruishi0-2 (0-1)Guangdong Mingtu4-4-0.252T
CHA D213/06/26Guangdong Mingtu1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue7-1+0.252H
CHA D227/05/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guangdong Mingtu4-6-0.252T
CHA D222/05/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Guangdong Mingtu2-7-0.252H
CHA D210/05/26Guangdong Mingtu1-2 (0-0)Hubei Istar5-3--B
CHA D204/05/26Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Guangdong Mingtu6-3-12.5H
CHA D230/04/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Jiangxi Liansheng FC1-5-0.52.5H
CHA D225/04/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangdong Mingtu5-2--B
CFC19/04/26Shanghai Second1-0 (0-0)Guangdong Mingtu4-2-0.52.25B
CHA D214/04/26Guangdong Mingtu1-2 (0-1)Guangzhou dandelion FC4-6-0.252B
CHA D210/04/26Xiamen10263-3 (2-2)Guangdong Mingtu4-6--H
CHA D204/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Guangdong Mingtu10-1--B
CHA D221/03/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi8-5--H
CHA D225/10/25Hubei Istar2-1 (0-0)Guangdong Mingtu3-7--B
CHA D218/10/25Guangdong Mingtu1-0 (1-0)Shanghai Port B5-6+0.252.25T

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng B

HHBBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/13 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D219/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B3-5-0.252H
CHA D211/07/26Ganzhou Ruishi1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng B2-3-0.52H
CHA D204/07/26Chengdu Rongcheng B0-1 (0-0)Wuhan Three Towns B6-6+0.252B
CHA D228/06/26Shenzhen 20281-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B5-7-0.752.25B
CHA D224/06/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC3-5-0.252H
CHA D220/06/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-1)Wenzhou Professional7-6+0.252.25B
CHA D213/06/26Jiangxi Liansheng FC1-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-10-0.752.25B
CHA D226/05/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-1-0.52.25B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102B
CHA D210/05/26Xiamen10262-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B5-3-0.252.25B
CHA D204/05/26Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Guangdong Mingtu6-3+12.5H
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8+0.52.25H
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4+12.25H
CHA D215/04/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B4-002.25T
CHA D211/04/26Chengdu Rongcheng B3-1 (2-1)Shenzhen 20283-13--T
CHA D204/04/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B7-5-0.252.25B
CHA D222/03/26Wenzhou Professional0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B2-102T
CHA D226/10/25Chengdu Rongcheng B4-2 (1-2)Changchun XIdu Football Club9-3+1.52.75T
CHA D219/10/25Wuxi Wugou2-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B11-1-1.52.5B
CHA D204/10/25Haimen Codion0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B9-2--H

Đội hình

Guangdong MingtuChengdu Rongcheng B
14Chen Li5Yixiang Jiang22Fang Haiyang36Zhennan Tan52Wenze Zhong6CHuang Guangliang16Cai Mingmin7Zhiwei Gu17Tanyou Wang43Xinyu Zhu42Jialin He55Haochen Peng17CWenhao Dai27Wang Yueheng42Jiajun Xiong59Ziteng Wang31Wanzhun Qin41Junjie Huang45Ezimet Qeyser48Li Moyu48Moyu Li7Zhang Zili29Yao Zixuan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
4
0
Tấn công
50
79
Tấn công nguy hiểm
29
45
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
15
15
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
322
456
TL chuyền bóng thành công
82%
85%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
2
1
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
24
20
Cắt bóng
6
3
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
22
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
0.23
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guangdong Mingtu (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Chengdu Rongcheng B (18 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guangdong Mingtu (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 3 (25%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUV

Chengdu Rongcheng B (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (19%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO

Thời gian ghi bàn

39
0 Bàn
67
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
62
B.thắng H1
65
B.thắng H2
Guangdong MingtuChengdu Rongcheng B

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
11
T/H
00
T/B
22
H/T
54
H/H
13
H/B
00
B/T
11
B/H
15
B/B
Guangdong MingtuChengdu Rongcheng B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
32
Thắng 1
97
Hòa
66
Thua 1
13
Thua 2+
Guangdong MingtuChengdu Rongcheng B

Guangdong Mingtu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Cai Mingmin
Tiền vệ
8.8111/140/452🟨
7Zhiwei Gu
Tiền vệ
8.112/118/240
36Zhennan Tan
Hậu vệ
7.70/029/313
17Tanyou Wang
Tiền vệ
6.90/019/260
5Yixiang Jiang
Hậu vệ
6.90/034/402🟨
14Chen Li
6.80/019/280
42Jialin He
Tiền đạo
6.81/011/121
43Xinyu Zhu
Tiền vệ
6.62/118/210
22Fang Haiyang
Tiền vệ
6.61/018/243
52Wenze Zhong
Hậu vệ
6.52/113/171
6Huang Guangliang
Tiền vệ
6.30/020/210
10Wen Yongjun (dự bị)
Tiền vệ
6.70/07/90🟨
40Chenxi Sun (dự bị)
Tiền vệ
6.62/04/60
23Junyuan Long (dự bị)
Tiền đạo
6.60/05/70
8Li Tian (dự bị)
Tiền vệ
6.30/07/101
28Zhang Zhihao (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Chengdu Rongcheng B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
59Ziteng Wang
Hậu vệ
70/054/631🟨
45Ezimet Qeyser
Tiền đạo
6.92/041/510
17Wenhao Dai
Hậu vệ
6.70/057/623
42Jiajun Xiong
Hậu vệ
6.50/047/531
31Wanzhun Qin
Tiền vệ
6.30/038/440
27Wang Yueheng
Tiền vệ
6.21/026/281
55Haochen Peng
Thủ môn
6.20/025/320
7Zhang Zili
Tiền vệ
6.10/011/120
48Moyu Li
Tiền vệ
61/019/283
41Junjie Huang
Tiền đạo
60/023/271
29Yao Zixuan
Tiền vệ
5.90/06/60
23Li Wenle (dự bị)
Hậu vệ
6.51/015/170🟨
16Yao Younan (dự bị)
Tiền vệ
6.40/07/80
52Weihao Shuai (dự bị)
Tiền đạo
6.30/08/110
21Cui Xinglong (dự bị)
Tiền vệ
6.20/012/140

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guangdong Mingtu Thông tin Chengdu Rongcheng B
Thành lập
Guangdong Provincial Peoples Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Tsutomu Takahata HLV Xu Jianye
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.073.003.400.802.000.890.780.250.98
Live1.02 ↓41.00 ↑81.00 ↑2.80 ↑2.500.12 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
VcbetSớm2.253.003.130.862.000.910.920.250.80
Live2.38 ↑2.90 ↓3.00 ↓0.89 ↑2.000.88 ↓1.00 ↑0.250.74 ↓
Mansion88Sớm2.302.853.000.922.000.841.030.250.73
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓0.91 ↓0.000.85 ↑
InterwettenSớm2.103.103.451.302.500.50---
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm2.033.053.350.762.000.88---
Live2.29 ↑2.85 ↓3.25 ↓0.762.000.92 ↑---
12betSớm2.302.853.000.902.000.860.930.250.83
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓0.91 ↓0.000.85 ↑
CrownSớm2.252.902.780.902.000.800.980.250.72
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑2.38 ↑2.500.12 ↓0.81 ↓0.000.89 ↑
WewbetSớm2.102.943.320.712.000.990.770.250.93
Live1.02 ↓7.25 ↑17.40 ↑4.00 ↑2.500.01 ↓0.90 ↑0.000.84 ↓
LadbrokesSớm2.252.873.001.402.500.50---
Live2.252.873.001.402.500.50---
18BetSớm2.002.953.300.642.000.900.710.250.81
Live2.15 ↑3.05 ↑3.25 ↓0.77 ↑2.000.87 ↓0.82 ↑0.250.82 ↑
PinnacleSớm2.162.793.520.842.000.910.840.250.92
Live1.21 ↓4.73 ↑20.16 ↑2.79 ↑2.500.25 ↓0.92 ↑0.000.87 ↓
BwinSớm2.252.853.001.402.500.49---
Live2.252.853.001.402.500.49---
1xBetSớm2.123.103.531.362.500.520.480.001.47
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑5.39 ↑2.500.10 ↓0.57 ↑0.001.41 ↓
Bet 365Sớm2.053.003.400.852.000.950.800.251.00
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.102.803.301.402.500.50---
Live2.20 ↑2.803.10 ↓1.50 ↑2.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Guangdong Mingtu+1/4Chưa có trận cùng mức
Chengdu Rongcheng B-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).