Kết quả bóng đá trận Guangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng B, 18:30 ngày 27/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 27/07/2026
Guangdong Mingtu 2 Kết thúc HT 1-0 0
Chengdu Rongcheng B
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Guangdong Provincial Peoples Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Guangdong Mingtu | Phút | |
| Zhiwei Gu(Assists:Cai Mingmin) (Kiến tạo: Cai Mingmin) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 29' ⇄ | ▲ Weihao Shuai ▼ Zhang Zili | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cui Xinglong ▼ Yao Zixuan | |
| ▲ Li Tian ▼ Huang Guangliang | 54' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Li Wenle ▼ Junjie Huang | |
| ▲ Junyuan Long ▼ Zhiwei Gu | 67' ⇄ | |
| ▲ Chenxi Sun ▼ Xinyu Zhu | 67' ⇄ | |
| ▲ Wen Yongjun ▼ Jialin He | 67' ⇄ | |
| 70' | Ziteng Wang | |
| Cai Mingmin 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| Wen Yongjun | 74' | |
| 76' | Li Wenle | |
| 77' ⇄ | ▲ Yao Younan ▼ Wang Yueheng | |
| Cai Mingmin | 78' | |
| ▲ Zhang Zhihao ▼ Tanyou Wang | 87' ⇄ | |
| Yixiang Jiang | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 12 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 13 |
| Điểm | 5 | 2 | 17 | 3 |
Chủ = Guangdong Mingtu · Khách = Chengdu Rongcheng B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong Mingtu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 7 (37%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong Mingtu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 9 | 5 | 19 | 19 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 9 | 8 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 10 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Chengdu Rongcheng B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 6 | 9 | 10 | 20 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 8 | 7 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 3 | 12 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Guangdong Mingtu 0 (0%)Hòa 1 (33%)Chengdu Rongcheng B 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | -1 | 2.5 | H |
| 09/06/25 | Chengdu Rongcheng B | 2-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -1.25 | 2.5 | B |
| 30/03/25 | Guangdong Mingtu | 1-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Guangdong Mingtu
HHTBHTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-2 (1-2) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2 | T |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Ganzhou Ruishi | 0-2 (0-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | B |
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | -1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 04/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 21/03/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | H |
| 25/10/25 | Hubei Istar | 2-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 18/10/25 | Guangdong Mingtu | 1-0 (1-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng B
HHBBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/13 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng B | -0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 2 | B |
| 28/06/26 | Shenzhen 2028 | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | +1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +1 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-1 (2-1) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 04/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | T |
| 26/10/25 | Chengdu Rongcheng B | 4-2 (1-2) | Changchun XIdu Football Club | +1.5 | 2.75 | T |
| 19/10/25 | Wuxi Wugou | 2-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/10/25 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | - | - | H |
Đội hình
Guangdong Mingtu
Chengdu Rongcheng B
14Chen Li5Yixiang Jiang22Fang Haiyang36Zhennan Tan52Wenze Zhong6CHuang Guangliang16Cai Mingmin7Zhiwei Gu17Tanyou Wang43Xinyu Zhu42Jialin He55Haochen Peng17CWenhao Dai27Wang Yueheng42Jiajun Xiong59Ziteng Wang31Wanzhun Qin41Junjie Huang45Ezimet Qeyser48Li Moyu48Moyu Li7Zhang Zili29Yao Zixuan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Yixiang Jiang🟨 Thẻ vàng 90'6.9
- 6Huang Guangliang C▼ Rời sân 54'6.3
- 7Zhiwei Gu⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 67'8.1
- 14Chen Li6.8
- 16Cai Mingmin⚽ Ghi bàn 72' · 🎯 Kiến tạo 10' · 🟨 Thẻ vàng 78'8.8
- 17Tanyou Wang▼ Rời sân 87'6.9
- 22Fang Haiyang6.6
- 36Zhennan Tan7.7
- 42Jialin He▼ Rời sân 67'6.8
- 43Xinyu Zhu▼ Rời sân 67'6.6
- 52Wenze Zhong6.5
Khách · 442
- 7Zhang Zili▼ Rời sân 29'6.1
- 17Wenhao Dai C6.7
- 27Wang Yueheng▼ Rời sân 77'6.2
- 29Yao Zixuan▼ Rời sân 46'5.9
- 31Wanzhun Qin6.3
- 41Junjie Huang▼ Rời sân 61'6
- 42Jiajun Xiong6.5
- 45Ezimet Qeyser6.9
- 48Li Moyu
- 48Moyu Li6
- 55Haochen Peng6.2
- 59Ziteng Wang🟨 Thẻ vàng 70'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
32
Sút bóng
115
Sút cầu môn
40
Tấn công
5079
Tấn công nguy hiểm
2945
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
322456
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
21
Cứu thua
02
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2420
Cắt bóng
63
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
2230
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.660.23
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
49 51
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong Mingtu (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Chengdu Rongcheng B (18 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangdong Mingtu (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 3 (25%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUV
Chengdu Rongcheng B (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (19%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guangdong Mingtu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Cai Mingmin Tiền vệ | 8.8 | 1 | 1 | 1/1 | 40/45 | 2 | 🟨 |
| 7Zhiwei Gu Tiền vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 18/24 | 0 | ||
| 36Zhennan Tan Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 29/31 | 3 | |||
| 17Tanyou Wang Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 5Yixiang Jiang Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 34/40 | 2 | 🟨 | ||
| 14Chen Li | 6.8 | 0/0 | 19/28 | 0 | |||
| 42Jialin He Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 11/12 | 1 | |||
| 43Xinyu Zhu Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 18/21 | 0 | |||
| 22Fang Haiyang Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 18/24 | 3 | |||
| 52Wenze Zhong Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 13/17 | 1 | |||
| 6Huang Guangliang Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 10Wen Yongjun (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | 🟨 | ||
| 40Chenxi Sun (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 4/6 | 0 | |||
| 23Junyuan Long (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 8Li Tian (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 28Zhang Zhihao (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Chengdu Rongcheng B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59Ziteng Wang Hậu vệ | 7 | 0/0 | 54/63 | 1 | 🟨 | ||
| 45Ezimet Qeyser Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 41/51 | 0 | |||
| 17Wenhao Dai Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 57/62 | 3 | |||
| 42Jiajun Xiong Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 47/53 | 1 | |||
| 31Wanzhun Qin Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 38/44 | 0 | |||
| 27Wang Yueheng Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 26/28 | 1 | |||
| 55Haochen Peng Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 7Zhang Zili Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 48Moyu Li Tiền vệ | 6 | 1/0 | 19/28 | 3 | |||
| 41Junjie Huang Tiền đạo | 6 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 29Yao Zixuan Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 23Li Wenle (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 15/17 | 0 | 🟨 | ||
| 16Yao Younan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 52Weihao Shuai (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 21Cui Xinglong (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 12/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guangdong Mingtu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Guangdong Provincial Peoples Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tsutomu Takahata | HLV | Xu Jianye |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.00 | 3.40 | 0.80 | 2.00 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.13 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.90 ↓ | 3.00 ↓ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.00 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.45 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.05 | 3.35 | 0.76 | 2.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↑ | 2.85 ↓ | 3.25 ↓ | 0.76 | 2.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.00 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.78 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.10 | 2.94 | 3.32 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.25 ↑ | 17.40 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.87 | 3.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.30 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.05 ↑ | 3.25 ↓ | 0.77 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 2.79 | 3.52 | 0.84 | 2.00 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.73 ↑ | 20.16 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.00 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.85 | 3.00 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.53 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.30 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.80 | 3.10 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Mingtu | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chengdu Rongcheng B | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).