Kết quả bóng đá trận Guangdong GZ-Power vs Foshan Nanshi, 18:30 ngày 01/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 01/08/2026
Guangdong GZ-Power 1 Kết thúc HT 1-0 1
Foshan Nanshi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Guangdong GZ-Power | Phút | |
| 18' | Huang Yonghai | |
| Xiao kun(Assists:Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Milos Deletic ▼ Yin Bowen | |
| ▲ Wang Chien Ming ▼ Xiao kun | 46' ⇄ | |
| ▲ Junjie Wang ▼ Wang Haobin | 46' ⇄ | |
| ▲ Gao Huaze ▼ Liu Bin | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Mou Zihan ▼ Ruiyue Li | |
| Liao JunJian | 63' | |
| 72' ⇄ | ▲ Chang Feiya ▼ Chuqi Huang | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 Nicholas Benavides Medeiros(Assists:Xu Yue) (Kiến tạo: Xu Yue) | |
| ▲ Shenghao Huang ▼ Yu Hou | 80' ⇄ | |
| ▲ Liang Xueming ▼ Langzhou Liu | 84' ⇄ | |
| 85' | Yifan Ge | |
| 87' ⇄ | ▲ Weisheng Jiang ▼ Nicholas Benavides Medeiros | |
| 87' ⇄ | ▲ Ziqin Zhong ▼ Xu Yue | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 3 |
Chủ = Guangdong GZ-Power · Khách = Foshan Nanshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong GZ-Power | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong GZ-Power
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 4 | 2 | 31 | 16 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 7 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 9 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Foshan Nanshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 5 | 10 | 17 | 32 | 11 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 20 | 2 | 16 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 12 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Guangdong GZ-Power 3 (100%)Hòa 0 (0%)Foshan Nanshi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/08/25 | Foshan Nanshi | 2-3 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/25 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Foshan Nanshi | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Guangdong GZ-Power
TTTHTBTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Nanjing City | 0-1 (0-1) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +1 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | +1 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Wuhan Lianzhen | 0-1 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | +1.75 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Qingdao Red Lions | 2-4 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Foshan Nanshi
BBBBBBHHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | B |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Foshan Nanshi | 0-1 (0-0) | Meizhou Hakka | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Liaoning Tieren | 5-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -1.75 | 2.75 | B |
| 01/11/25 | Foshan Nanshi | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Foshan Nanshi | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Guangdong GZ-Power
Foshan Nanshi
22Jiaqi Xiao3Han Xuan4Langzhou Liu16CLiao JunJian2Liu Bin18Wang Haobin34Yu Hou43Xiao kun7Ousmane Camara11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao20Joao Carlos Cardoso Santo26Yifan Ge2Yumiao Qian12Zongyuan Liu15Nicholas Benavides Medeiros30Chuqi Huang42Huang Yonghai16Ruiyue Li25CAbuduwahapu Ainiwaer28Yin Bowen29Xu Yue11Mame Mor Ndiaye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Liu Bin▼ Rời sân 46'6.3
- 3Han Xuan8.5
- 4Langzhou Liu▼ Rời sân 84'6.6
- 7Ousmane Camara7.2
- 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao🎯 Kiến tạo 45'8.4
- 16Liao JunJian C🟨 Thẻ vàng 63'6.7
- 18Wang Haobin▼ Rời sân 46'6.6
- 20Joao Carlos Cardoso Santo7.2
- 22Jiaqi Xiao6
- 34Yu Hou▼ Rời sân 80'6.7
- 43Xiao kun⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 46'7.7
Khách · 541
- 2Yumiao Qian6.3
- 11Mame Mor Ndiaye6.3
- 12Zongyuan Liu6.6
- 15Nicholas Benavides Medeiros⚽ Ghi bàn 75' · ▼ Rời sân 87'7.3
- 16Ruiyue Li▼ Rời sân 61'6.4
- 25Abuduwahapu Ainiwaer C5.9
- 26Yifan Ge🟨 Thẻ vàng 85'6.3
- 28Yin Bowen▼ Rời sân 46'5.8
- 29Xu Yue🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 87'7.3
- 30Chuqi Huang▼ Rời sân 72'6.6
- 42Huang Yonghai🟨 Thẻ vàng 18'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
227
Sút cầu môn
52
Tấn công
9278
Tấn công nguy hiểm
5133
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
531367
TL chuyền bóng thành công
84%74%
Phạm lỗi
149
Việt vị
20
Cứu thua
14
Tắc bóng
86
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
415
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.980.67
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
72 28
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong GZ-Power (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Foshan Nanshi (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangdong GZ-Power (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Foshan Nanshi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guangdong GZ-Power
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Han Xuan Hậu vệ | 8.5 | 1/0 | 62/64 | 2 | |||
| 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao Tiền vệ | 8.4 | 1 | 4/1 | 47/55 | 1 | ||
| 43Xiao kun Tiền vệ | 7.7 | 1 | 3/1 | 29/36 | 0 | ||
| 7Ousmane Camara Tiền đạo | 7.2 | 2/0 | 16/23 | 0 | |||
| 20Joao Carlos Cardoso Santo Tiền đạo | 7.2 | 5/0 | 16/22 | 1 | |||
| 16Liao JunJian Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 77/81 | 0 | 🟨 | ||
| 34Yu Hou Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 27/33 | 2 | |||
| 4Langzhou Liu Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 51/61 | 2 | |||
| 18Wang Haobin Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 23/26 | 0 | |||
| 2Liu Bin Hậu vệ | 6.3 | 2/0 | 10/17 | 0 | |||
| 22Jiaqi Xiao Thủ môn | 6 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 24Junjie Wang (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 27Gao Huaze (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 25Wang Chien Ming (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 17/27 | 2 | |||
| 10Liang Xueming (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 39Shenghao Huang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 12/16 | 1 |
Foshan Nanshi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Xu Yue Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 36/47 | 1 | ||
| 15Nicholas Benavides Medeiros Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/1 | 8/14 | 1 | ||
| 42Huang Yonghai Trung phong | 6.6 | 0/0 | 25/27 | 2 | 🟨 | ||
| 30Chuqi Huang Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 14/20 | 3 | |||
| 12Zongyuan Liu Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 38/47 | 4 | |||
| 16Ruiyue Li Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 27/37 | 3 | |||
| 2Yumiao Qian Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 11Mame Mor Ndiaye Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 15/23 | 0 | |||
| 26Yifan Ge Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 10/30 | 0 | 🟨 | ||
| 25Abuduwahapu Ainiwaer Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 34/36 | 1 | |||
| 28Yin Bowen Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 24Milos Deletic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 20/27 | 0 | |||
| 9Chang Feiya (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Mou Zihan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 12/17 | 2 | |||
| 10Ziqin Zhong (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 3Weisheng Jiang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guangdong GZ-Power | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2023-03-23 | Thành lập | |
| Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium | Sân nhà | Nanhai Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Feng Feng | HLV | Hongwei Wang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 4.75 | 7.50 | 0.63 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 10.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 0.66 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.70 | 8.50 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.14 ↓ | 20.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.00 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.10 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.88 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.40 | 7.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.80 | 0.91 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.44 ↑ | 1.34 ↓ | 19.93 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.10 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.88 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 4.70 | 7.20 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.37 | 6.20 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 3.93 ↑ | 1.29 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.66 | 8.05 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 8.65 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 7.75 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.73 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.44 | 9.38 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 6.05 ↑ | 1.16 ↓ | 23.95 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.25 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 9.30 | 0.71 | 2.75 | 1.02 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.25 | 11.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.75 | 8.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.