Kết quả bóng đá trận Guangdong Guangzhou Power U21 vs Shenzhen Xinpengcheng U21, 16:00 ngày 02/08/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 16:00 ngày 02/08/2026
Guangdong Guangzhou Power U21 1 Kết thúc HT 0-0 1
Shenzhen Xinpengcheng U21
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Diễn biến trận đấu
| Guangdong Guangzhou Power U21 | Phút | |
| 19' | ||
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 71' | ||
| 72' | ⚽ 1 - 1 | |
| 78' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 10 |
| Điểm | 1 | 2 | 10 | 15 |
Chủ = Guangdong Guangzhou Power U21 · Khách = Shenzhen Xinpengcheng U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong Guangzhou Power U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong Guangzhou Power U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 7 | 25 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 18 | 4 | 15 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 11 | - | - |
Shenzhen Xinpengcheng U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 0 | 1 | 21 | 3 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | 1 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Guangdong Guangzhou Power U21 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shenzhen Xinpengcheng U21 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Guangdong Guangzhou Power U21
BBBHBHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Zhejiang Greentown U21 | 4-0 (2-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | -1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Shanghai Shenhua U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 0-4 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | +0.25 | 2 | B |
| 04/07/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 0-0 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 29/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 14/06/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | H |
| 21/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 3-2 (2-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Wenzhou FC U21 | 1-2 (0-1) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 5-1 (4-0) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | T |
| 13/05/26 | Linyi Yihu U21 | 1-1 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | +2.25 | 3.75 | H |
| 11/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-0 (0-0) | Shanghai Port U21 | +0.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 4-1 (0-0) | Guangzhou Rockgoal U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Henan Football Club U21 | 0-1 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun U21 | 0-3 (0-2) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 5-0 (0-0) | Yiwu Shangcheng School U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng U21
HBTTBHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-0 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 19/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-4 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
| 29/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | H |
| 21/05/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | B |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 5-0 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | +2.75 | 4 | T |
| 11/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 6-0 (5-0) | Tianjin Kaiser U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Wuhan Three Towns U21 | 0-3 (0-2) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 2-0 (1-0) | Wenzhou Yincai U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | 1-2 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | T |
| 08/12/25 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-1 (0-1) | Dalian Yingbo U21 | - | - | B |
| 05/12/25 | Henan Football Club U21 | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | H |
| 03/12/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | B |
| 30/11/25 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-3 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | B |
| 28/11/25 | Yunnan Yukun U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
33
Tấn công
8083
Tấn công nguy hiểm
3143
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong Guangzhou Power U21 (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Shenzhen Xinpengcheng U21 (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangdong Guangzhou Power U21 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Shenzhen Xinpengcheng U21 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guangdong Guangzhou Power U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.88 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.00 | 1.85 | 0.93 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.84 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.84 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.10 | 1.80 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 9.40 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.99 | 3.12 | 1.89 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.89 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.16 ↓ | 7.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.20 | 1.85 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.80 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | 0.87 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.24 ↓ | 6.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.99 | 3.07 | 1.82 | 0.72 | 2.00 | 1.01 | 0.88 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 9.13 ↑ | 1.14 ↓ | 7.57 ↑ | 2.42 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.75 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.92 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.83 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.20 | 1.73 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.