Kết quả bóng đá trận Grotta (W) vs Fjardab Hottur Leiknir (W), 02:15 ngày 24/07/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 02:15 ngày 24/07/2026
Grotta (W)
3 Kết thúc HT 1-1 3
Fjardab Hottur Leiknir (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Grotta (W) Phút Fjardab Hottur Leiknir (W)
15'
Nicole Douglas 1 - 0 18'
39' 1 - 1
45'
HT 1-1
59' 1 - 2
68' 1 - 3
76'
2 - 3 89'
3 - 3 90+6'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 83
Hòa 11 12
Bại 00 15
Ghi bàn 87 2516
Mất bàn 53 1322
Điểm 77 2511

Chủ = Grotta (W) · Khách = Fjardab Hottur Leiknir (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grotta (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnFjardab Hottur Leiknir (W) (20)
5 (26%)Thắng/Thắng4 (20%)
2 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (16%)Hòa/Thắng2 (10%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (10%)
3 (16%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (16%)Bại/Bại8 (40%)

Bảng xếp hạng

Grotta (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng129123220281
Sân nhà64111814132
Sân khách6501146151
6 gần65011310--

Fjardab Hottur Leiknir (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng114341917157
Sân nhà6303121096
Sân khách51317765
6 gần63031013--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Grotta (W) 4 (57%)Hòa 1 (14%)Fjardab Hottur Leiknir (W) 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD119/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-2 (0-0)Grotta (W)---T
ICE LD117/08/24Grotta (W)1-0 (0-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)---T
ICE LD116/06/24Fjardab Hottur Leiknir (W)6-2 (3-2)Grotta (W)---B
ICE WLC09/03/24Grotta (W)2-2 (0-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)3-3--H
ICE LD126/08/23Grotta (W)4-2 (2-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)---T
ICE LD118/06/23Fjardab Hottur Leiknir (W)5-3 (2-2)Grotta (W)-+1.53.75B
ICE WLC25/03/23Fjardab Hottur Leiknir (W)0-6 (0-1)Grotta (W)---T

Thành tích gần đây — Grotta (W)

TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD118/07/26HK Kopavogur (W)1-3 (1-1)Grotta (W)3-8+0.253.5T
ICE LD110/07/26Haukar (W)1-2 (0-0)Grotta (W)0-503.25T
ICE LD103/07/26IA Akranes (W)1-2 (1-0)Grotta (W)5-8+0.53T
ICE LD127/06/26Grotta (W)2-1 (2-0)Volsungur Husavik (W)8-7--T
ICE LD121/06/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Grotta (W)4-6+1.253.5B
ICE LD113/06/26Grotta (W)4-3 (1-2)Keflavik (W)4-2--T
ICE LD130/05/26Tindastoll Neisti (W)0-5 (0-2)Grotta (W)---T
ICE LD125/05/26Grotta (W)2-0 (1-0)KR Reykjavik (W)4-403.5T
ICE LD119/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-2 (0-0)Grotta (W)---T
ICE LD110/05/26Grotta (W)3-2 (2-1)HK Kopavogur (W)---T
ICE LD102/05/26Grotta (W)4-5 (0-4)Haukar (W)---B
ICE WC19/04/26Fylkir (W)2-1 (0-1)Grotta (W)2-6--B
ICE WLC11/04/26HK Kopavogur (W)4-0 (2-0)Grotta (W)2-3--B
ICE WLC02/04/26Grotta (W)6-4 (1-3)UMF Selfoss (W)6-0+1.253.5T
ICE WLC19/03/26Haukar (W)2-2 (0-1)Grotta (W)-+0.53.75H
ICE WLC05/03/26Keflavik (W)2-4 (1-2)Grotta (W)---T
ICE WLC14/02/26IA Akranes (W)4-4 (2-3)Grotta (W)---H
ICE WLC08/02/26Grotta (W)1-4 (1-0)KR Reykjavik (W)---B
ICE LD105/09/25Grotta (W)3-0 (1-0)Keflavik (W)6-7+13.25T
ICE LD129/08/25Afturelding (W)0-1 (0-0)Grotta (W)2-10+2.253.75T

Thành tích gần đây — Fjardab Hottur Leiknir (W)

TTTBBBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD118/07/26Fjardab Hottur Leiknir (W)2-0 (0-0)IA Akranes (W)---T
ICE LD110/07/26Volsungur Husavik (W)0-2 (0-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)---T
ICE LD127/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)3-1 (0-1)Keflavik (W)---T
ICE LD122/06/26Tindastoll Neisti (W)3-1 (1-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)2-10+2.254.75B
ICE WC17/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-7 (0-5)Fram Reykjavik (W)---B
ICE LD114/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-2 (1-2)KR Reykjavik (W)---B
ICE LD130/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)2-3 (1-3)Haukar (W)---B
ICE LD125/05/26HK Kopavogur (W)1-1 (1-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)9-5-1.253.25H
ICE LD119/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-2 (0-0)Grotta (W)---B
ICE WC16/05/26Fylkir (W)1-2 (0-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)7-6--T
ICE LD109/05/26IA Akranes (W)0-0 (0-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)---H
ICE LD103/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)4-2 (2-1)Volsungur Husavik (W)---T
ICE WC26/04/26Fjardab Hottur Leiknir (W)7-0 (6-0)Volsungur Husavik (W)---T
ICE WC19/04/26Fjardab Hottur Leiknir (W)6-1 (3-0)Einherji (W)---T
ICE WLC14/03/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-10 (0-3)Trottur Reykjavik (W)---B
ICE WLC07/03/26Hafnarfjordur (W)11-1 (5-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)---B
ICE WLC28/02/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-9 (0-5)Thor KA Akureyri (W)---B
ICE WLC21/02/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-12 (0-6)Stjarnan Gardabaer (W)---B
ICE WLC14/02/26Njardvik Grindavik (W)5-1 (2-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)---B
ICE WPR11/10/25Tindastoll Neisti (W)5-2 (3-2)Fjardab Hottur Leiknir (W)5-12-0.53.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
22
13
Sút cầu môn
11
10
Tấn công
133
106
Tấn công nguy hiểm
71
48
Sút ngoài cầu môn
11
3
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grotta (W) (19 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Fjardab Hottur Leiknir (W) (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 3.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grotta (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUU

Fjardab Hottur Leiknir (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
30
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
70
B.thắng H2
Grotta (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
01
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
10
B/B
Grotta (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
61
Thắng 1
22
Hòa
22
Thua 1
39
Thua 2+
Grotta (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)

Thông tin đội bóng

Grotta (W) Thông tin Fjardab Hottur Leiknir (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.305.306.000.834.000.940.991.750.79
Live51.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓4.70 ↑5.500.01 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.304.205.000.633.500.710.711.750.63
Live36.00 ↑4.80 ↑1.04 ↓1.56 ↑5.500.22 ↓0.26 ↓0.001.46 ↑
Mansion88Sớm1.374.605.800.873.750.890.961.500.80
Live42.00 ↑4.35 ↓1.12 ↓2.43 ↑5.500.23 ↓2.38 ↑0.250.18 ↓
InterwettenSớm1.404.906.000.753.500.90---
Live20.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑8.00 ↑5.500.02 ↓---
10BETSớm1.334.505.400.753.500.86---
Live58.81 ↑4.99 ↑1.13 ↓2.17 ↑5.500.27 ↓---
12betSớm1.374.605.800.873.750.890.961.500.80
Live48.00 ↑4.55 ↓1.10 ↓2.56 ↑5.500.23 ↓0.50 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm1.384.855.200.803.500.900.801.250.90
Live21.00 ↑6.20 ↑1.06 ↓2.32 ↑5.500.13 ↓2.08 ↑0.250.18 ↓
SbobetSớm1.344.625.200.863.750.900.961.500.80
Live40.00 ↑7.50 ↑1.01 ↓2.04 ↑4.500.31 ↓0.45 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.384.705.500.773.500.930.761.250.94
Live25.00 ↑4.87 ↑1.01 ↓1.81 ↑4.500.31 ↓0.56 ↓0.001.21 ↑
LadbrokesSớm1.404.805.250.332.502.10---
Live23.00 ↑4.801.14 ↓0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.384.405.500.763.750.760.811.500.71
Live12.50 ↑1.01 ↓48.00 ↑9.01 ↑6.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.394.635.230.813.500.900.791.250.93
Live22.24 ↑5.25 ↑1.13 ↓2.42 ↑5.500.26 ↓0.32 ↓0.002.02 ↑
BwinSớm1.384.805.500.783.500.90---
Live29.00 ↑5.00 ↑1.15 ↓2.30 ↑5.500.26 ↓---
1xBetSớm1.444.705.420.793.500.921.051.500.69
Live77.00 ↑9.88 ↑1.03 ↓4.14 ↑5.500.14 ↓0.38 ↓0.001.90 ↑
Bet 365Sớm1.404.505.500.833.500.980.801.251.00
Live81.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.50 ↑5.500.15 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.364.506.000.803.500.85---
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑14.00 ↑5.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.