Kết quả bóng đá trận Grotta Seltjarnarnes vs KFR Aegir, 21:00 ngày 18/07/2026

Hạng 1 Iceland · 21:00 ngày 18/07/2026
Grotta Seltjarnarnes
6 Kết thúc HT 4-0 1
KFR Aegir
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 11
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 12°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Grotta Seltjarnarnes Phút KFR Aegir
Nokkvi Mar Nokkvason 1 - 0 12'
2 - 0 12'
Mattias Kjeld 3 - 0 14'
Mattias Kjeld 4 - 0 32'
Bjorgvin Brimi Andresson 5 - 0 37'
HT 4-0
Daniel Karl Thrastarson 5 - 1 47'
67' 5 - 2 Daniel Karl Thrastarson
Jonatan Bragason 6 - 2 71'
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 00 21
Bại 13 38
Ghi bàn 86 2113
Mất bàn 314 1736
Điểm 60 174

Chủ = Grotta Seltjarnarnes · Khách = KFR Aegir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grotta Seltjarnarnes (24)Hiệp 1 / Cả trậnKFR Aegir (26)
7 (29%)Thắng/Thắng3 (12%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (17%)Hòa/Thắng2 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (8%)
5 (21%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại13 (50%)

Bảng xếp hạng

Grotta Seltjarnarnes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147162928226
Sân nhà7304181799
Sân khách74121111134
6 gần6213912--

KFR Aegir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1522111942812
Sân nhà71061118312
Sân khách812582459
6 gần6015922--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Grotta Seltjarnarnes 9 (82%)Hòa 2 (18%)KFR Aegir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D109/05/26KFR Aegir0-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes9-603.25T
ICE D223/08/25KFR Aegir1-3 (0-2)Grotta Seltjarnarnes12-6--T
ICE D214/06/25Grotta Seltjarnarnes3-3 (1-2)KFR Aegir9-4--H
ICE D122/08/23KFR Aegir2-2 (2-2)Grotta Seltjarnarnes5-13+0.753.5H
ICE D116/06/23Grotta Seltjarnarnes2-1 (0-0)KFR Aegir10-3+1.53.5T
ICE D206/08/16Grotta Seltjarnarnes3-0 (0-0)KFR Aegir3-8+1.253T
ICE D220/05/16KFR Aegir0-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes8-1+13.25T
ICE D213/08/14Grotta Seltjarnarnes1-0 (0-0)KFR Aegir3-4--T
ICE D206/06/14KFR Aegir0-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes3-3--T
ICE D230/08/13Grotta Seltjarnarnes3-0 (1-0)KFR Aegir---T
ICE D228/06/13KFR Aegir0-3 (0-0)Grotta Seltjarnarnes---T

Thành tích gần đây — Grotta Seltjarnarnes

BTTHBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D115/07/26Grotta Seltjarnarnes1-2 (1-1)Grindavik9-8+0.53.25B
ICE D111/07/26Leiknir Reykjavik0-1 (0-0)Grotta Seltjarnarnes11-6-0.253.25T
ICE D104/07/26Grotta Seltjarnarnes2-1 (2-1)HK Kopavogs6-4-0.53.5T
ICE D127/06/26Volsungur husavik2-2 (1-0)Grotta Seltjarnarnes3-10+0.53.5H
ICE D122/06/26Grotta Seltjarnarnes2-5 (2-0)Fylkir4-10-13.25B
ICE D117/06/26IR Reykjavik2-1 (0-0)Grotta Seltjarnarnes13-7-0.53.25B
ICE CUP13/06/26Fylkir1-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes10-4-13.25H
ICE D131/05/26UMF Njardvik1-2 (0-0)Grotta Seltjarnarnes4-4-13.25T
ICE D128/05/26Throttur Reykjavik2-3 (2-1)Grotta Seltjarnarnes11-6-1.253.5T
ICE D123/05/26Grotta Seltjarnarnes5-3 (1-1)Vestri10-503T
ICE D119/05/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-2)Afturelding7-7-13.25B
ICE CUP14/05/26Vestri0-4 (0-4)Grotta Seltjarnarnes8-3-13.5T
ICE D109/05/26KFR Aegir0-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes9-603.25T
ICE D102/05/26Grotta Seltjarnarnes1-2 (0-1)Leiknir Reykjavik6-103.25B
ICE D125/04/26HK Kopavogs4-1 (1-1)Grotta Seltjarnarnes6-7-13.5B
ICE CUP06/04/26Grotta Seltjarnarnes1-0 (1-0)Alftanes4-6--T
ICE CUP27/03/26Grotta Seltjarnarnes2-1 (0-0)Ulfarnir16-3--T
ICE CUP14/03/26Throttur Vogum0-2 (0-1)Grotta Seltjarnarnes---T
ICE LC15/02/26Thor Akureyri3-1 (2-0)Grotta Seltjarnarnes---B
ICE LC12/02/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-0)IA Akranes2-6-1.53.5B

Thành tích gần đây — KFR Aegir

BBBHBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D111/07/26KFR Aegir3-4 (3-4)HK Kopavogs2-5-13.5B
ICE D104/07/26KFR Aegir2-4 (1-4)Fylkir7-3-1.53.5B
ICE D130/06/26Afturelding8-1 (2-1)KFR Aegir13-1-1.753.75B
ICE D127/06/26Grindavik0-0 (0-0)KFR Aegir7-7-0.753.25H
ICE D122/06/26KFR Aegir1-3 (1-0)Throttur Reykjavik5-8-1.253.5B
ICE D117/06/26Vestri3-2 (2-1)KFR Aegir4-4-13.25B
ICE CUP13/06/26KFR Aegir0-3 (0-2)Breidablik---B
ICE D106/06/26KFR Aegir0-3 (0-0)Leiknir Reykjavik1-503B
ICE D131/05/26Volsungur husavik2-3 (0-2)KFR Aegir11-3+0.253.25T
ICE D128/05/26KFR Aegir4-1 (0-0)IR Reykjavik2-7-0.753.25T
ICE D123/05/26UMF Njardvik0-0 (0-0)KFR Aegir9-4-1.253.25H
ICE D117/05/26KFR Aegir1-2 (0-0)Vestri3-8-0.753B
ICE CUP14/05/26KA Akureyri1-2 (1-2)KFR Aegir8-4-2.254T
ICE D109/05/26KFR Aegir0-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes9-603.25B
ICE D102/05/26HK Kopavogs2-1 (1-0)KFR Aegir7-3-1.53.5B
ICE D125/04/26Fylkir3-0 (0-0)KFR Aegir10-4-1.253B
ICE CUP05/04/26FC Arbaer1-7 (1-2)KFR Aegir2-8--T
ICE CUP28/03/26KFR Aegir2-0 (0-0)Reynir Sandgerdi---T
ICE LC07/03/26HK Kopavogs2-1 (2-1)KFR Aegir11-4-2.254B
ICE LC28/02/26Keflavik3-1 (0-0)KFR Aegir11-1-3.254.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
11
Phạt góc (HT)
2
3
Sút bóng
22
13
Sút cầu môn
10
6
Tấn công
86
71
Tấn công nguy hiểm
75
76
Sút ngoài cầu môn
12
7
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B0
T0 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0
T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grotta Seltjarnarnes (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
KFR Aegir (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grotta Seltjarnarnes (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

KFR Aegir (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 3 (21%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

05
0 Bàn
74
1 Bàn
42
2 Bàn
12
3 Bàn
11
4+ Bàn
99
B.thắng H1
149
B.thắng H2
Grotta SeltjarnarnesKFR Aegir

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
11
T/B
31
H/T
02
H/H
33
H/B
10
B/T
10
B/H
26
B/B
Grotta SeltjarnarnesKFR Aegir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
72
Thắng 1
22
Hòa
36
Thua 1
57
Thua 2+
Grotta SeltjarnarnesKFR Aegir

Thông tin đội bóng

Grotta Seltjarnarnes Thông tin KFR Aegir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Christopher Brazell HLV Zivanovic Nenad
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.644.104.000.934.000.830.981.000.78
Live1.47 ↓4.30 ↑5.00 ↑0.86 ↓3.750.88 ↑0.78 ↓1.000.99 ↑
VcbetSớm1.654.504.000.994.000.810.800.750.94
Live1.50 ↓4.75 ↑5.00 ↑0.90 ↓3.750.89 ↑0.78 ↓1.000.97 ↑
Mansion88Sớm1.504.304.500.863.750.900.761.001.00
Live1.504.304.500.863.750.900.761.001.00
InterwettenSớm1.674.203.950.653.501.05---
Live1.53 ↓4.50 ↑4.40 ↑0.70 ↑3.500.95 ↓---
10BETSớm1.784.003.250.743.500.91---
Live1.52 ↓4.50 ↑4.40 ↑0.80 ↑3.750.84 ↓---
12betSớm1.504.304.500.863.750.900.761.001.00
Live1.504.304.500.863.750.900.761.001.00
SbobetSớm1.464.234.320.903.750.900.801.001.00
Live1.464.234.320.903.750.900.801.001.00
WewbetSớm1.744.253.470.923.750.840.930.750.85
Live1.51 ↓4.65 ↑4.52 ↑0.88 ↓3.750.88 ↑0.79 ↓1.000.99 ↑
LadbrokesSớm1.574.204.000.282.502.40---
Live1.50 ↓4.50 ↑4.33 ↑0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.664.103.450.713.750.810.810.750.71
Live1.45 ↓4.20 ↑4.80 ↑0.73 ↑3.750.79 ↓0.68 ↓1.000.84 ↑
PinnacleSớm1.454.745.030.853.750.900.931.250.84
Live1.53 ↑4.73 ↓4.71 ↓0.90 ↑3.750.900.83 ↓1.001.00 ↑
BwinSớm1.574.204.100.663.501.05---
Live1.51 ↓4.50 ↑4.33 ↑0.663.501.05---
1xBetSớm1.834.103.380.583.501.250.420.001.52
Live1.48 ↓4.40 ↑5.06 ↑0.83 ↑3.750.83 ↓0.96 ↑1.250.68 ↓
Bet 365Sớm1.504.204.750.954.000.851.001.250.80
Live1.45 ↓4.205.25 ↑0.88 ↓3.750.93 ↑1.001.250.80
William HillSớm1.624.203.900.733.501.00---
Live1.50 ↓4.204.75 ↑0.733.501.00---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.