Kết quả bóng đá trận Grorud vs Stjordals Blink, 19:30 ngày 25/07/2026

2.Liga (Na Uy) · 19:30 ngày 25/07/2026
Grorud
0 Kết thúc HT 0-0 1
Stjordals Blink
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Grorud Phút Stjordals Blink
18' Adrian Bartel
HT 0-0
Jonas Dobloug Rasen 49'
Tarik Mrakovic 69'
78' 0 - 1 Elias Sandoy Myrvagnes
Đá hỏng penalty85'
90+1' Petter Einarson
90+1' Eskil Forren
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 01 12
Bại 20 44
Ghi bàn 36 1417
Mất bàn 23 1016
Điểm 37 1614

Chủ = Grorud · Khách = Stjordals Blink

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grorud (22)Hiệp 1 / Cả trậnStjordals Blink (22)
4 (18%)Thắng/Thắng3 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (18%)Hòa/Thắng5 (23%)
5 (23%)Hòa/Hòa2 (9%)
4 (18%)Hòa/Bại4 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (23%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Grorud

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136251814206
Sân nhà7412117136
Sân khách62137777
6 gần6402116--

Stjordals Blink

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1342719231410
Sân nhà612368512
Sân khách7304131596
6 gần62221211--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Grorud 2 (20%)Hòa 3 (30%)Stjordals Blink 5 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D224/08/25Grorud5-3 (3-1)Stjordals Blink5-3+0.253.25T
NOR D215/06/25Stjordals Blink1-0 (1-0)Grorud3-703B
NOR D224/08/24Grorud1-1 (0-1)Stjordals Blink3-5+0.253.5H
NOR D220/05/24Stjordals Blink2-2 (2-1)Grorud5-3-0.753.25H
NOR AL04/08/22Stjordals Blink1-0 (0-0)Grorud18-2-0.253B
NOR AL30/05/22Grorud1-2 (1-1)Stjordals Blink5-6+0.52.75B
NOR AL11/09/21Grorud1-2 (0-1)Stjordals Blink14-3+0.252.75B
NOR AL05/07/21Stjordals Blink2-0 (2-0)Grorud4-2-0.253B
NOR AL01/11/20Stjordals Blink2-3 (1-3)Grorud8-2-0.753T
NOR AL08/09/20Grorud1-1 (0-0)Stjordals Blink4-14+0.53H

Thành tích gần đây — Grorud

BTBTTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D227/06/26Lorenskog1-0 (1-0)Grorud1-5-0.253B
NOR D221/06/26Grorud3-0 (3-0)Junkeren4-5+1.53.5T
NOR D213/06/26Ullensaker/Kisa IL2-1 (0-0)Grorud6-7+0.753.5B
NOR D231/05/26Grorud2-1 (0-0)SK Trygg Lade6-3+1.53.5T
NOR D223/05/26Grorud3-2 (2-1)Honefoss BK3-603T
NOR D214/05/26Tromsdalen0-2 (0-1)Grorud5-3-0.53T
NOR D210/05/26Grorud2-3 (1-1)Levanger FK2-3+0.253B
NOR D202/05/26Rana FK0-0 (0-0)Grorud1-5--H
NOR D224/04/26Grorud1-0 (0-0)Skeid Oslo6-5+0.52.75T
NOR D218/04/26Follo2-3 (1-2)Grorud7-7+0.53T
NOR D211/04/26Grorud0-0 (0-0)Eidsvold Turn8-3+0.753.25H
NOR D206/04/26Kjelsas2-1 (1-0)Grorud4-303.25B
INT CF29/03/26Strommen1-0 (1-0)Grorud5-1-0.53.25B
INT CF18/03/26Kongsvinger2-1 (2-0)Grorud---B
INT CF14/03/26Grorud1-3 (1-3)Honefoss BK---B
INT CF07/03/26Lorenskog1-3 (0-0)Grorud---T
INT CF28/02/26Grorud1-1 (0-0)Eik-Tonsberg---H
INT CF21/02/26Grorud5-3 (2-2)Jerv---T
INT CF14/02/26Grorud0-0 (0-0)Eidsvold Turn---H
INT CF07/02/26Baerum SK1-1 (0-0)Grorud4-4+14.25H

Thành tích gần đây — Stjordals Blink

HTTBHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D228/06/26Stjordals Blink1-1 (0-1)Junkeren5-5+0.753.5H
NOR D220/06/26Tromsdalen2-4 (1-3)Stjordals Blink2-3-13.25T
NOR D214/06/26Stjordals Blink2-1 (0-0)SK Trygg Lade10-2+0.53.25T
NOR D231/05/26Rana FK3-2 (1-0)Stjordals Blink---B
NOR D223/05/26Stjordals Blink1-1 (1-0)Kjelsas8-1-0.753H
NOR D214/05/26Honefoss BK3-2 (1-1)Stjordals Blink8-5-1.253.5B
NOR D209/05/26Stjordals Blink0-1 (0-1)Skeid Oslo1-6--B
NOR D202/05/26Ullensaker/Kisa IL2-3 (0-1)Stjordals Blink3-2--T
NOR D225/04/26Stjordals Blink1-2 (1-1)Follo9-4+0.53.25B
NOR D219/04/26Eidsvold Turn3-0 (1-0)Stjordals Blink4-4-0.53B
NOR D211/04/26Lorenskog2-1 (0-1)Stjordals Blink9-003B
NOR D206/04/26Stjordals Blink1-2 (0-1)Levanger FK4-5+0.253B
INT CF28/03/26Stjordals Blink1-0 (0-0)SK Trygg Lade---T
INT CF26/03/26Rosenborg BK4-1 (1-1)Stjordals Blink6-3-1.253B
INT CF21/03/26Stjordals Blink4-0 (2-0)Brattvag---T
INT CF14/03/26Stjordals Blink3-2 (1-1)Rana FK---T
INT CF09/03/26Melhus1-1 (0-0)Stjordals Blink---H
INT CF28/02/26Levanger FK2-2 (0-2)Stjordals Blink---H
INT CF14/02/26Stjordals Blink5-1 (0-0)Strindheim IL---T
INT CF07/02/26Ostersunds FK2-1 (0-0)Stjordals Blink---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
15
7
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
148
119
Tấn công nguy hiểm
101
57
Sút ngoài cầu môn
11
6
Đá phạt trực tiếp
6
17
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
14
6
Việt vị
3
0
Quả ném biên
34
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grorud (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Stjordals Blink (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grorud (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Stjordals Blink (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 3 (33%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
35
1 Bàn
32
2 Bàn
30
3 Bàn
01
4+ Bàn
97
B.thắng H1
96
B.thắng H2
GrorudStjordals Blink

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
01
T/H
01
T/B
21
H/T
10
H/H
22
H/B
00
B/T
01
B/H
22
B/B
GrorudStjordals Blink

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
44
Thắng 1
54
Hòa
67
Thua 1
12
Thua 2+
GrorudStjordals Blink

Thông tin đội bóng

Grorud Thông tin Stjordals Blink
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Aksel Bergo HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.054.200.833.250.790.831.000.87
Live1.48 ↑4.053.95 ↓0.833.250.791.00 ↑1.000.70 ↓
EasybetsSớm1.484.205.100.923.250.800.851.000.93
Live81.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.70 ↑1.500.02 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.504.335.250.913.250.860.821.000.90
Live151.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓2.60 ↑1.500.25 ↓0.40 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm1.604.004.050.863.250.900.951.000.81
Live74.00 ↑4.80 ↑1.11 ↓3.33 ↑1.500.18 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.733.853.851.103.500.60---
Live45.00 ↑5.00 ↑1.15 ↓2.60 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm1.653.703.800.893.250.75---
Live69.31 ↑5.35 ↑1.11 ↓2.57 ↑1.500.22 ↓---
12betSớm1.604.004.050.863.250.900.951.000.81
Live73.00 ↑4.80 ↑1.12 ↓3.22 ↑1.500.19 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.484.104.350.933.250.770.841.000.86
Live1.83 ↑2.55 ↓4.70 ↑0.87 ↓1.500.83 ↑0.83 ↓0.500.87 ↑
WewbetSớm1.674.044.000.943.250.820.840.750.94
Live31.00 ↑4.32 ↑1.15 ↓2.50 ↑1.500.20 ↓0.41 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.534.004.600.442.501.60---
Live1.57 ↑4.004.33 ↓0.40 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.733.904.000.923.250.800.890.750.83
Live79.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓6.86 ↑1.500.06 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.574.314.720.923.250.880.931.000.89
Live30.57 ↑5.33 ↑1.19 ↓3.17 ↑1.500.23 ↓0.38 ↓0.002.05 ↑
BwinSớm1.524.004.751.103.500.63---
Live1.57 ↑4.10 ↑4.33 ↓1.00 ↓3.500.70 ↑---
1xBetSớm1.624.004.270.873.250.811.271.250.54
Live49.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓3.87 ↑1.500.18 ↓0.45 ↓0.001.77 ↑
Bet 365Sớm1.504.204.750.953.250.850.850.750.95
Live101.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓5.60 ↑1.500.11 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.673.703.901.103.500.62---
Live81.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓4.50 ↑1.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.