Kết quả bóng đá trận Grobina vs FK Auda Riga, 21:00 ngày 25/06/2026
Higher League (Latvia) · 21:00 ngày 25/06/2026
Grobina 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Auda Riga
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 15
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Grobina | Phút | |
| Rolandas Baravykas | 32' | |
| Artem Kholod | 33' | |
| Milan Corryn 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Milan Corryn(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 36' | |
| Milan Corryn 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Andrews Appiah ▼ Edvin Bongemba | |
| ▲ Artjoms Puzirevskis ▼ Artem Kholod | 59' ⇄ | |
| 69' | Barthelemy Diedhiou | |
| 70' ⇄ | ▲ Jayen Gerold ▼ Barthelemy Diedhiou | |
| Ivan Matyushenko | 73' | |
| ▲ Maksims Sidorovs ▼ Milan Corryn | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Wally Fofana ▼ Kader Kone | |
| ▲ Maksims Fjodorovs ▼ Glebs Kluskins | 87' ⇄ | |
| ▲ Jose Martin Ribeiro ▼ Ivan Matyushenko | 87' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = Grobina · Khách = FK Auda Riga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grobina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Grobina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 8 | 11 | 15 | 35 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 17 | 10 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 18 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | - | - |
FK Auda Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 37 | 26 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 14 | 16 | 5 |
| Sân khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 12 | 24 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Grobina 3 (15%)Hòa 4 (20%)FK Auda Riga 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Grobina | 0-2 (0-1) | FK Auda Riga | 0 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | Grobina | 2-2 (0-2) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/08/25 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | Grobina | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/08/25 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | Grobina | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/06/25 | Grobina | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/04/25 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Grobina | -2 | 3.25 | B |
| 22/09/24 | FK Auda Riga | 2-0 (2-0) | Grobina | - | - | B |
| 03/07/24 | FK Auda Riga | 0-1 (0-1) | Grobina | -1.75 | 3.25 | T |
| 11/05/24 | Grobina | 2-2 (1-2) | FK Auda Riga | -1 | 2.5 | H |
| 31/03/24 | Grobina | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.25 | H |
| 29/09/21 | Grobina | 1-5 (0-3) | FK Auda Riga | - | - | B |
| 29/08/20 | Grobina | 2-2 (0-0) | FK Auda Riga | - | - | H |
| 22/09/19 | FK Auda Riga | 3-1 (3-1) | Grobina | - | - | B |
| 06/07/19 | Grobina | 1-2 (0-2) | FK Auda Riga | - | - | B |
| 14/04/19 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | Grobina | - | - | B |
| 22/09/18 | FK Auda Riga | 3-0 (2-0) | Grobina | - | - | B |
| 02/06/18 | Grobina | 0-2 (0-1) | FK Auda Riga | - | - | B |
| 12/08/17 | Grobina | 3-1 (0-0) | FK Auda Riga | - | - | T |
| 22/04/17 | FK Auda Riga | 1-2 (1-0) | Grobina | - | - | T |
Thành tích gần đây — Grobina
BTBBHBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | -2.5 | 3.75 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (1-0) | Grobina | -1 | 3 | H |
| 22/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Grobina | 0-3 (0-3) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-1) | Grobina | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | Super Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (1-1) | Grobina | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | Grobina | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Grobina | 0-2 (0-1) | FK Auda Riga | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Grobina | -0.5 | 3 | T |
| 25/02/26 | Metta/LU Riga | 1-3 (0-2) | Grobina | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FK Auda Riga
TBHTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | +1 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | B |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | FK Auda Riga | 2-3 (0-1) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | FK Liepaja | 1-2 (0-1) | FK Auda Riga | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 0-1 (0-1) | FK Auda Riga | -1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | FK Auda Riga | 1-2 (1-1) | Riga FC | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Grobina | 0-2 (0-1) | FK Auda Riga | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | FK Auda Riga | 2-1 (1-0) | Super Nova | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/02/26 | Riga FC | 4-1 (2-0) | FK Auda Riga | - | - | B |
Đội hình
Grobina
FK Auda Riga
21Roberts Ozols3CDavids Druzinins8Oladotun Olatunde-Matthew11Olgerts Rascevskis27Rolandas Baravykas6Milan Corryn9Artem Kholod29Ivan Matyushenko32Glebs Kluskins13Ali Aruna77Luiz Paulo Hilario Dodo98Toms Nils Purins2Hrvoj Tin4Moussa Ouedraogo6Ralfs Kragliks22Olabanjo Ogunji14Hussaini Ibrahim8Edvin Bongemba17CEduards Daskevics25Barthelemy Diedhiou47Kader Kone7Ortega Josue Vergara Yamir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Davids Druzinins C
- 6Milan Corryn⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 74'
- 8Oladotun Olatunde-Matthew
- 9Artem Kholod🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 59'
- 11Olgerts Rascevskis
- 13Ali Aruna
- 21Roberts Ozols
- 27Rolandas Baravykas🟨 Thẻ vàng 32'
- 29Ivan Matyushenko🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 87'
- 32Glebs Kluskins▼ Rời sân 87'
- 77Luiz Paulo Hilario Dodo
Khách · 4141
- 2Hrvoj Tin
- 4Moussa Ouedraogo
- 6Ralfs Kragliks
- 7Ortega Josue Vergara Yamir
- 8Edvin Bongemba▼ Rời sân 58'
- 14Hussaini Ibrahim
- 17Eduards Daskevics C
- 22Olabanjo Ogunji
- 25Barthelemy Diedhiou🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 70'
- 47Kader Kone▼ Rời sân 77'
- 98Toms Nils Purins
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
415
Phạt góc (HT)
28
Thẻ vàng
31
Sút bóng
223
Sút cầu môn
04
Tấn công
65114
Tấn công nguy hiểm
2788
Sút ngoài cầu môn
212
Cản bóng
07
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
224514
TL chuyền bóng thành công
58%84%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
40
Cứu thua
40
Tắc bóng
158
Quả ném biên
1919
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
1031
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.081.03
So Sánh Sức Mạnh
31 69
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B5T5 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grobina (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FK Auda Riga (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grobina (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 4 (21%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (16%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (79%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
FK Auda Riga (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grobina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Audas stadions | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oskars Klava | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.65 | 1.61 | 0.85 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↓ | 3.60 ↓ | 1.66 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.78 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.31 | 3.70 | 1.65 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.70 | 1.66 ↑ | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | -0.75 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.60 | 1.61 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.64 | 0.80 | 2.75 | 0.73 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.60 ↑ | 1.59 ↓ | 0.80 | 2.75 | 0.73 | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.63 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.60 | 1.62 ↓ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 3.75 | 1.65 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 2.40 | 0.00 | 0.26 |
| Live | 4.58 ↓ | 3.72 ↓ | 1.63 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.