Kết quả bóng đá trận Grindavik vs KFR Aegir, 02:15 ngày 27/06/2026
Hạng 1 Iceland · 02:15 ngày 27/06/2026
Grindavik 0 Kết thúc HT 0-0 0
KFR Aegir
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Grindavik | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Gunnleifur Gunnleifsson | 68' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 14 | 16 | 36 |
| Điểm | 4 | 0 | 7 | 4 |
Chủ = Grindavik · Khách = KFR Aegir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grindavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 13 (50%) |
Bảng xếp hạng
Grindavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 8 | 5 | 15 | 20 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 15 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
KFR Aegir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 2 | 11 | 19 | 42 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 11 | 18 | 3 | 12 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 24 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Grindavik 3 (100%)Hòa 0 (0%)KFR Aegir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/23 | Grindavik | 7-2 (2-0) | KFR Aegir | +1 | 2.75 | T |
| 23/06/23 | KFR Aegir | 1-3 (1-2) | Grindavik | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/05/13 | KFR Aegir | 3-4 (1-3) | Grindavik | - | - | T |
Thành tích gần đây — Grindavik
HBBBHTHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | HK Kopavogs | 2-2 (2-1) | Grindavik | -1 | 3.5 | H |
| 17/06/26 | Grindavik | 0-1 (0-0) | Fylkir | -0.75 | 3 | B |
| 02/06/26 | Throttur Reykjavik | 2-0 (1-0) | Grindavik | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Grindavik | 1-3 (0-2) | Afturelding | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Leiknir Reykjavik | 0-0 (0-0) | Grindavik | +0.25 | 3 | H |
| 17/05/26 | Grindavik | 3-1 (1-1) | Volsungur husavik | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | IA Akranes | 1-1 (1-0) | Grindavik | -1.5 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | IR Reykjavik | 2-2 (2-0) | Grindavik | -0.75 | 3.5 | H |
| 01/05/26 | Grindavik | 0-0 (0-0) | UMF Njardvik | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Vestri | 1-1 (0-1) | Grindavik | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/04/26 | Grindavik | 0-0 (0-0) | Keflavik | -1 | 3.5 | H |
| 28/03/26 | Ellidi | 0-2 (0-0) | Grindavik | - | - | T |
| 07/03/26 | KA Akureyri | 0-0 (0-0) | Grindavik | - | - | H |
| 27/02/26 | IR Reykjavik | 3-2 (1-1) | Grindavik | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/02/26 | UMF Njardvik | 2-2 (2-1) | Grindavik | -1.75 | 3.5 | H |
| 07/02/26 | KR Reykjavik | 6-1 (3-0) | Grindavik | -2.5 | 4.5 | B |
| 31/01/26 | Vikingur Reykjavik | 2-0 (1-0) | Grindavik | -3 | 4.75 | B |
| 13/09/25 | UMF Njardvik | 3-0 (3-0) | Grindavik | -2 | 3.75 | B |
| 06/09/25 | Grindavik | 3-1 (2-1) | IR Reykjavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 30/08/25 | Volsungur husavik | 2-0 (1-0) | Grindavik | -0.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — KFR Aegir
BBBBTTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | KFR Aegir | 1-3 (1-0) | Throttur Reykjavik | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/06/26 | Vestri | 3-2 (2-1) | KFR Aegir | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | KFR Aegir | 0-3 (0-2) | Breidablik | - | - | B |
| 06/06/26 | KFR Aegir | 0-3 (0-0) | Leiknir Reykjavik | 0 | 3 | B |
| 31/05/26 | Volsungur husavik | 2-3 (0-2) | KFR Aegir | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/05/26 | KFR Aegir | 4-1 (0-0) | IR Reykjavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | UMF Njardvik | 0-0 (0-0) | KFR Aegir | -1.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | KFR Aegir | 1-2 (0-0) | Vestri | -0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | KA Akureyri | 1-2 (1-2) | KFR Aegir | -2.25 | 4 | T |
| 09/05/26 | KFR Aegir | 0-1 (0-1) | Grotta Seltjarnarnes | 0 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | HK Kopavogs | 2-1 (1-0) | KFR Aegir | -1.5 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Fylkir | 3-0 (0-0) | KFR Aegir | -1.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | FC Arbaer | 1-7 (1-2) | KFR Aegir | - | - | T |
| 28/03/26 | KFR Aegir | 2-0 (0-0) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 07/03/26 | HK Kopavogs | 2-1 (2-1) | KFR Aegir | -2.25 | 4 | B |
| 28/02/26 | Keflavik | 3-1 (0-0) | KFR Aegir | -3.25 | 4.25 | B |
| 18/02/26 | Stjarnan Gardabaer | 4-0 (2-0) | KFR Aegir | - | - | B |
| 07/02/26 | KFR Aegir | 1-2 (0-1) | Vestri | -1.5 | 4 | B |
| 31/01/26 | Fram Reykjavik | 6-0 (4-0) | KFR Aegir | -2.25 | 4 | B |
| 13/09/25 | UMF Vidir | 2-3 (1-0) | KFR Aegir | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
43
Tấn công
9875
Tấn công nguy hiểm
4838
Sút ngoài cầu môn
108
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grindavik (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
KFR Aegir (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grindavik (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
KFR Aegir (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 3 (30%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grindavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Grindavikvöllur | Sân nhà | |
| 1000 | Sức chứa | 0 |
| Ray Jónsson | HLV | Zivanovic Nenad |
| Grindavik | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.85 ↑ | 3.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.85 | 3.97 | - | - | - | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.95 ↑ | 4.11 ↑ | - | - | - | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.