Kết quả bóng đá trận Grindavik vs IR Reykjavik, 21:00 ngày 18/07/2026

Hạng 1 Iceland · 21:00 ngày 18/07/2026
Grindavik
0 Kết thúc HT 0-0 0
IR Reykjavik
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 11°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Grindavik Phút IR Reykjavik
Ingi Eysteinsson Runar 26'
HT 0-0
Stefan Jon Fridrikson 70'
Gunnleifur Gunnleifsson 81'
82' Agust Kristinsson
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 12
Hòa 11 43
Bại 11 55
Ghi bàn 23 912
Mất bàn 35 1620
Điểm 44 79

Chủ = Grindavik · Khách = IR Reykjavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grindavik (26)Hiệp 1 / Cả trậnIR Reykjavik (26)
1 (4%)Thắng/Thắng3 (12%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (15%)Hòa/Thắng4 (15%)
7 (27%)Hòa/Hòa3 (12%)
3 (12%)Hòa/Bại6 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
4 (15%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (23%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Grindavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1528515201410
Sân nhà714245711
Sân khách8143111577
6 gần613289--

IR Reykjavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng164482736169
Sân nhà83321411127
Sân khách81161325411
6 gần6123914--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Grindavik 4 (40%)Hòa 2 (20%)IR Reykjavik 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D109/05/26IR Reykjavik2-2 (2-0)Grindavik5-9-0.753.5H
ICE LC27/02/26IR Reykjavik3-2 (1-1)Grindavik7-9-1.253.75B
ICE D106/09/25Grindavik3-1 (2-1)IR Reykjavik2-10-0.753.25T
ICE D128/06/25IR Reykjavik6-1 (1-0)Grindavik9-1-13.5B
ICE D113/07/24IR Reykjavik3-0 (0-0)Grindavik14-703B
ICE D111/05/24Grindavik1-1 (1-0)IR Reykjavik3-7-0.253.25H
ICE CUP25/05/22Grindavik1-2 (0-1)IR Reykjavik6-11+13.5B
INT CF27/05/20Grindavik2-0 (0-0)IR Reykjavik5-1--T
ICE LC21/02/11IR Reykjavik2-4 (2-2)Grindavik-+0.253.25T
ICE LC08/03/09Grindavik3-2 (0-2)IR Reykjavik---T

Thành tích gần đây — Grindavik

TBHHHBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D115/07/26Grotta Seltjarnarnes1-2 (1-1)Grindavik9-8-0.53.25T
ICE D111/07/26UMF Njardvik5-4 (3-3)Grindavik6-1-13B
ICE D104/07/26Grindavik0-0 (0-0)Vestri4-803H
ICE D127/06/26Grindavik0-0 (0-0)KFR Aegir7-7+0.753.25H
ICE D122/06/26HK Kopavogs2-2 (2-1)Grindavik9-5-13.5H
ICE D117/06/26Grindavik0-1 (0-0)Fylkir5-12-0.753B
ICE D102/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)Grindavik5-5-13.5B
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12-0.753.5B
ICE D123/05/26Leiknir Reykjavik0-0 (0-0)Grindavik-+0.253H
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10+1.253.25T
ICE CUP14/05/26IA Akranes1-1 (1-0)Grindavik11-7-1.53.5H
ICE D109/05/26IR Reykjavik2-2 (2-0)Grindavik5-9-0.753.5H
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10-0.53.25H
ICE D125/04/26Vestri1-1 (0-1)Grindavik--0.753.5H
ICE CUP06/04/26Grindavik0-0 (0-0)Keflavik6-6-13.5H
ICE CUP28/03/26Ellidi0-2 (0-0)Grindavik5-10--T
ICE LC07/03/26KA Akureyri0-0 (0-0)Grindavik---H
ICE LC27/02/26IR Reykjavik3-2 (1-1)Grindavik7-9-1.253.75B
ICE LC14/02/26UMF Njardvik2-2 (2-1)Grindavik3-4-1.753.5H
ICE LC07/02/26KR Reykjavik6-1 (3-0)Grindavik10-5-2.54.5B

Thành tích gần đây — IR Reykjavik

BHBBHTBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D115/07/26HK Kopavogs5-1 (4-0)IR Reykjavik6-6-0.753.5B
ICE D111/07/26IR Reykjavik1-1 (0-0)Throttur Reykjavik2-2-0.753.25H
ICE D104/07/26IR Reykjavik0-1 (0-1)Afturelding7-4-0.753.5B
ICE D127/06/26Leiknir Reykjavik2-1 (0-1)IR Reykjavik16-703.25B
ICE D121/06/26IR Reykjavik4-4 (3-1)Volsungur husavik8-4+1.53.25H
ICE D117/06/26IR Reykjavik2-1 (0-0)Grotta Seltjarnarnes13-7+0.53.25T
ICE D106/06/26UMF Njardvik5-1 (2-1)IR Reykjavik6-8-0.53.25B
ICE D131/05/26IR Reykjavik0-1 (0-0)Vestri7-4+0.253.25B
ICE D128/05/26KFR Aegir4-1 (0-0)IR Reykjavik2-7+0.753.25B
ICE D123/05/26IR Reykjavik3-1 (0-0)HK Kopavogs9-5-0.253.5T
ICE D119/05/26Fylkir2-1 (1-1)IR Reykjavik8-5-13.25B
ICE D109/05/26IR Reykjavik2-2 (2-0)Grindavik5-9+0.753.5H
ICE D102/05/26Throttur Reykjavik3-1 (3-0)IR Reykjavik7-3-0.53.5B
ICE D125/04/26Afturelding4-7 (1-4)IR Reykjavik12-6-0.53.25T
ICE CUP30/03/26IR Reykjavik2-3 (0-0)Afturelding5-8+0.253.5B
ICE LC05/03/26IR Reykjavik0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-6-2.254B
ICE LC27/02/26IR Reykjavik3-2 (1-1)Grindavik7-9+1.253.75T
ICE LC14/02/26KR Reykjavik3-3 (2-3)IR Reykjavik12-3-1.54H
ICE LC07/02/26IR Reykjavik4-3 (1-2)KA Akureyri6-6--T
ICE LC01/02/26UMF Njardvik3-1 (1-1)IR Reykjavik7-6-0.253.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
7
13
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
70
69
Tấn công nguy hiểm
33
49
Sút ngoài cầu môn
4
11
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grindavik (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
IR Reykjavik (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grindavik (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

IR Reykjavik (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
27
1 Bàn
32
2 Bàn
11
3 Bàn
12
4+ Bàn
712
B.thắng H1
813
B.thắng H2
GrindavikIR Reykjavik

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
12
T/H
01
T/B
22
H/T
41
H/H
23
H/B
00
B/T
20
B/H
24
B/B
GrindavikIR Reykjavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
13
Thắng 1
114
Hòa
35
Thua 1
36
Thua 2+
GrindavikIR Reykjavik

Thông tin đội bóng

Grindavik Thông tin IR Reykjavik
1963 Thành lập
Grindavikvöllur Sân nhà
1000 Sức chứa 0
Ray Jónsson HLV
Grindavik Khu vực Reykjavik

Không có dữ liệu tỷ lệ kỳ này.

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.