Kết quả bóng đá trận GrIFK Kauniainen vs Aifk Turku, 22:30 ngày 17/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 17/07/2026
GrIFK Kauniainen 0 Kết thúc HT 0-1 1
Aifk Turku
🟨 1 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| GrIFK Kauniainen | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Frans Gronlund | |
| Ahmed Aethe | 29' | |
| 42' | Joni Rahila | |
| 45+2' | Eetu Kanerva | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | Ville Laine | |
| 66' | Yeesser Barbata | |
| 72' | Jeremias Kaari | |
| 74' | Tran C. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 22 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 23 |
Chủ = GrIFK Kauniainen · Khách = Aifk Turku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GrIFK Kauniainen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
GrIFK Kauniainen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 26 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 10 | 9 | 7 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 16 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | - | - |
Aifk Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 3 | 1 | 32 | 12 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 6 | 16 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 6 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
GrIFK Kauniainen 4 (44%)Hòa 1 (11%)Aifk Turku 4 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Aifk Turku | 3-1 (2-1) | GrIFK Kauniainen | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/09/15 | GrIFK Kauniainen | 1-3 (1-0) | Aifk Turku | +2.75 | 4.25 | B |
| 24/08/15 | Aifk Turku | 0-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | +1.5 | 3.75 | T |
| 09/05/15 | Aifk Turku | 3-6 (0-3) | GrIFK Kauniainen | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/09/12 | Aifk Turku | 2-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/08/12 | GrIFK Kauniainen | 0-1 (0-0) | Aifk Turku | +0.25 | 3.25 | B |
| 20/04/12 | Aifk Turku | 0-0 (0-0) | GrIFK Kauniainen | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/08/10 | GrIFK Kauniainen | 4-0 (3-0) | Aifk Turku | +1 | 2.75 | T |
| 11/06/10 | Aifk Turku | 0-3 (0-2) | GrIFK Kauniainen | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — GrIFK Kauniainen
BBTTHHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Ilves Tampere II | 6-2 (2-0) | GrIFK Kauniainen | -1 | 3.75 | B |
| 09/07/26 | MuSa | 3-1 (1-0) | GrIFK Kauniainen | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | GrIFK Kauniainen | 2-0 (1-0) | NJS | +2.25 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | EPS Espoo | 1-3 (0-1) | GrIFK Kauniainen | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (0-1) | HJS Akatemia | -0.25 | 3 | H |
| 29/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (0-1) | P-Iirot | -0.25 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | EBK | 1-0 (1-0) | GrIFK Kauniainen | 0 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-5 (1-3) | Honka Espoo | -2 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Aifk Turku | 3-1 (2-1) | GrIFK Kauniainen | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (1-0) | MuSa | +1.75 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | NJS | 0-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | +1 | 3.75 | T |
| 17/04/26 | GrIFK Kauniainen | 1-0 (1-0) | EPS Espoo | +0.75 | 3.75 | T |
| 10/04/26 | Futura Porvoo | 4-1 (1-1) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 25/02/26 | Lahti | 2-2 (1-1) | GrIFK Kauniainen | -1.25 | 3 | H |
| 21/09/25 | Mypa | 3-2 (2-2) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 14/09/25 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (1-1) | Puiu | - | - | H |
| 07/09/25 | PEPO Lappeenranta | 3-1 (2-0) | GrIFK Kauniainen | -0.5 | 3.75 | B |
| 03/09/25 | GrIFK Kauniainen | 1-3 (0-3) | Vantaa | -1.25 | 3.75 | B |
| 30/08/25 | Honka Espoo | 3-1 (0-1) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 16/08/25 | Honka Espoo | 7-0 (4-0) | GrIFK Kauniainen | -2.25 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Aifk Turku
HTBTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Aifk Turku | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere II | +0.75 | 3.5 | H |
| 02/07/26 | EBK | 1-6 (1-3) | Aifk Turku | +1 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Aifk Turku | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | EPS Espoo | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | Aifk Turku | 2-0 (1-0) | P-Iirot | +0.5 | 3 | T |
| 29/05/26 | Aifk Turku | 4-2 (1-2) | MuSa | +2.75 | 4 | T |
| 23/05/26 | HJS Akatemia | 1-1 (1-1) | Aifk Turku | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/05/26 | Aifk Turku | 4-1 (3-0) | NJS | +2.25 | 4 | T |
| 13/05/26 | Vaasa VPS | 7-0 (6-0) | Aifk Turku | -4.5 | 5.25 | B |
| 09/05/26 | Aifk Turku | 3-1 (2-1) | GrIFK Kauniainen | +0.75 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Ilves Tampere II | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | +0.25 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | MaPS Masku | 0-1 (0-0) | Aifk Turku | - | - | T |
| 24/04/26 | Aifk Turku | 3-0 (1-0) | EBK | - | - | T |
| 18/04/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | Aifk Turku | -2.5 | 4 | H |
| 11/04/26 | VaKP | 0-6 (0-2) | Aifk Turku | - | - | T |
| 26/09/25 | Aifk Turku | 4-0 (2-0) | MaPS Masku | - | - | T |
| 19/09/25 | PiPS | 1-2 (0-2) | Aifk Turku | - | - | T |
| 13/09/25 | Aifk Turku | 6-0 (3-0) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 30/08/25 | PIF Parainen | 0-4 (0-2) | Aifk Turku | - | - | T |
| 22/08/25 | Aifk Turku | 6-1 (3-0) | SalPa II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
16
Sút bóng
96
Sút cầu môn
41
Tấn công
6763
Tấn công nguy hiểm
5658
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
27 73
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GrIFK Kauniainen (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Aifk Turku (17 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GrIFK Kauniainen (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Aifk Turku (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 1 (9%)Bại 2 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GrIFK Kauniainen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.60 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 3.90 ↓ | 4.00 ↓ | 1.70 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 4.00 | 1.80 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.85 ↑ | 3.75 ↓ | 1.73 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.85 | 1.75 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.85 | 1.72 ↓ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 4.20 | 1.63 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.75 | 4.20 | 1.63 | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↑ | 1.04 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.51 | 1.71 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.77 ↑ | 1.60 ↓ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.70 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 3.70 | 3.90 | 1.70 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.59 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 3.90 | 4.00 | 1.65 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.53 | 4.23 | 1.54 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 3.99 ↓ | 3.91 ↓ | 1.67 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.68 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.70 | 3.90 | 1.68 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.84 | 3.98 | 1.70 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.01 ↑ | 3.98 | 1.67 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.82 | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.57 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.20 | 1.62 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 1.03 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.62 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.50 ↓ | 1.70 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GrIFK Kauniainen | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Aifk Turku | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).