Kết quả bóng đá trận Gretna vs Caledonian Braves, 21:00 ngày 25/07/2026
The lowlands of League (Scotland) · 21:00 ngày 25/07/2026
Gretna 2 Kết thúc HT 0-1 3
Caledonian Braves
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Gretna | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 James Graham(Assists:Dom McMahon) (Kiến tạo: Dom McMahon) | |
| 45+2' | ||
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 Dean Watson(Assists:James Graham) | |
| Iain Anderson(Assists:Finlay Kennedy) 1 - 2 ⚽ | 61' | |
| 72' | ||
| Iain Anderson 2 - 2 ⚽ | 76' | |
| 86' | ||
| 89' | ⚽ 3 - 2 Short L. (phản lưới) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 31 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 16 |
Chủ = Gretna · Khách = Caledonian Braves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gretna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Gretna 0 (0%)Hòa 3 (25%)Caledonian Braves 9 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/25 | Gretna | 1-1 (1-1) | Caledonian Braves | - | - | H |
| 03/09/25 | Caledonian Braves | 3-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 07/12/24 | Gretna | 2-2 (2-0) | Caledonian Braves | - | - | H |
| 07/09/24 | Caledonian Braves | 0-0 (0-0) | Gretna | - | - | H |
| 19/10/23 | Gretna | 0-1 (0-1) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 06/09/23 | Caledonian Braves | 4-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 08/12/22 | Gretna | 0-1 (0-0) | Caledonian Braves | -1 | 4.25 | B |
| 27/07/22 | Caledonian Braves | 6-0 (2-0) | Gretna | - | - | B |
| 09/04/22 | Caledonian Braves | 4-0 (2-0) | Gretna | - | - | B |
| 03/03/22 | Gretna | 0-6 (0-4) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 13/11/21 | Gretna | 0-6 (0-2) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 14/12/19 | Gretna | 1-5 (0-3) | Caledonian Braves | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gretna
BBBBBTBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/29 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Gretna | 2-4 (1-1) | Annan Athletic | -2 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Gretna | 0-5 (0-5) | Queen's Park | -2.75 | 4.75 | B |
| 18/04/26 | Gala Fairydean | 3-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 11/04/26 | Gretna | 2-7 (2-2) | Berwick Rangers | - | - | B |
| 04/04/26 | Cumbernauld Colts | 3-1 (2-1) | Gretna | - | - | B |
| 28/03/26 | Gretna | 2-1 (1-0) | Cowdenbeath | - | - | T |
| 25/03/26 | Albion Rovers | 2-0 (0-0) | Gretna | - | - | B |
| 21/03/26 | Gretna | 1-1 (0-0) | East Stirlingshire | - | - | H |
| 14/03/26 | Linlithgow Rose | 2-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 07/03/26 | Hearts (R) | 1-1 (0-0) | Gretna | - | - | H |
| 21/02/26 | Gretna | 1-0 (0-0) | Boness Utd | - | - | T |
| 14/02/26 | Gretna | 2-1 (1-1) | Bonnyrigg Rose | - | - | T |
| 07/02/26 | Civil Service Strollers FC | 1-2 (0-1) | Gretna | - | - | T |
| 24/01/26 | Gretna | 2-2 (0-2) | Broxburn Athletic | - | - | H |
| 27/12/25 | Clydebank FC | 5-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 17/12/25 | Gretna | 4-5 (1-2) | Celtic B | -1.25 | 4 | B |
| 13/12/25 | Tranent Juniors | 1-1 (0-0) | Gretna | - | - | H |
| 06/12/25 | Gretna | 1-4 (1-0) | Gala Fairydean | - | - | B |
| 22/11/25 | Berwick Rangers | 3-2 (0-1) | Gretna | - | - | B |
| 08/11/25 | Gretna | 2-1 (1-0) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
Thành tích gần đây — Caledonian Braves
BTTBBHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Clydebank FC | 2-0 (2-0) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 11/04/26 | Caledonian Braves | 3-0 (2-0) | Tranent Juniors | - | - | T |
| 09/04/26 | Stirling University | 0-4 (0-1) | Caledonian Braves | +1 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Bonnyrigg Rose | 3-2 (1-2) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 21/03/26 | Caledonian Braves | 3-4 (2-2) | Albion Rovers | - | - | B |
| 14/03/26 | Caledonian Braves | 1-1 (0-0) | Broxburn Athletic | - | - | H |
| 07/03/26 | Caledonian Braves | 0-1 (0-0) | Linlithgow Rose | - | - | B |
| 21/02/26 | Civil Service Strollers FC | 0-2 (0-1) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 14/02/26 | Caledonian Braves | 4-1 (0-1) | Gala Fairydean | - | - | T |
| 07/02/26 | Boness Utd | 2-3 (1-3) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 24/01/26 | Linlithgow Rose | 4-0 (2-0) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 17/01/26 | Albion Rovers | 0-3 (0-2) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 03/01/26 | Caledonian Braves | 4-3 (2-1) | Celtic B | - | - | T |
| 24/12/25 | Cumbernauld Colts | 2-2 (2-1) | Caledonian Braves | - | - | H |
| 13/12/25 | Caledonian Braves | 5-1 (4-1) | Hearts (R) | - | - | T |
| 11/12/25 | East Stirlingshire | 0-3 (0-3) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 06/12/25 | Caledonian Braves | 4-1 (1-0) | Clydebank FC | - | - | T |
| 29/11/25 | Caledonian Braves | 3-0 (1-0) | Berwick Rangers | - | - | T |
| 22/11/25 | Tranent Juniors | 2-1 (1-0) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 15/11/25 | Caledonian Braves | 2-2 (0-2) | Cowdenbeath | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
12
Sút bóng
518
Sút cầu môn
38
Tấn công
5966
Tấn công nguy hiểm
2229
Sút ngoài cầu môn
210
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Việt vị
13
Quả ném biên
2035
So Sánh Sức Mạnh
37 63
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B9T9 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B5T5 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn3.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gretna (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Caledonian Braves (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gretna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 4.33 | 4.09 | 1.46 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.93 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 4.43 ↑ | 4.12 ↑ | 1.44 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.89 ↓ | -1.25 | 0.79 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.50 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.47 | 0.75 | 3.25 | 0.90 | 0.75 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.32 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.79 | 4.45 | 1.49 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 9.73 ↑ | 1.25 ↓ | 5.04 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.40 | 1.49 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.51 | 4.50 | 1.55 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.55 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.14 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.67 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.