Kết quả bóng đá trận Gremio Prudente vs Bandeirante, 05:30 ngày 28/07/2026

BRA SPC · 05:30 ngày 28/07/2026
Gremio Prudente
1 Kết thúc HT 0-0 0
Bandeirante
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Gremio Prudente Phút Bandeirante
HT 0-0
48'
Caiuby Francisco Da Silva 1 - 0 82'
90+2'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 11 44
Bại 11 43
Ghi bàn 22 710
Mất bàn 21 99
Điểm 44 1013

Chủ = Gremio Prudente · Khách = Bandeirante

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio Prudente (17)Hiệp 1 / Cả trậnBandeirante (17)
1 (6%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (18%)
8 (47%)Hòa/Hòa6 (35%)
3 (18%)Hòa/Bại2 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (12%)Bại/Bại4 (24%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Gremio Prudente 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bandeirante 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA SPC211/02/24Bandeirante3-2 (1-1)Gremio Prudente---B
BRA SPC202/03/23Gremio Prudente2-3 (1-2)Bandeirante-+0.52B

Thành tích gần đây — Gremio Prudente

BHBBTHBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA SPC18/07/26Marilia Ac1-0 (1-0)Gremio Prudente4-6--B
BRA SPB08/03/26Taubate1-1 (1-1)Gremio Prudente4-2+0.52.25H
BRA SPB01/03/26Gremio Prudente0-2 (0-0)Ferroviaria SP5-402.25B
BRA SPB26/02/26Ah so Santa SP4-3 (2-3)Gremio Prudente8-2-0.252B
BRA SPB22/02/26Linense(BRA)0-2 (0-1)Gremio Prudente5-6+0.251.75T
BRA SPB19/02/26Gremio Prudente0-0 (0-0)Inter de Limeira5-3+0.252.25H
BRA SPB15/02/26Santo Andre1-0 (0-0)Gremio Prudente3-302.25B
BRA SPB12/02/26Gremio Prudente0-0 (0-0)Monte Azul SP10-2--H
BRA SPB08/02/26Sao Bento0-0 (0-0)Gremio Prudente1-101.75H
BRA SPB01/02/26CA Votuporanguense SP0-0 (0-0)Gremio Prudente5-302.25H
BRA SPB29/01/26Gremio Prudente0-0 (0-0)XV de Piracicaba5-102H
BRA SPB25/01/26Gremio Prudente1-2 (1-1)Juventus SP7-2+0.52.25B
BRA SPB22/01/26Sertaozinho1-1 (0-0)Gremio Prudente3-402H
BRA SPB18/01/26Gremio Prudente2-2 (1-1)Oeste12-3+0.52.25H
BRA SPB15/01/26Esporte Clube Sao Jose SP2-1 (2-1)Gremio Prudente2-5-0.251.75B
BRA SPB11/01/26Gremio Prudente1-1 (1-0)Ituano SP7-2+0.252H
BRA SPC29/09/25Primavera2-1 (2-0)Gremio Prudente4-6--B
BRA SPC21/09/25Gremio Prudente1-0 (1-0)Primavera3-3+0.252.25T
BRA SPC14/09/25Gremio Prudente3-0 (0-0)Francana6-1--T
BRA SPC07/09/25Francana1-1 (0-0)Gremio Prudente4-8--H

Thành tích gần đây — Bandeirante

HTBHTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA SPC19/07/26Bandeirante0-0 (0-0)Linense(BRA)2-2--H
BRA SPC222/03/26Rio Branco(SP)0-2 (0-0)Bandeirante5-6--T
BRA SPC216/03/26Bandeirante1-2 (0-1)Catanduva FC7-5--B
BRA SPC212/03/26Bandeirante2-2 (0-0)EC Sao Bernardo/SP2-5--H
BRA SPC208/03/26Rio Claro2-3 (2-2)Bandeirante9-3--T
BRA SPC205/03/26Paulista(SP)0-0 (0-0)Bandeirante8-3--H
BRA SPC201/03/26Bandeirante1-2 (0-1)Rio Preto SP7-6--B
BRA SPC226/02/26Uniao Suzano AC SP0-0 (0-0)Bandeirante8-2--H
BRA SPC222/02/26Bandeirante1-0 (0-0)Francana4-6--T
BRA SPC215/02/26Itapirense/SP1-2 (1-0)Bandeirante7-3--T
BRA SPC212/02/26Bandeirante0-0 (0-0)XV de Jau2-6--H
BRA SPC208/02/26Uniao Sao Joao EC3-1 (3-1)Bandeirante---B
BRA SPC205/02/26Bandeirante0-0 (0-0)Uniao Barbarense6-5--H
BRA SPC201/02/26Desportivo Brasil SP1-1 (0-1)Bandeirante9-4--H
BRA SPC229/01/26Marilia Ac4-0 (3-0)Bandeirante12-2--B
BRA SPC225/01/26Bandeirante1-2 (1-1)AA Portuguesa Santista3-1--B
BRA SPC216/03/25Sertaozinho1-1 (1-1)Bandeirante---H
BRA SPC210/03/25Bandeirante0-1 (0-0)Desportivo Brasil SP4-7--B
BRA SPC206/03/25Comercial SP2-0 (1-0)Bandeirante10-1--B
BRA SPC202/03/25Rio Preto SP3-0 (3-0)Bandeirante6-8--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
16
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
97
65
Tấn công nguy hiểm
76
51
Sút ngoài cầu môn
11
13
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
0
Quả ném biên
25
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio Prudente (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bandeirante (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gremio Prudente (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (7%)Hòa 4 (29%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gremio PrudenteBandeirante

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gremio PrudenteBandeirante

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
13
Thắng 1
108
Hòa
64
Thua 1
14
Thua 2+
Gremio PrudenteBandeirante

Thông tin đội bóng

Gremio Prudente Thông tin Bandeirante
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.043.103.300.962.250.730.740.250.99
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑1.500.05 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.053.003.401.002.250.800.810.250.99
Live1.02 ↓8.50 ↑151.00 ↑3.10 ↑1.500.21 ↓0.52 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm1.743.404.000.982.250.840.990.750.85
Live1.01 ↓8.00 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm2.103.053.351.202.500.551.050.500.65
Live1.02 ↓9.50 ↑100.00 ↑4.50 ↑1.500.09 ↓0.75 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.083.253.450.982.250.74---
Live1.02 ↓12.77 ↑100.00 ↑3.89 ↑1.500.11 ↓---
12betSớm1.713.304.300.972.250.830.970.750.83
Live1.02 ↓7.70 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
SbobetSớm1.643.214.340.952.250.850.940.750.86
Live2.72 ↑1.77 ↓4.52 ↑0.96 ↑0.750.84 ↓1.19 ↑0.250.64 ↓
WewbetSớm2.123.033.370.992.250.770.810.250.97
Live1.01 ↓8.70 ↑51.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.003.203.251.252.500.57---
Live1.01 ↓26.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.003.303.500.992.250.730.730.250.99
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑8.49 ↑1.500.04 ↓0.52 ↓0.001.43 ↑
PinnacleSớm2.052.883.430.722.001.010.770.250.95
Live1.10 ↓6.37 ↑30.72 ↑2.53 ↑1.500.25 ↓0.56 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm2.053.253.301.252.500.55---
Live1.01 ↓34.00 ↑176.00 ↑1.10 ↓0.500.60 ↑---
1xBetSớm2.023.303.440.982.250.740.750.250.98
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑6.45 ↑1.500.07 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
Bet 365Sớm2.003.253.251.032.250.780.780.251.03
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.04 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.003.253.251.302.500.55---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.