Kết quả bóng đá trận Gremio Novorizontino vs Criciuma, 05:30 ngày 22/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 22/07/2026
Gremio Novorizontino
0 Kết thúc HT 0-0 1
Criciuma
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Gremio NovorizontinoCriciuma
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andre Luis Skettino Policarpo Bento
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
12'
🚩 Việt vị
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Romulo Otero Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Cesar Henrique Martins (chân phải) — bị chặn
27'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (đánh đầu) Post
35'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Carlinhos (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
37'
40'
🎯 Dứt điểm - Romulo Otero Vasquez (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
Phạt góc
45'
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Castan da Silva
45+6'
Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Willean Bernardo Willemen (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Vinicius Caue, ra Fellipe Mateus de S. Araujo
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao Other Body Part (sút) — chệch khung thành
55'
🟨 Thẻ vàng - Luis Felipe Oyama
56'
58'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Juninho, ra Reidiney
62'
62'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Caue (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Ronald dos Santos Lopes, ra Romulo Otero Vasquez
65'
🔁 Thay người: vào Joao Carlos, ra Wagner da Silva Souza, Waguininho
66'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân trái) — chệch khung thành
66'
69'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Hermes (đánh đầu) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Lobo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ronald, ra Luis Felipe Oyama
72'
🔁 Thay người: vào Leo Naldi, ra Vinicius Paiva
72'
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — bị chặn
72'
🟨 Thẻ vàng - Alexis Alvarino
74'
🎯 Dứt điểm - Juninho (chân phải) — chệch khung thành
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (chân phải) — bị cản phá
80'
81'
🔁 Thay người: vào Diego Goncalves, ra Eduardo Jacinto De Biasi
82'
🚩 Việt vị
82'
BÀN THẮNG - Diego Goncalves 0-1, kiến tạo: Cesar Henrique Martins
82'
🎯 Dứt điểm - Diego Goncalves (chân phải) — vào lưới
83'
VAR Decision - Goal awarded - Diego Goncalves
🔁 Thay người: vào Diego Mathias de Almeida, ra Romulo Azevedo Simao
84'
🔁 Thay người: vào Christian Ortiz, ra Matheus Henrique Bianqui
85'
🟨 Thẻ vàng - Leo Naldi
87'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Christian Ortiz (chân phải) — bị chặn
90+1'
90+4'
Phạt góc
90+4'
🔁 Thay người: vào Thiaguinho, ra Guilherme Lobo
90+5'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leo Naldi (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Gremio Novorizontino Phút Criciuma
45+1' Luciano Castan da Silva
HT 0-0
46' ▲ Vinicius Caue ▼ Fellipe Mateus de S. Araujo
Luis Felipe Oyama 56'
▲ Juninho ▼ Reidiney62'
64' ▲ Ronald dos Santos Lopes ▼ Romulo Otero Vasquez
65' ▲ Joao Carlos ▼ Wagner da Silva Souza, Waguininho
▲ Ronald ▼ Luis Felipe Oyama72'
▲ Leo Naldi ▼ Vinicius Paiva72'
Alexis Alvarino 74'
81' ▲ Diego Goncalves ▼ Eduardo Jacinto De Biasi
82' 0 - 1 Diego Goncalves(Assists:Cesar Henrique Martins) (Kiến tạo: Cesar Henrique Martins)
83' 0 - 2
83'📺 Diego Goncalves(Reason:Goal awarded) VAR
▲ Diego Mathias de Almeida ▼ Romulo Azevedo Simao84'
▲ Christian Ortiz ▼ Matheus Henrique Bianqui85'
Leo Naldi 87'
90+4' ▲ Thiaguinho ▼ Guilherme Lobo
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 58
Hòa 01 22
Bại 20 30
Ghi bàn 43 1912
Mất bàn 30 93
Điểm 37 1726

Chủ = Gremio Novorizontino · Khách = Criciuma

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio Novorizontino (43)Hiệp 1 / Cả trậnCriciuma (35)
10 (23%)Thắng/Thắng13 (37%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (23%)Hòa/Thắng5 (14%)
7 (16%)Hòa/Hòa8 (23%)
6 (14%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (9%)
4 (9%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Gremio Novorizontino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng85121610162
Sân nhà4400101122
Sân khách411269410
6 gần6312106--

Criciuma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011722312401
Sân nhà10640124224
Sân khách10532118181
6 gần651082--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Gremio Novorizontino 4 (50%)Hòa 2 (25%)Criciuma 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 3 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/08/25Criciuma2-0 (0-0)Gremio Novorizontino4-1-0.52B
BRA D222/04/25Gremio Novorizontino1-1 (0-1)Criciuma8-4+0.52H
BRA D226/11/23Gremio Novorizontino2-0 (1-0)Criciuma10-7+0.752.25T
BRA D223/07/23Criciuma0-1 (0-0)Gremio Novorizontino6-8-0.252T
BRA D214/08/22Gremio Novorizontino3-1 (1-1)Criciuma8-5+0.252T
BRA D201/05/22Criciuma1-1 (0-0)Gremio Novorizontino6-2-0.252H
BRA D328/08/21Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Criciuma7-4+0.251.75T
BRA D328/06/21Criciuma1-0 (0-0)Gremio Novorizontino3-502B

Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino

BBTTTHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6-0.52.25B
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2-0.252B
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6+0.52.5T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4+0.52.25T
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6+0.52.25T
BRA D215/06/26Gremio Novorizontino2-2 (0-1)Nautico (PE)5-4+0.252.25H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4-0.252T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BSSC28/05/26Chapecoense SC2-2 (1-1)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2+0.252T
BSSC21/05/26Gremio Novorizontino0-2 (0-1)Chapecoense SC2-3+0.252B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D211/05/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Botafogo SP5-1+0.52.25T
BSSC07/05/26Volta Redonda1-2 (0-1)Gremio Novorizontino8-202T
BRA D204/05/26Avai FC3-3 (1-0)Gremio Novorizontino5-302H
BSSC30/04/26Gremio Novorizontino1-2 (1-1)Avai FC2-7+0.752.25B
BRA D226/04/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)Gremio Novorizontino3-5-0.252.25B
BRA D220/04/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Athletic Club MG11-1+0.52.25T
BSSC16/04/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Gremio Novorizontino9-3-0.252H
BRA D213/04/26America MG0-3 (0-0)Gremio Novorizontino4-5-0.252T

Thành tích gần đây — Criciuma

TTTTTHTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/07/26Criciuma2-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.752.25T
BRA D209/07/26Ponte Preta1-2 (0-1)Criciuma1-6+0.752.25T
BRA D205/07/26Criciuma1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-4+0.52.25T
BRA D228/06/26Criciuma1-0 (1-0)Sao Bernardo7-2+0.752.25T
BRA D224/06/26America MG0-1 (0-1)Criciuma1-702T
BRA D216/06/26Criciuma1-1 (1-0)Ceara3-3+0.252H
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5+0.752.25T
BRA D231/05/26Avai FC1-2 (0-1)Criciuma3-9-0.252T
BRA D225/05/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Criciuma8-6-0.252H
BRA D218/05/26Criciuma1-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-9+0.52H
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9-0.252H
BRA D203/05/26Cuiaba1-1 (1-0)Criciuma3-201.75H
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5+0.52.25T
BRA D220/04/26Fortaleza3-2 (2-1)Criciuma4-3-0.52.25B
BRA D211/04/26Criciuma1-0 (0-0)Botafogo SP9-6+0.752.25T
BRA D207/04/26Goias1-0 (0-0)Criciuma6-7-0.252B
BRA D202/04/26Criciuma1-1 (0-1)Athletic Club MG9-2+0.752.25H
BRA D223/03/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Criciuma12-8-0.252T
BRA CCD108/03/26Criciuma3-2 (1-1)Camboriu SC9-1+1.252.5T
BRA CCD105/03/26Camboriu SC1-0 (0-0)Criciuma7-3--B

Đội hình

Gremio NovorizontinoCriciuma
93Jordi Martins Almeida3Carlinhos4Patrick22Alexis Alvarino66Maykon Jesus6CLuis Felipe Oyama10Romulo Azevedo Simao17Matheus Henrique Bianqui9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao16Vinicius Paiva41Reidiney70Pedro Santos3CRodrigo4Luciano Castan da Silva37Cesar Henrique Martins5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo22Marcelo Hermes97Willean Bernardo Willemen7Fellipe Mateus de S. Araujo13Wagner da Silva Souza, Waguininho91Romulo Otero Vasquez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
101
90
Tấn công nguy hiểm
56
48
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
330
363
TL chuyền bóng thành công
72%
73%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
0
2
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
37
35
Cắt bóng
12
6
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
24
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1
0.78
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gremio Novorizontino (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Criciuma (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 3 (17%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUV

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
511
1 Bàn
54
2 Bàn
31
3 Bàn
10
4+ Bàn
812
B.thắng H1
2010
B.thắng H2
Gremio NovorizontinoCriciuma

Chi tiết về HT/FT

39
T/T
01
T/H
00
T/B
51
H/T
43
H/H
31
H/B
00
B/T
22
B/H
11
B/B
Gremio NovorizontinoCriciuma

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
59
Thắng 1
66
Hòa
43
Thua 1
10
Thua 2+
Gremio NovorizontinoCriciuma

Gremio Novorizontino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Romulo Azevedo Simao
Tiền vệ
7.82/017/283
4Patrick
Hậu vệ
7.40/040/510
66Maykon Jesus
Hậu vệ
6.90/022/304
6Luis Felipe Oyama
Tiền vệ
6.72/132/374🟨
16Vinicius Paiva
Tiền đạo
6.70/011/160
41Reidiney
Tiền đạo
6.40/07/122
22Alexis Alvarino
Hậu vệ
6.10/024/421🟨
3Carlinhos
Hậu vệ
6.11/038/461
93Jordi Martins Almeida
Thủ môn
60/08/150
9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
Tiền đạo
5.93/06/92
17Matheus Henrique Bianqui
Tiền vệ
5.92/19/133
18Leo Naldi (dự bị)
Tiền vệ
6.61/05/52🟨
7Ronald (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/50
50Juninho (dự bị)
Tiền vệ
6.11/09/121
8Christian Ortiz (dự bị)
Tiền đạo
-1/04/41
27Diego Mathias de Almeida (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/30

Criciuma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Pedro Santos
Thủ môn
8.10/021/330
37Cesar Henrique Martins
Trung vệ
7.611/033/431
3Rodrigo
Hậu vệ
7.50/028/344
22Marcelo Hermes
Hậu vệ trái
7.31/020/294
4Luciano Castan da Silva
Trung vệ
6.70/042/570🟨
8Guilherme Lobo
Tiền vệ phòng ngự
6.71/032/401
7Fellipe Mateus de S. Araujo
Tiền vệ
6.50/010/130
5Eduardo Jacinto De Biasi
Tiền vệ
6.50/023/252
91Romulo Otero Vasquez
Tiền vệ
6.42/012/180
97Willean Bernardo Willemen
Hậu vệ trái
6.41/024/351
13Wagner da Silva Souza, Waguininho
Tiền đạo cánh trái
60/02/80
21Joao Carlos (dự bị)
Tiền đạo
72/03/70
14Ronald dos Santos Lopes (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/04/72
88Vinicius Caue (dự bị)
Tiền đạo
6.71/08/90
77Diego Goncalves (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-11/12/40
50Thiaguinho (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gremio Novorizontino Thông tin Criciuma
Thành lập 1947-5-13
Sân nhà Estádio Heriberto Hülse
0 Sức chứa 28749
Enderson Alves Moreira HLV Eduardo Baptista
Khu vực Criciúma, Santa Catarina
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.052.803.030.832.000.790.850.250.85
Live2.052.803.030.832.000.790.850.250.85
EasybetsSớm2.253.003.500.802.000.960.880.250.87
Live251.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.50 ↑1.500.01 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm2.003.003.600.792.001.010.760.251.05
Live101.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓3.25 ↑1.500.19 ↓0.37 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm2.123.053.200.812.001.010.780.251.06
Live250.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓6.66 ↑1.500.07 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm2.152.903.651.302.500.551.100.500.65
Live100.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.02 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.062.903.500.952.250.70---
Live100.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓5.30 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm2.123.053.200.812.001.010.780.251.06
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm2.213.203.200.832.001.030.940.250.94
Live31.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.162.943.140.862.001.000.950.250.93
Live110.00 ↑6.90 ↑1.06 ↓5.26 ↑1.500.09 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm2.062.913.490.812.001.011.060.500.78
Live76.00 ↑10.80 ↑1.03 ↓6.65 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.002.803.701.372.500.53---
Live67.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.103.300.762.000.970.860.250.86
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.153.143.530.942.250.840.840.250.97
Live29.37 ↑4.92 ↑1.21 ↓4.28 ↑1.500.17 ↓0.34 ↓0.002.33 ↑
HK Jockey ClubSớm2.102.943.151.002.250.72---
Live2.102.90 ↓3.20 ↑1.07 ↑2.250.67 ↓---
BwinSớm2.052.903.801.352.500.52---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓1.37 ↑0.500.50 ↓---
1xBetSớm2.073.103.741.052.250.730.750.250.99
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.88 ↑1.500.08 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm2.253.003.500.902.000.900.900.250.90
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑1.500.08 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.052.903.801.382.500.550.690.250.93
Live4.20 ↑1.36 ↓7.00 ↑1.60 ↑0.500.44 ↓0.79 ↑0.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gremio Novorizontino+1/4200
Criciuma-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).