Kết quả bóng đá trận Gremio Novorizontino vs Criciuma, 05:30 ngày 22/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 22/07/2026
Gremio Novorizontino 0 Kết thúc HT 0-0 1
Criciuma
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Gremio Novorizontino
Criciuma
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andre Luis Skettino Policarpo Bento
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🚩 Việt vị
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Romulo Otero Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Cesar Henrique Martins (chân phải) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlinhos (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Romulo Otero Vasquez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Castan da Silva
45+6'
⛳ Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Willean Bernardo Willemen (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Vinicius Caue, ra Fellipe Mateus de S. Araujo
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Luis Felipe Oyama
58'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Juninho, ra Reidiney
62'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Caue (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Ronald dos Santos Lopes, ra Romulo Otero Vasquez
65'
🔁 Thay người: vào Joao Carlos, ra Wagner da Silva Souza, Waguininho
66'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân trái) — chệch khung thành
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Hermes (đánh đầu) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Lobo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ronald, ra Luis Felipe Oyama
🔁 Thay người: vào Leo Naldi, ra Vinicius Paiva
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Alexis Alvarino
🎯 Dứt điểm - Juninho (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (chân phải) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Diego Goncalves, ra Eduardo Jacinto De Biasi
82'
🚩 Việt vị
82'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Goncalves 0-1, kiến tạo: Cesar Henrique Martins
82'
🎯 Dứt điểm - Diego Goncalves (chân phải) — vào lưới
83'
VAR Decision - Goal awarded - Diego Goncalves
🔁 Thay người: vào Diego Mathias de Almeida, ra Romulo Azevedo Simao
🔁 Thay người: vào Christian Ortiz, ra Matheus Henrique Bianqui
🟨 Thẻ vàng - Leo Naldi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christian Ortiz (chân phải) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🔁 Thay người: vào Thiaguinho, ra Guilherme Lobo
90+5'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leo Naldi (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Gremio Novorizontino | Phút | |
| 45+1' | Luciano Castan da Silva | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vinicius Caue ▼ Fellipe Mateus de S. Araujo | |
| Luis Felipe Oyama | 56' | |
| ▲ Juninho ▼ Reidiney | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Ronald dos Santos Lopes ▼ Romulo Otero Vasquez | |
| 65' ⇄ | ▲ Joao Carlos ▼ Wagner da Silva Souza, Waguininho | |
| ▲ Ronald ▼ Luis Felipe Oyama | 72' ⇄ | |
| ▲ Leo Naldi ▼ Vinicius Paiva | 72' ⇄ | |
| Alexis Alvarino | 74' | |
| 81' ⇄ | ▲ Diego Goncalves ▼ Eduardo Jacinto De Biasi | |
| 82' | ⚽ 0 - 1 Diego Goncalves(Assists:Cesar Henrique Martins) (Kiến tạo: Cesar Henrique Martins) | |
| 83' | ⚽ 0 - 2 | |
| 83' | 📺 Diego Goncalves(Reason:Goal awarded) VAR | |
| ▲ Diego Mathias de Almeida ▼ Romulo Azevedo Simao | 84' ⇄ | |
| ▲ Christian Ortiz ▼ Matheus Henrique Bianqui | 85' ⇄ | |
| Leo Naldi | 87' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Thiaguinho ▼ Guilherme Lobo | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 9 | 3 |
| Điểm | 3 | 7 | 17 | 26 |
Chủ = Gremio Novorizontino · Khách = Criciuma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio Novorizontino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 13 (37%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (23%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Criciuma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 7 | 2 | 23 | 12 | 40 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 12 | 4 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Gremio Novorizontino 4 (50%)Hòa 2 (25%)Criciuma 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/25 | Criciuma | 2-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/25 | Gremio Novorizontino | 1-1 (0-1) | Criciuma | +0.5 | 2 | H |
| 26/11/23 | Gremio Novorizontino | 2-0 (1-0) | Criciuma | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/07/23 | Criciuma | 0-1 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | T |
| 14/08/22 | Gremio Novorizontino | 3-1 (1-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | T |
| 01/05/22 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 28/08/21 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 1.75 | T |
| 28/06/21 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino
BBTTTHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Volta Redonda | 1-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-2 (1-1) | Avai FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 13/04/26 | America MG | 0-3 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Criciuma
TTTTTHTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | T |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Criciuma | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Criciuma | 1-1 (0-1) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Criciuma | 3-2 (1-1) | Camboriu SC | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Camboriu SC | 1-0 (0-0) | Criciuma | - | - | B |
Đội hình
Gremio Novorizontino
Criciuma
93Jordi Martins Almeida3Carlinhos4Patrick22Alexis Alvarino66Maykon Jesus6CLuis Felipe Oyama10Romulo Azevedo Simao17Matheus Henrique Bianqui9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao16Vinicius Paiva41Reidiney70Pedro Santos3CRodrigo4Luciano Castan da Silva37Cesar Henrique Martins5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo22Marcelo Hermes97Willean Bernardo Willemen7Fellipe Mateus de S. Araujo13Wagner da Silva Souza, Waguininho91Romulo Otero Vasquez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Carlinhos6.1
- 4Patrick7.4
- 6Luis Felipe Oyama C🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 72'6.7
- 9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao5.9
- 10Romulo Azevedo Simao▼ Rời sân 84'7.8
- 16Vinicius Paiva▼ Rời sân 72'6.7
- 17Matheus Henrique Bianqui▼ Rời sân 85'5.9
- 22Alexis Alvarino🟨 Thẻ vàng 74'6.1
- 41Reidiney▼ Rời sân 62'6.4
- 66Maykon Jesus6.9
- 93Jordi Martins Almeida6
Khách · 343
- 3Rodrigo C7.5
- 4Luciano Castan da Silva🟨 Thẻ vàng 45+1'6.7
- 5Eduardo Jacinto De Biasi▼ Rời sân 81'6.5
- 7Fellipe Mateus de S. Araujo▼ Rời sân 46'6.5
- 8Guilherme Lobo▼ Rời sân 90+4'6.7
- 13Wagner da Silva Souza, Waguininho▼ Rời sân 65'6
- 22Marcelo Hermes7.3
- 37Cesar Henrique Martins🎯 Kiến tạo 82'7.6
- 70Pedro Santos8.1
- 91Romulo Otero Vasquez▼ Rời sân 64'6.4
- 97Willean Bernardo Willemen6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
21
Tấn công
10190
Tấn công nguy hiểm
5648
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
330363
TL chuyền bóng thành công
72%73%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
02
Cứu thua
02
Tắc bóng
109
Quả ném biên
3735
Cắt bóng
126
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
2429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
10.78
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gremio Novorizontino (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Criciuma (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 3 (17%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gremio Novorizontino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Romulo Azevedo Simao Tiền vệ | 7.8 | 2/0 | 17/28 | 3 | |||
| 4Patrick Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 40/51 | 0 | |||
| 66Maykon Jesus Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 22/30 | 4 | |||
| 6Luis Felipe Oyama Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 32/37 | 4 | 🟨 | ||
| 16Vinicius Paiva Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 41Reidiney Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/12 | 2 | |||
| 22Alexis Alvarino Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 24/42 | 1 | 🟨 | ||
| 3Carlinhos Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 38/46 | 1 | |||
| 93Jordi Martins Almeida Thủ môn | 6 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao Tiền đạo | 5.9 | 3/0 | 6/9 | 2 | |||
| 17Matheus Henrique Bianqui Tiền vệ | 5.9 | 2/1 | 9/13 | 3 | |||
| 18Leo Naldi (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 5/5 | 2 | 🟨 | ||
| 7Ronald (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 50Juninho (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 8Christian Ortiz (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 27Diego Mathias de Almeida (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Criciuma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Pedro Santos Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 21/33 | 0 | |||
| 37Cesar Henrique Martins Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 33/43 | 1 | ||
| 3Rodrigo Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 28/34 | 4 | |||
| 22Marcelo Hermes Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 20/29 | 4 | |||
| 4Luciano Castan da Silva Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 42/57 | 0 | 🟨 | ||
| 8Guilherme Lobo Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 32/40 | 1 | |||
| 7Fellipe Mateus de S. Araujo Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 5Eduardo Jacinto De Biasi Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 91Romulo Otero Vasquez Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 12/18 | 0 | |||
| 97Willean Bernardo Willemen Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 24/35 | 1 | |||
| 13Wagner da Silva Souza, Waguininho Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 2/8 | 0 | |||
| 21Joao Carlos (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/0 | 3/7 | 0 | |||
| 14Ronald dos Santos Lopes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 88Vinicius Caue (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 77Diego Goncalves (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1 | 1/1 | 2/4 | 0 | ||
| 50Thiaguinho (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gremio Novorizontino | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947-5-13 | |
| Sân nhà | Estádio Heriberto Hülse | |
| 0 | Sức chứa | 28749 |
| Enderson Alves Moreira | HLV | Eduardo Baptista |
| Khu vực | Criciúma, Santa Catarina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.03 | 0.83 | 2.00 | 0.79 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.05 | 2.80 | 3.03 | 0.83 | 2.00 | 0.79 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.50 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.76 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.05 | 3.20 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.65 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 2.90 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.05 | 3.20 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.20 | 3.20 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 2.94 | 3.14 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 2.91 | 3.49 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 76.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.70 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 0.76 | 2.00 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.14 | 3.53 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 29.37 ↑ | 4.92 ↑ | 1.21 ↓ | 4.28 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.10 | 2.94 | 3.15 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 2.90 ↓ | 3.20 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.80 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.74 | 1.05 | 2.25 | 0.73 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.50 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.80 | 1.38 | 2.50 | 0.55 | 0.69 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.36 ↓ | 7.00 ↑ | 1.60 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio Novorizontino | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Criciuma | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).