Kết quả bóng đá trận Gremio Anapolis vs Morrinhos FC, 02:00 ngày 26/07/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 02:00 ngày 26/07/2026
Gremio Anapolis 0 Kết thúc HT 0-1 1
Morrinhos FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Gremio Anapolis | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Điểm | 1 | 3 | 1 | 3 |
Chủ = Gremio Anapolis · Khách = Morrinhos FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio Anapolis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (50%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Gremio Anapolis 0 (0%)Hòa 4 (80%)Morrinhos FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 22/05/25 | Gremio Anapolis | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 23/01/23 | Morrinhos FC | 4-0 (2-0) | Gremio Anapolis | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/02/22 | Morrinhos FC | 0-0 (0-0) | Gremio Anapolis | +0.25 | 1.75 | H |
| 11/02/22 | Gremio Anapolis | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | +0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Gremio Anapolis
HTBHBTHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 27/07/25 | Gremio Anapolis | 2-1 (1-1) | Ipora EC | - | - | T |
| 20/07/25 | Gremio Anapolis | 1-2 (1-1) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 10/07/25 | Gremio Anapolis | 1-1 (0-1) | Centro Oeste | - | - | H |
| 06/07/25 | AA Anapolina | 2-0 (0-0) | Gremio Anapolis | - | - | B |
| 29/06/25 | Gremio Anapolis | 3-2 (3-1) | Trindade AC | - | - | T |
| 22/06/25 | Trindade AC | 1-1 (1-0) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 20/06/25 | Gremio Anapolis | 0-1 (0-0) | AA Anapolina | - | - | B |
| 15/06/25 | Centro Oeste | 2-0 (1-0) | Gremio Anapolis | - | - | B |
| 08/06/25 | Gremio Anapolis | 1-1 (0-1) | EC Tupy | - | - | H |
| 22/05/25 | Gremio Anapolis | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 29/07/24 | Gremio Anapolis | 3-2 (2-1) | Santa Helena GO | - | - | T |
| 21/07/24 | Abecat Ouvirdorense | 1-1 (1-0) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 11/07/24 | Gremio Anapolis | 1-2 (1-2) | Centro Oeste | - | - | B |
| 07/07/24 | Uniao Inhumas | 1-0 (1-0) | Gremio Anapolis | - | - | B |
| 29/06/24 | Gremio Anapolis | 3-1 (2-1) | Trindade AC | - | - | T |
| 23/06/24 | Gremio Anapolis | 2-1 (0-0) | AA Anapolina | - | - | T |
| 17/06/24 | ASEEV | 3-0 (0-0) | Gremio Anapolis | - | - | B |
| 12/06/24 | Gremio Anapolis | 1-0 (1-0) | ASEEV | - | - | T |
| 03/06/24 | AA Anapolina | 3-2 (0-2) | Gremio Anapolis | - | - | B |
Thành tích gần đây — Morrinhos FC
HHTBBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 28/07/25 | Rio Verde GO | 1-1 (1-1) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 21/07/25 | Morrinhos FC | 1-0 (0-0) | Ipora EC | - | - | T |
| 13/07/25 | Trindade AC | 2-1 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 10/07/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | EC Tupy | - | - | B |
| 06/07/25 | Centro Oeste | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 30/06/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | AA Anapolina | - | - | H |
| 23/06/25 | AA Anapolina | 2-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 20/06/25 | Morrinhos FC | 0-3 (0-1) | Centro Oeste | - | - | B |
| 08/06/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | Trindade AC | - | - | B |
| 01/06/25 | Ipora EC | 2-1 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 26/05/25 | Morrinhos FC | 2-0 (2-0) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 22/05/25 | Gremio Anapolis | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 25/02/24 | katalang BA | 2-1 (0-1) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 19/02/24 | Morrinhos FC | 2-1 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/02/24 | Vila Nova | 3-0 (3-0) | Morrinhos FC | -2 | 2.75 | B |
| 11/02/24 | Aparecidense GO | 3-1 (1-0) | Morrinhos FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/02/24 | Morrinhos FC | 0-3 (0-1) | Goias | -1 | 2.25 | B |
| 05/02/24 | AE Jataiense | 2-2 (0-1) | Morrinhos FC | -0.75 | 2 | H |
| 01/02/24 | Ipora EC | 1-0 (0-0) | Morrinhos FC | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
14
Sút bóng
119
Sút cầu môn
53
Tấn công
13685
Tấn công nguy hiểm
8344
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Phạm lỗi
1219
Việt vị
01
Quả ném biên
3321
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B1T1 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio Anapolis (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Morrinhos FC (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gremio Anapolis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1982 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Morrinhos, Goiás |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.04 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.84 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.30 ↑ | 1.80 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.86 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.30 ↑ | 1.73 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.05 | 2.19 | 0.74 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 3.35 ↑ | 1.70 ↓ | 0.74 | 2.00 | 0.90 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.18 | 2.88 | 2.20 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 4.56 ↑ | 3.07 ↑ | 1.75 ↓ | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.73 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.20 ↑ | 1.75 ↓ | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.65 | 0.74 | 1.75 | 1.01 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.40 ↑ | 1.74 ↓ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.80 ↓ | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.00 | 3.17 | 1.63 | 2.50 | 0.44 | 1.37 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 3.86 ↑ | 3.28 ↑ | 1.86 ↓ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | 0.56 ↓ | -0.75 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.50 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 4.75 ↑ | 3.40 ↑ | 1.65 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.