Kết quả bóng đá trận Greifswalder FC vs Hallescher FC, 19:00 ngày 26/07/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 26/07/2026
Greifswalder FC 2 Kết thúc HT 2-1 2
Hallescher FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Greifswalder FC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Felix Langhammer | |
| 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| Janis Juckel 2 - 1 ⚽ | 16' | |
| 3 - 1 ⚽ | 24' | |
| Colin Kroll-Thiel 4 - 1 ⚽ | 26' | |
| HT 2-1 | ||
| 84' | ⚽ 4 - 2 Niclas Stierlin | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 29 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 7 | 5 | 19 | 11 |
Chủ = Greifswalder FC · Khách = Hallescher FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greifswalder FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Greifswalder FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 19 | 8 | - | - |
Hallescher FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Greifswalder FC 1 (25%)Hòa 0 (0%)Hallescher FC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Hallescher FC | 2-0 (0-0) | Greifswalder FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/08/25 | Greifswalder FC | 0-2 (0-1) | Hallescher FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/05/25 | Greifswalder FC | 4-0 (2-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/11/24 | Hallescher FC | 1-0 (0-0) | Greifswalder FC | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Greifswalder FC
HBHTTTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Phonix Lubeck | 1-1 (0-0) | Greifswalder FC | - | - | H |
| 15/07/26 | Hansa Rostock | 3-0 (2-0) | Greifswalder FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Greifswalder FC | 0-0 (0-0) | VFB Lubeck | - | - | H |
| 11/07/26 | Greifswalder FC | 5-3 (3-0) | TSG Neustrelitz | - | - | T |
| 08/07/26 | SV Siedenbollentin | 0-7 (0-2) | Greifswalder FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Greifswalder FC | 6-1 (3-1) | FC Anker Wismar | - | - | T |
| 04/07/26 | Greifswalder FC | 1-1 (0-0) | Hamburger SV (Youth) | - | - | H |
| 16/05/26 | Hertha Zehlendorf | 2-3 (0-2) | Greifswalder FC | +0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Greifswalder FC | 1-1 (1-0) | FC Lokomotive Leipzig | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Eilenburg | 0-6 (0-3) | Greifswalder FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Greifswalder FC | 1-0 (1-0) | VSG Altglienicke | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Carl Zeiss Jena | 2-1 (0-1) | Greifswalder FC | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Greifswalder FC | 1-2 (1-2) | Zwickau | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Greifswalder FC | 0-0 (0-0) | SV Babelsberg 03 | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | BFC Preussen | 0-0 (0-0) | Greifswalder FC | 0 | 2.75 | H |
| 26/03/26 | Greifswalder FC | 1-3 (1-2) | Magdeburg Am | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Greifswalder FC | 2-0 (2-0) | ZFC Meuselwitz | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FSV luckenwalde | 1-1 (0-1) | Greifswalder FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-1) | Greifswalder FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Greifswalder FC | 0-1 (0-0) | Berliner FC Dynamo | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hallescher FC
BBTBTBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Lokomotive Leipzig | 2-0 (0-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Schoningen08 | 1-4 (0-3) | Hallescher FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 16/05/26 | Eilenburg | 0-5 (0-3) | Hallescher FC | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Hallescher FC | 0-2 (0-2) | Carl Zeiss Jena | 0 | 3 | B |
| 30/04/26 | SV Babelsberg 03 | 4-1 (2-1) | Hallescher FC | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hallescher FC | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | FC Lokomotive Leipzig | 0-0 (0-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hallescher FC | 2-3 (1-1) | VSG Altglienicke | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | FSV luckenwalde | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | ZFC Meuselwitz | 3-2 (1-2) | Hallescher FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Hallescher FC | 3-0 (2-0) | Zwickau | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | BFC Preussen | 1-3 (1-0) | Hallescher FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hallescher FC | 3-1 (3-0) | Chemnitzer | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Hertha Zehlendorf | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-2 (0-0) | Hallescher FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Hallescher FC | 2-0 (0-0) | Greifswalder FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Hallescher FC | 1-0 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | SV Tasmania Berlin | 0-4 (0-0) | Hallescher FC | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
46 54
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greifswalder FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Hallescher FC (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Greifswalder FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1966 | |
| Sân nhà | ERDGAS Sportpark | |
| 0 | Sức chứa | 15057 |
| HLV | Robert Schroder | |
| Khu vực | Halle/Saale |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.77 | 0.63 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↓ | 3.45 ↓ | 1.83 ↑ | 0.63 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.52 | 3.57 | 1.88 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.52 | 3.57 | 1.88 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | -0.50 | 0.88 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.60 ↑ | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.76 | 3.75 | 1.84 | 0.64 | 2.50 | 1.08 | 0.70 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.81 ↑ | 3.65 ↓ | 1.77 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.08 | 0.69 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.