Kết quả bóng đá trận Grei vs Konnerud, 18:00 ngày 25/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 25/07/2026
Grei 3 Kết thúc HT 2-0 1
Konnerud
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Grei | Phút | |
| Ali Salam Qzaibri 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Leo Luukkonen 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45+4' | ||
| HT 2-0 | ||
| Ali Salam Qzaibri 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 61' | ⚽ 3 - 1 Dilawar Ahmadzay | |
| 69' | ||
| 90' | ||
| 90+7' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 11 | 34 | 28 |
| Điểm | 3 | 0 | 8 | 6 |
Chủ = Grei · Khách = Konnerud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (33%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 8 (62%) |
Bảng xếp hạng
Grei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 1 | 9 | 24 | 43 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 18 | 25 | 7 | 12 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 18 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 11 | 24 | - | - |
Konnerud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 0 | 10 | 19 | 35 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 11 | 9 | 7 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 7 | 24 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 16 | - | - |
Thành tích gần đây — Grei
BBBHBBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/35 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Grei | 1-5 (1-3) | Nordstrand | - | - | B |
| 20/06/26 | Union Carl Berner | 2-1 (1-1) | Grei | -1 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | Grei | 3-5 (1-1) | Ready | -1 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Grei | 4-4 (1-3) | Holmlia | - | - | H |
| 30/05/26 | Baerum SK | 5-0 (2-0) | Grei | - | - | B |
| 23/05/26 | Grei | 2-3 (1-0) | KFUM Oslo II | - | - | B |
| 14/05/26 | Gamle Oslo | 3-1 (1-1) | Grei | -2 | 5 | B |
| 09/05/26 | Grei | 4-4 (2-1) | Lokomotiv Oslo | 0 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Heming | 2-3 (1-2) | Grei | - | - | T |
| 25/04/26 | Grei | 3-2 (2-0) | Ullern FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Asker | 3-0 (0-0) | Grei | - | - | B |
| 11/04/26 | Grei | 2-5 (0-3) | Frigg | - | - | B |
| 07/04/26 | Valerenga B | 3-1 (1-1) | Grei | - | - | B |
| 28/02/26 | Notodden FK | 5-0 (2-0) | Grei | - | - | B |
| 26/10/25 | Grei | 3-4 (1-3) | Flint | - | - | B |
| 18/10/25 | Oppsal | 3-3 (1-2) | Grei | - | - | H |
| 11/10/25 | Grei | 11-1 (6-1) | Pors Grenland B | - | - | T |
| 05/10/25 | Fram Larvik | 3-4 (1-1) | Grei | - | - | T |
| 27/09/25 | Grei | 2-0 (1-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | T |
| 23/09/25 | Sparta Sarpsborg B | 0-1 (0-0) | Grei | -0.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Konnerud
BBBBTBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-0) | Ready | -1.25 | 4 | B |
| 20/06/26 | Baerum SK | 7-2 (2-1) | Konnerud | -2.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-1) | Union Carl Berner | - | - | B |
| 30/05/26 | Ullern FC | 2-1 (1-1) | Konnerud | - | - | B |
| 25/05/26 | Konnerud | 4-3 (3-1) | Lokomotiv Oslo | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Nordstrand | 2-0 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 09/05/26 | Konnerud | 2-4 (0-3) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 05/05/26 | KFUM Oslo II | 4-2 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 25/04/26 | Konnerud | 2-1 (2-0) | Frigg | - | - | T |
| 18/04/26 | Heming | 3-1 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 14/04/26 | Konnerud | 4-1 (1-1) | Valerenga B | - | - | T |
| 06/04/26 | Asker | 3-0 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 13/04/25 | Konnerud | 0-5 (0-4) | Stromsgodset | - | - | B |
| 07/04/11 | Flint | 6-4 (0-0) | Konnerud | - | - | B |
| 21/04/10 | Konnerud | 0-3 (0-0) | Tollnes Bk | - | - | B |
| 25/03/10 | Husoy Foynland | 2-3 (0-0) | Konnerud | - | - | T |
| 10/05/09 | Konnerud | 2-2 (0-0) | Stromsgodset | - | - | H |
| 23/04/09 | Flint | 1-5 (0-0) | Konnerud | - | - | T |
| 13/04/09 | Konnerud | 3-2 (0-0) | Skarphedin IL | - | - | T |
| 13/04/08 | Svarstad | 1-5 (0-0) | Konnerud | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
77
Tấn công
7868
Tấn công nguy hiểm
7785
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grei (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 3.47 bàn/trận
Konnerud (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grei (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (60%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Konnerud (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.45 | 4.40 | 0.82 | 4.50 | 0.98 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.95 | 2.50 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.85 | 2.37 | 0.82 | 4.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.58 ↑ | 78.97 ↑ | 2.18 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.95 | 2.72 | 0.87 | 4.25 | 0.83 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.71 | 2.62 | 0.87 | 3.75 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 44.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 4.06 | 2.35 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.80 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 31.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.40 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.81 | 2.78 | 0.81 | 4.00 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.37 ↑ | 30.96 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.40 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 4.40 | 2.36 | 0.58 | 3.50 | 1.24 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 4.33 | 2.35 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.70 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.