Kết quả bóng đá trận Greenville Triumph vs Richmond Kickers, 06:30 ngày 12/07/2026
USL League One Cúp Mỹ · 06:30 ngày 12/07/2026
Greenville Triumph 1 Kết thúc HT 0-0 2
Richmond Kickers
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Greenville Triumph | Phút | |
| 22' | Sean Vinberg | |
| Lucas Meek | 27' | |
| 43' | Andrew Richman | |
| HT 0-0 | ||
| Lucas Meek 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Ivan Agyaakwah | 52' | |
| Ezra White | 53' | |
| 60' | ⚽ 2 - 0 Zane Bubb (phản lưới) | |
| 73' | Mujeeb Murana | |
| 80' | ⚽ 2 - 1 Beckett Howell | |
| 87' | Hayden Anderson | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 14 | 22 |
| Điểm | 0 | 0 | 10 | 4 |
Chủ = Greenville Triumph · Khách = Richmond Kickers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greenville Triumph | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 12 (46%) |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Greenville Triumph 9 (47%)Hòa 5 (26%)Richmond Kickers 5 (26%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Greenville Triumph | 0-3 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 21/07/25 | Greenville Triumph | 2-0 (1-0) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/25 | Richmond Kickers | 3-3 (2-2) | Greenville Triumph | 0 | 2.5 | H |
| 17/08/24 | Greenville Triumph | 1-1 (1-1) | Richmond Kickers | +1 | 2.5 | H |
| 21/07/24 | Richmond Kickers | 0-2 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 19/05/24 | Richmond Kickers | 0-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 28/04/24 | Greenville Triumph | 1-1 (0-0) | Richmond Kickers | - | - | H |
| 25/09/23 | Richmond Kickers | 1-2 (1-1) | Greenville Triumph | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/23 | Greenville Triumph | 2-2 (2-0) | Richmond Kickers | - | - | H |
| 26/03/23 | Greenville Triumph | 0-1 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 16/10/22 | Richmond Kickers | 1-1 (1-0) | Greenville Triumph | 0 | 2.5 | H |
| 14/08/22 | Greenville Triumph | 1-0 (0-0) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 17/07/22 | Richmond Kickers | 1-3 (0-2) | Greenville Triumph | 0 | 2.25 | T |
| 23/08/21 | Greenville Triumph | 0-2 (0-0) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/21 | Richmond Kickers | 0-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 30/08/20 | Richmond Kickers | 2-1 (2-1) | Greenville Triumph | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/20 | Greenville Triumph | 3-2 (1-1) | Richmond Kickers | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/09/19 | Richmond Kickers | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/05/19 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Richmond Kickers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Greenville Triumph
HTBBBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Greenville Triumph | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-0) | AV Alta | - | - | B |
| 15/06/26 | Westchester SC | 4-0 (3-0) | Greenville Triumph | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Forward Madison FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Knoxville troops | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
| 10/05/26 | Greenville Triumph | 0-3 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 03/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 26/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Naples | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 30/03/26 | Greenville Triumph | 4-2 (3-0) | Westchester SC | +1 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Greenville Triumph | 3-2 (1-1) | New York Cosmos | - | - | T |
| 19/03/26 | Asheville City | 3-1 (1-1) | Greenville Triumph | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 12/02/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
| 26/10/25 | Knoxville troops | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 19/10/25 | Greenville Triumph | 1-4 (0-1) | South Georgia Tormenta FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Richmond Kickers
HBBBBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/23 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Richmond Kickers | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | 0 | 2.5 | H |
| 25/06/26 | Portland Hearts of Pine | 5-1 (1-1) | Richmond Kickers | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Richmond Kickers | 0-2 (0-2) | Fort Wayne FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Corpus Christi FC | 1-0 (0-0) | Richmond Kickers | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Richmond Kickers | -1 | 3 | B |
| 07/06/26 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Richmond Kickers | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Richmond Kickers | 2-2 (1-0) | AC Boise | - | - | H |
| 28/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 5-0 (2-0) | Richmond Kickers | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Richmond Kickers | 0-4 (0-2) | Charleston Battery | - | - | B |
| 10/05/26 | Greenville Triumph | 0-3 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 02/05/26 | Richmond Kickers | 1-0 (1-0) | Westchester SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Richmond Kickers | 1-2 (0-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 19/04/26 | Richmond Kickers | 2-1 (1-1) | Omaha | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | -1.75 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Spokane Velocity | 3-1 (2-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 02/04/26 | Richmond Kickers | 1-0 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Knoxville troops | 1-0 (0-0) | Richmond Kickers | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Richmond Kickers | 0-1 (0-1) | FC Naples | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Richmond Kickers | 2-0 (1-0) | Northern Virginia FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | AV Alta | 1-1 (1-1) | Richmond Kickers | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
34
Sút bóng
259
Sút cầu môn
87
Tấn công
8784
Tấn công nguy hiểm
5959
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
399403
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
11
Cứu thua
67
Tắc bóng
1810
Quả ném biên
1726
Cắt bóng
155
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2439
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.640.87
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B5T5 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greenville Triumph (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Richmond Kickers (26 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Greenville Triumph (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Richmond Kickers (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 1 (10%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Greenville Triumph | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Darren Sawatzky | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.60 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.70 ↑ | 4.30 ↑ | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.40 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.67 | 3.75 | 4.40 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.65 | 3.80 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.71 | 3.65 | 3.80 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.45 ↓ | 4.00 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.60 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.55 ↓ | 4.10 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.65 | 3.80 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.71 | 3.65 | 3.80 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.70 ↑ | 4.10 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.43 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.49 ↓ | 3.78 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.70 ↑ | 4.00 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.40 | 0.78 | 2.75 | 0.75 | 0.74 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.70 ↑ | 4.00 ↑ | 0.78 | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.61 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.64 ↓ | 4.13 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.70 ↑ | 4.00 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.72 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.56 | 0.25 | 1.15 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.64 ↑ | 4.48 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.07 ↑ | 0.45 ↓ | 0.25 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 | 4.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.