Kết quả bóng đá trận Greenock Morton vs Linlithgow Rose, 21:00 ngày 11/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 11/07/2026
Greenock Morton
0 Kết thúc HT 0-0 1
Linlithgow Rose
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Greenock Morton Phút Linlithgow Rose
HT 0-0
58' 0 - 1 Callum Rae(Assists:Dylan Paterson)
70' Callum Rae
Jackson Longridge 74'
81' McGowan A.
85' Liam McQuaid
Cameron Ballantyne 90+1'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 00 05
Hòa 01 32
Bại 32 53
Ghi bàn 02 418
Mất bàn 66 1516
Điểm 01 317

Chủ = Greenock Morton · Khách = Linlithgow Rose

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Greenock Morton (5)Hiệp 1 / Cả trậnLinlithgow Rose (24)
0 (0%)Thắng/Thắng11 (46%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (17%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (40%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (40%)Bại/Bại3 (13%)

Thành tích gần đây — Greenock Morton

HHBHBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Greenock Morton0-0 (0-0)Stranraer2-8+0.752.75H
SCO CH02/05/26Greenock Morton1-1 (0-0)Airdrie United4-4+0.252.5H
SCO CH25/04/26Ross County4-0 (2-0)Greenock Morton6-4-0.52.5B
SCO CH18/04/26Greenock Morton0-0 (0-0)Queen's Park11-4+0.252.5H
SCO CH11/04/26Raith Rovers3-2 (0-1)Greenock Morton9-2-0.52.25B
SCO CH04/04/26Dunfermline Athletic3-1 (0-1)Greenock Morton6-4-0.52.25B
SCO CH28/03/26Greenock Morton2-1 (2-1)Arbroath1-4-0.252.25T
SCO CH21/03/26Ayr United0-1 (0-1)Greenock Morton9-3-0.752.5T
SCO CH14/03/26Greenock Morton1-2 (1-1)Partick Thistle4-4-0.52.25B
SCO CH07/03/26Greenock Morton0-2 (0-0)Saint Johnstone2-7-0.752.5B
SCO CH28/02/26Airdrie United3-1 (1-1)Greenock Morton11-7-0.252.25B
SCO CH21/02/26Queen's Park3-2 (1-1)Greenock Morton3-302.5B
SCO CH18/02/26Greenock Morton2-0 (1-0)Dunfermline Athletic2-6-0.252.25T
SCO CH14/02/26Greenock Morton0-0 (0-0)Raith Rovers8-1-0.252.25H
SCO CH31/01/26Greenock Morton2-1 (1-0)Ross County4-602.5T
SCO CH24/01/26Arbroath1-1 (0-0)Greenock Morton9-6-0.252.25H
SCOFAC17/01/26Stenhousemuir4-0 (2-0)Greenock Morton2-10+0.252.5B
SCO CH03/01/26Partick Thistle3-2 (0-2)Greenock Morton10-3-0.752.5B
SCO CH27/12/25Greenock Morton1-1 (0-1)Ayr United5-6-0.252.25H
SCO CH20/12/25Saint Johnstone5-0 (3-0)Greenock Morton2-1-1.252.5B

Thành tích gần đây — Linlithgow Rose

HTTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/15 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/07/26Linlithgow Rose2-2 (0-2)Hamilton Academical---H
INT CF20/06/26Linlithgow Rose4-3 (2-1)Dumbarton---T
SCO LL18/04/26Bonnyrigg Rose1-2 (1-0)Linlithgow Rose---T
SCO LL11/04/26Linlithgow Rose4-1 (2-0)Clydebank FC5-3--T
SCO LL08/04/26Celtic B1-3 (1-2)Linlithgow Rose6-7+0.53.5T
SCO LL04/04/26Tranent Juniors0-1 (0-1)Linlithgow Rose---T
SCO LL02/04/26Linlithgow Rose3-3 (1-2)Civil Service Strollers FC12-3+2.253.75H
SCO LL28/03/26Linlithgow Rose4-3 (1-1)East Stirlingshire8-2--T
SCO LL21/03/26Linlithgow Rose2-0 (1-0)Berwick Rangers---T
SCO LL18/03/26Broxburn Athletic1-6 (1-3)Linlithgow Rose6-1--T
SCO LL14/03/26Linlithgow Rose2-0 (1-0)Gretna5-2--T
SCO LLC11/03/26Cumbernauld Colts4-1 (4-1)Linlithgow Rose5-8--B
SCO LL07/03/26Caledonian Braves0-1 (0-0)Linlithgow Rose---T
SCO LL28/02/26Cowdenbeath1-2 (1-1)Linlithgow Rose3-10--T
SCO LLC25/02/26Linlithgow Rose1-1 (1-0)Clydebank FC7-4--H
SCO LL21/02/26Gala Fairydean0-4 (0-4)Linlithgow Rose---T
SCO LL07/02/26Linlithgow Rose1-2 (1-1)Hearts (R)---B
SCO LLC31/01/26Linlithgow Rose4-0 (0-0)Cowdenbeath0-4--T
SCO LL24/01/26Linlithgow Rose4-0 (2-0)Caledonian Braves---T
SCO LL27/12/25Boness Utd2-0 (2-0)Linlithgow Rose---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
0
5
Tấn công
64
35
Tấn công nguy hiểm
66
42
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
5
1
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
4
0
Cứu thua
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Greenock Morton (8 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Linlithgow Rose (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Linlithgow Rose (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Greenock MortonLinlithgow Rose

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Greenock MortonLinlithgow Rose

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

18
Thắng 2+
36
Thắng 1
63
Hòa
41
Thua 1
62
Thua 2+
Greenock MortonLinlithgow Rose

Thông tin đội bóng

Greenock Morton Thông tin Linlithgow Rose
1874 Thành lập
Cappielow Park Sân nhà
11589 Sức chứa 0
Dougie Imrie HLV
GREENOCK Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.464.305.600.763.000.960.761.001.01
Live1.91 ↑2.80 ↓5.50 ↓1.04 ↑1.500.79 ↓0.94 ↑0.500.89 ↓
VcbetSớm1.454.405.500.803.001.000.781.001.03
Live1.87 ↑2.60 ↓5.75 ↑0.79 ↓1.251.02 ↑0.92 ↑0.500.87 ↓
Mansion88Sớm1.484.105.000.853.000.950.851.000.95
Live1.92 ↑2.65 ↓4.50 ↓0.98 ↑1.500.84 ↓0.92 ↑0.500.92 ↓
InterwettenSớm1.504.206.001.203.500.600.751.000.95
Live1.88 ↑2.60 ↓5.75 ↓1.05 ↓1.500.65 ↑1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.403.755.000.793.250.61---
Live1.37 ↓4.30 ↑5.60 ↑0.92 ↑3.250.72 ↑---
12betSớm1.484.105.000.853.000.950.851.000.95
Live1.91 ↑2.66 ↓4.55 ↓0.98 ↑1.500.84 ↓0.91 ↑0.500.93 ↓
CrownSớm1.474.304.850.763.000.940.771.000.93
Live1.92 ↑2.57 ↓4.75 ↓1.03 ↑1.500.77 ↓0.92 ↑0.500.90 ↓
SbobetSớm1.484.085.000.833.000.950.831.000.95
Live1.92 ↑2.55 ↓4.80 ↓1.02 ↑1.500.80 ↓0.92 ↑0.500.92 ↓
WewbetSớm1.494.325.150.783.000.980.781.001.00
Live1.89 ↑2.61 ↓4.93 ↓1.01 ↑1.500.79 ↓0.89 ↑0.500.93 ↓
LadbrokesSớm1.444.335.000.482.501.50---
Live1.80 ↑2.50 ↓5.25 ↑3.00 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm1.424.005.500.873.250.660.671.000.87
Live1.83 ↑2.75 ↓5.25 ↓0.90 ↑1.500.75 ↑0.82 ↑0.500.82 ↓
PinnacleSớm1.454.595.760.793.001.020.981.250.81
Live1.98 ↑2.58 ↓5.36 ↓1.05 ↑1.500.76 ↓0.980.500.83 ↑
BwinSớm1.474.505.251.153.500.60---
Live1.80 ↑2.60 ↓5.50 ↑0.95 ↓1.500.71 ↑---
1xBetSớm1.474.205.751.153.500.601.151.500.60
Live1.91 ↑2.83 ↓5.16 ↓1.01 ↓1.500.80 ↑0.62 ↓0.251.23 ↑
Bet 365Sớm1.454.105.500.803.001.001.031.250.78
Live1.90 ↑2.75 ↓5.500.98 ↑1.500.83 ↓0.90 ↓0.500.90 ↑
William HillSớm1.444.505.501.253.500.600.811.000.90
Live1.85 ↑2.80 ↓4.80 ↓0.85 ↓1.500.80 ↑0.85 ↑1.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.