Kết quả bóng đá trận Greenock Morton vs Inverness, 21:00 ngày 25/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 25/07/2026
Greenock Morton
0 Kết thúc HT 0-1 1
Inverness
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Greenock Morton Phút Inverness
14' 0 - 1 Alfie Bavidge
HT 0-1
Joey O’Toole 63'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 03 06
Hòa 00 31
Bại 30 53
Ghi bàn 04 417
Mất bàn 60 1514
Điểm 09 319

Chủ = Greenock Morton · Khách = Inverness

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Greenock Morton (5)Hiệp 1 / Cả trậnInverness (9)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (56%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (40%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (40%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Greenock Morton 6 (30%)Hòa 5 (25%)Inverness 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH04/05/24Inverness3-1 (1-1)Greenock Morton4-4-0.252.25B
SCO CH02/03/24Greenock Morton0-2 (0-2)Inverness6-1+0.52.5B
SCO CH30/12/23Inverness0-0 (0-0)Greenock Morton2-4-0.252.5H
SCO CH13/12/23Greenock Morton2-1 (1-0)Inverness8-202.5T
SCO CH01/04/23Greenock Morton1-2 (0-0)Inverness4-1+0.52.5B
SCO CH04/02/23Inverness2-2 (0-1)Greenock Morton5-302.5H
SCO CH29/10/22Greenock Morton4-0 (3-0)Inverness2-402.25T
SCO CH27/08/22Inverness0-1 (0-0)Greenock Morton6-5-0.752.25T
SCO CH23/04/22Greenock Morton0-1 (0-1)Inverness6-6-0.252.25B
SCO CH05/02/22Inverness0-1 (0-1)Greenock Morton4-7-0.752.25T
SCO CH11/12/21Greenock Morton1-6 (1-3)Inverness4-4-0.52.25B
SCOFAC08/12/21Greenock Morton1-1 (1-0)Inverness8-9-0.52.5H
SCOFAC27/11/21Inverness1-1 (1-0)Greenock Morton7-9-0.752.5H
SCO CH16/10/21Inverness2-0 (1-0)Greenock Morton8-3-12.25B
SCO CH07/04/21Greenock Morton1-4 (0-2)Inverness11-1-0.252.25B
SCO CH10/03/21Inverness0-1 (0-0)Greenock Morton3-2-0.52.5T
SCO CH28/01/21Greenock Morton2-2 (1-2)Inverness7-11-0.252.5H
SCO CH04/03/20Inverness3-2 (1-0)Greenock Morton4-2-0.752.5B
SCO CH26/10/19Greenock Morton2-1 (1-1)Inverness5-7-0.252.75T
SCO BC07/09/19Inverness3-1 (2-0)Greenock Morton10-5-0.52.5B

Thành tích gần đây — Greenock Morton

BBBHHBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Saint Johnstone3-0 (0-0)Greenock Morton12-0-2.253.25B
SCO LC15/07/26East Fife2-0 (2-0)Greenock Morton1-5+0.252.75B
SCO LC11/07/26Greenock Morton0-1 (0-0)Linlithgow Rose6-7+13B
INT CF04/07/26Greenock Morton0-0 (0-0)Stranraer2-8+0.752.75H
SCO CH02/05/26Greenock Morton1-1 (0-0)Airdrie United4-4+0.252.5H
SCO CH25/04/26Ross County4-0 (2-0)Greenock Morton6-4-0.52.5B
SCO CH18/04/26Greenock Morton0-0 (0-0)Queen's Park11-4+0.252.5H
SCO CH11/04/26Raith Rovers3-2 (0-1)Greenock Morton9-2-0.52.25B
SCO CH04/04/26Dunfermline Athletic3-1 (0-1)Greenock Morton6-4-0.52.25B
SCO CH28/03/26Greenock Morton2-1 (2-1)Arbroath1-4-0.252.25T
SCO CH21/03/26Ayr United0-1 (0-1)Greenock Morton9-3-0.752.5T
SCO CH14/03/26Greenock Morton1-2 (1-1)Partick Thistle4-4-0.52.25B
SCO CH07/03/26Greenock Morton0-2 (0-0)Saint Johnstone2-7-0.752.5B
SCO CH28/02/26Airdrie United3-1 (1-1)Greenock Morton11-7-0.252.25B
SCO CH21/02/26Queen's Park3-2 (1-1)Greenock Morton3-302.5B
SCO CH18/02/26Greenock Morton2-0 (1-0)Dunfermline Athletic2-6-0.252.25T
SCO CH14/02/26Greenock Morton0-0 (0-0)Raith Rovers8-1-0.252.25H
SCO CH31/01/26Greenock Morton2-1 (1-0)Ross County4-602.5T
SCO CH24/01/26Arbroath1-1 (0-0)Greenock Morton9-6-0.252.25H
SCOFAC17/01/26Stenhousemuir4-0 (2-0)Greenock Morton2-10+0.252.5B

Thành tích gần đây — Inverness

TTHTBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Inverness1-0 (1-0)Saint Johnstone5-2-0.52.5T
SCO LC18/07/26Linlithgow Rose0-2 (0-2)Inverness0-13+1.753.25T
SCO LC11/07/26Inverness1-1 (0-1)East Fife7-2+1.53H
INT CF08/07/26Cove Rangers1-4 (1-1)Inverness3-3+0.252.75T
INT CF04/07/26Inverness0-4 (0-1)Ross County3-1+0.252.75B
INT CF04/07/26Forres Mechanics2-1 (0-1)Inverness---B
INT CF27/06/26Clachnacuddin1-3 (0-1)Inverness4-2+2.754T
INT CF24/06/26Nairn County1-3 (1-2)Inverness---T
SCO L102/05/26Inverness2-1 (2-0)Hamilton Academical7-1+12.75T
SCO L125/04/26East Fife1-1 (0-0)Inverness3-10+1.252.75H
SCO L118/04/26Inverness1-0 (0-0)Kelty Hearts4-5+1.753T
SCO L115/04/26Peterhead0-2 (0-1)Inverness2-2+12.75T
SCO L111/04/26Stenhousemuir1-1 (0-1)Inverness5-4+0.52.5H
SCO BC05/04/26Raith Rovers4-1 (1-1)Inverness3-3-0.752.5B
SCO L128/03/26Inverness1-1 (0-1)Queen of South2-2+12.75H
SCO L121/03/26Alloa Athletic1-1 (1-0)Inverness4-6+0.752.75H
SCO L118/03/26Inverness3-1 (2-0)Peterhead10-0+1.53T
SCO L114/03/26Inverness1-1 (1-0)Cove Rangers5-1+1.252.75H
SCO L107/03/26Inverness3-1 (1-0)Montrose5-4+1.52.75T
SCO L128/02/26Kelty Hearts0-0 (0-0)Inverness0-4+1.52.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
3
9
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
37
70
Tấn công nguy hiểm
28
59
Sút ngoài cầu môn
2
5
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Greenock Morton (8 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Inverness (22 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
02
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Greenock MortonInverness

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Greenock MortonInverness

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
33
Thắng 1
57
Hòa
41
Thua 1
72
Thua 2+
Greenock MortonInverness

Thông tin đội bóng

Greenock Morton Thông tin Inverness
1874 Thành lập 1994-1-1
Cappielow Park Sân nhà Caledonian Stadium
11589 Sức chứa 7750
Dougie Imrie HLV Billy Dodds
GREENOCK Khu vực Inverness
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.604.001.410.823.000.800.90-1.000.80
Live4.604.001.410.823.000.800.98 ↑-1.000.72 ↓
EasybetsSớm4.704.101.560.833.000.930.79-1.000.96
Live501.00 ↑19.00 ↑1.04 ↓5.10 ↑1.500.04 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm4.504.201.570.893.250.900.81-1.000.99
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.05 ↑1.500.21 ↓1.53 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm4.653.851.550.983.000.760.83-1.000.91
Live150.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓4.76 ↑1.500.10 ↓0.08 ↓-0.254.16 ↑
InterwettenSớm4.404.301.631.103.500.650.75-1.000.95
Live100.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓4.25 ↑1.500.10 ↓1.05 ↑-1.000.70 ↓
10BETSớm3.704.001.510.723.250.67---
Live5.60 ↑4.20 ↑1.38 ↓0.88 ↑3.000.76 ↑---
12betSớm4.653.851.550.983.000.760.83-1.000.91
Live150.00 ↑7.30 ↑1.03 ↓7.14 ↑1.750.03 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm4.404.301.520.873.250.830.85-1.000.85
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓3.57 ↑1.500.08 ↓0.11 ↓-0.253.44 ↑
SbobetSớm4.813.771.430.983.000.780.95-1.000.81
Live130.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓3.03 ↑1.500.19 ↓1.51 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm4.304.171.600.903.250.860.79-1.000.99
Live33.00 ↑5.60 ↑1.05 ↓2.77 ↑1.500.20 ↓1.63 ↑0.000.43 ↓
LadbrokesSớm4.204.001.570.442.501.62---
Live51.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.304.101.510.763.250.760.71-1.000.81
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓5.65 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm4.754.061.570.782.751.020.83-1.000.96
Live30.54 ↑6.33 ↑1.14 ↓2.86 ↑1.500.24 ↓1.91 ↑0.000.40 ↓
HK Jockey ClubSớm6.904.901.270.883.250.82---
Live6.40 ↓4.70 ↓1.31 ↑0.94 ↑3.250.76 ↓---
BwinSớm4.334.201.601.053.500.68---
Live81.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓1.00 ↓1.500.68---
1xBetSớm4.354.301.571.073.500.670.50-1.501.40
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.27 ↑1.500.22 ↓1.78 ↑0.000.44 ↓
Bet 365Sớm4.004.331.570.903.250.900.80-1.001.00
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑1.500.11 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm4.604.001.601.053.500.701.25-0.500.57
Live56.00 ↑7.50 ↑1.08 ↓0.95 ↓1.500.75 ↑0.78 ↓-1.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.