Kết quả bóng đá trận Greenisland (W) vs Strabane Athletic (W), 02:00 ngày 23/07/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 02:00 ngày 23/07/2026
Greenisland (W) 4 Kết thúc HT 4-1 3
Strabane Athletic (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Greenisland (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 20' | ⚽ 2 - 1 | |
| Lucy Redmond 3 - 1 ⚽ | 25' | |
| Lucy Redmond 4 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 4-1 | ||
| 69' | ⚽ 4 - 2 | |
| 81' | ⚽ 4 - 3 Rosie Harper | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 12 | 9 | 23 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 7 |
Chủ = Greenisland (W) · Khách = Strabane Athletic (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greenisland (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Greenisland (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Strabane Athletic (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Strabane Athletic (W) | 2-0 (0-0) | Greenisland (W) | +2.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Greenisland (W)
TTTTHTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Mid Ulster (W) | 0-6 (0-5) | Greenisland (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-2 (0-1) | Greenisland (W) | +1 | 4.25 | T |
| 25/06/26 | Greenisland (W) | 2-1 (0-0) | Ballyclare Comrades(w) | +1.5 | 4.25 | T |
| 04/06/26 | Greenisland (W) | 3-2 (1-2) | St. James Swifts (W) | -1.5 | 3.75 | T |
| 21/05/26 | Sion Swifts (W) | 0-0 (0-0) | Greenisland (W) | - | - | H |
| 07/05/26 | Greenisland (W) | 2-1 (1-1) | Craigavon City (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Greenisland (W) | 1-4 (1-3) | Bangor (W) | - | - | B |
| 16/04/26 | Strabane Athletic (W) | 2-0 (0-0) | Greenisland (W) | +2.25 | 4 | B |
| 09/04/26 | Greenisland (W) | 3-2 (2-1) | Ballymoney United (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-1 (0-1) | Greenisland (W) | +2 | 5 | T |
| 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0 | 3.75 | T |
| 28/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 3-4 (1-3) | Greenisland (W) | - | - | T |
| 12/08/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-1) | St. James Swifts (W) | -1 | 5 | B |
| 07/08/25 | Ballymoney United (W) | 1-1 (0-0) | Greenisland (W) | +0.25 | 4.25 | H |
| 24/07/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Greenisland (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-3 (1-1) | Greenisland (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 21/06/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-0) | Bangor (W) | +1.5 | 4.25 | B |
| 24/05/25 | Greenisland (W) | 5-3 (2-1) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | T |
| 15/05/25 | Belfast Celtic (W) | 1-10 (0-7) | Greenisland (W) | - | - | T |
| 10/05/25 | Greenisland (W) | 4-3 (4-2) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Strabane Athletic (W)
TBBBBHBTB
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Ghi/Mất: 17/19 (9 trận) Châu Á: 1/1/7 T/X: 5/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Strabane Athletic (W) | 6-0 (4-0) | Craigavon City (W) | 0 | 3.75 | T |
| 25/06/26 | Ballymena Allstars (W) | 2-0 (1-0) | Strabane Athletic (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Strabane Athletic (W) | 3-5 (0-2) | Bangor (W) | -2 | 3.75 | B |
| 04/06/26 | Strabane Athletic (W) | 0-2 (0-1) | Ballymoney United (W) | +0.5 | 4.25 | B |
| 21/05/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-0 (0-0) | Strabane Athletic (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Mid Ulster (W) | 2-2 (1-2) | Strabane Athletic (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Strabane Athletic (W) | 3-4 (0-0) | St. James Swifts (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 16/04/26 | Strabane Athletic (W) | 2-0 (0-0) | Greenisland (W) | -2.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Craigavon City (W) | 3-1 (3-0) | Strabane Athletic (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
910
Sút cầu môn
46
Tấn công
8686
Tấn công nguy hiểm
5054
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
20
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
01
Quả ném biên
33
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greenisland (W) (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Strabane Athletic (W) (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Greenisland (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Strabane Athletic (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Greenisland (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.50 | 10.00 | 0.86 | 4.00 | 0.84 | 0.92 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 6.24 | 8.17 | 0.82 | 3.75 | 0.83 | 0.92 | 2.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.52 ↑ | 31.00 ↑ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.75 | 11.50 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.12 | 6.70 | 9.50 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.84 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 16.50 ↑ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 6.00 | 14.00 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.81 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.35 ↑ | 15.80 ↑ | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 6.75 | 14.50 | 0.75 | 4.00 | 0.78 | 0.76 | 2.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 7.30 | 9.88 | 0.91 | 4.00 | 0.79 | 0.86 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.61 ↑ | 20.09 ↑ | 2.52 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.75 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.70 | 10.60 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.22 | 2.50 | 0.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.85 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.98 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.00 | 11.00 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.