Kết quả bóng đá trận Green Gully U23 vs Dandenong Thunder U23, 09:30 ngày 18/07/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 09:30 ngày 18/07/2026
Green Gully U23 3 Kết thúc HT 0-0 1
Dandenong Thunder U23
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Green Gully U23 | Phút | |
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 88' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 27 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 19 | 32 |
| Điểm | 9 | 1 | 18 | 4 |
Chủ = Green Gully U23 · Khách = Dandenong Thunder U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Green Gully U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 11 (52%) |
Bảng xếp hạng
Green Gully U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 2 | 9 | 50 | 41 | 35 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 0 | 5 | 29 | 24 | 21 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 21 | 17 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 13 | - | - |
Dandenong Thunder U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 2 | 15 | 32 | 70 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 18 | 35 | 10 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 14 | 35 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Green Gully U23 4 (80%)Hòa 0 (0%)Dandenong Thunder U23 1 (20%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-5 (1-2) | Green Gully U23 | - | - | T |
| 17/05/25 | Green Gully U23 | 1-2 (0-0) | Dandenong Thunder U23 | +1.75 | 4 | B |
| 08/02/25 | Dandenong Thunder U23 | 2-6 (0-3) | Green Gully U23 | +2.5 | 5 | T |
| 29/06/24 | Dandenong Thunder U23 | 0-4 (0-4) | Green Gully U23 | - | - | T |
| 23/03/24 | Green Gully U23 | 7-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Green Gully U23
TTBTBBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Green Gully U23 | 4-0 (1-0) | Altona Magic U23 | 0 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-4 (1-2) | Green Gully U23 | -0.5 | 4 | T |
| 28/06/26 | South Melbourne U23 | 3-2 (1-1) | Green Gully U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Hume City U23 | 1-3 (1-1) | Green Gully U23 | +0.5 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Green Gully U23 | 1-4 (1-1) | Avondale U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (1-0) | Green Gully U23 | - | - | B |
| 23/05/26 | Green Gully U23 | 3-1 (2-0) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Green Gully U23 | 2-3 (1-2) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 09/05/26 | St Albans Saints U23 | 1-1 (1-0) | Green Gully U23 | - | - | H |
| 02/05/26 | Green Gully U23 | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons U23 | -1 | 4 | B |
| 25/04/26 | Green Gully U23 | 0-2 (0-0) | Preston Lions U23 | +1.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Dandenong City U23 | 0-1 (0-1) | Green Gully U23 | -0.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-5 (1-2) | Green Gully U23 | - | - | T |
| 28/03/26 | Altona Magic U23 | 1-1 (1-0) | Green Gully U23 | +0.5 | 3.75 | H |
| 21/03/26 | Green Gully U23 | 0-5 (0-3) | Bentleigh Greens U23 | +0.75 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Green Gully U23 | 4-2 (3-0) | South Melbourne U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | Green Gully U23 | 4-1 (2-0) | Hume City U23 | +0.75 | 4 | T |
| 28/02/26 | Avondale U23 | 2-1 (1-1) | Green Gully U23 | -0.25 | 3.75 | B |
| 21/02/26 | Green Gully U23 | 4-3 (2-2) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 15/02/26 | Heidelberg United U23 | 3-2 (2-0) | Green Gully U23 | +0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Dandenong Thunder U23
BBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 13/34 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-2 (1-1) | Bentleigh Greens U23 | -0.75 | 4 | B |
| 05/07/26 | South Melbourne U23 | 3-0 (1-0) | Dandenong Thunder U23 | -2 | 4.25 | B |
| 21/06/26 | Avondale U23 | 4-0 (2-0) | Dandenong Thunder U23 | -2 | 4.5 | B |
| 13/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-2 (1-0) | Dandenong Thunder U23 | -1.75 | 4 | B |
| 06/06/26 | Dandenong Thunder U23 | 4-3 (2-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 31/05/26 | Heidelberg United U23 | 3-2 (2-1) | Dandenong Thunder U23 | -1.5 | 4.5 | B |
| 24/05/26 | Melbourne City U23 | 5-0 (3-0) | Dandenong Thunder U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Dandenong Thunder U23 | 0-3 (0-1) | St Albans Saints U23 | 0 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Oakleigh Cannons U23 | 3-2 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | -2.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Dandenong Thunder U23 | 2-5 (0-1) | Preston Lions U23 | +0.5 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Dandenong City U23 | 5-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | B |
| 18/04/26 | Altona Magic U23 | 0-4 (0-1) | Dandenong Thunder U23 | -0.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-5 (1-2) | Green Gully U23 | - | - | B |
| 28/03/26 | Bentleigh Greens U23 | 5-1 (3-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | B |
| 21/03/26 | Dandenong Thunder U23 | 3-2 (1-1) | South Melbourne U23 | -0.75 | 4 | T |
| 14/03/26 | Hume City U23 | 1-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | H |
| 07/03/26 | Dandenong Thunder U23 | 3-2 (2-0) | Avondale U23 | -0.5 | 3 | T |
| 21/02/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 15/02/26 | Dandenong Thunder U23 | 0-8 (0-4) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 23/08/25 | Preston Lions U23 | 1-0 (0-0) | Dandenong Thunder U23 | -1.25 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1915
Sút cầu môn
108
Tấn công
8664
Tấn công nguy hiểm
5134
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Green Gully U23 (22 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Dandenong Thunder U23 (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Green Gully U23 (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVO
Dandenong Thunder U23 (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Green Gully U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 6.75 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 5.50 | 6.75 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.90 | 5.80 | 0.85 | 4.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.28 | 5.00 ↑ | 5.80 | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 5.20 | 7.00 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.87 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.27 | 5.20 | 7.00 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.87 | 1.75 | 0.83 | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.50 | 6.00 | 0.79 | 4.00 | 0.74 | 0.79 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.50 | 6.00 | 0.81 ↑ | 4.00 | 0.76 ↑ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.55 | 1.09 | 4.25 | 0.65 | 0.72 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.27 | 5.50 | 7.55 | 1.09 | 4.25 | 0.65 | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.