Kết quả bóng đá trận Green Gully U23 vs Dandenong City U23, 09:30 ngày 25/07/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 09:30 ngày 25/07/2026
Green Gully U23 4 Kết thúc HT 4-1 1
Dandenong City U23
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Green Gully U23 | Phút | |
| Rushonn Tafunai 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| 27' | ⚽ 4 - 1 Stevie Ellix | |
| 42' | ||
| 42' | ||
| HT 4-1 | ||
| 51' | ||
| 66' | ||
| 89' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 28 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 18 | 27 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 7 |
Chủ = Green Gully U23 · Khách = Dandenong City U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Green Gully U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Green Gully U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 2 | 9 | 53 | 43 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 0 | 5 | 29 | 24 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 24 | 19 | 17 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 11 | - | - |
Dandenong City U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 2 | 13 | 33 | 52 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 18 | 32 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 20 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Green Gully U23 2 (40%)Hòa 0 (0%)Dandenong City U23 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Dandenong City U23 | 0-1 (0-1) | Green Gully U23 | -0.25 | 4 | T |
| 15/06/25 | Dandenong City U23 | 4-2 (2-1) | Green Gully U23 | -1.25 | 3.75 | B |
| 08/03/25 | Green Gully U23 | 0-4 (0-3) | Dandenong City U23 | +0.5 | 4 | B |
| 06/07/24 | Green Gully U23 | 0-7 (0-4) | Dandenong City U23 | +0.5 | 3.75 | B |
| 07/04/24 | Dandenong City U23 | 1-3 (0-1) | Green Gully U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Green Gully U23
TTTBTBBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Green Gully U23 | 3-1 (0-0) | Dandenong Thunder U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | Green Gully U23 | 4-0 (1-0) | Altona Magic U23 | 0 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-4 (1-2) | Green Gully U23 | -0.5 | 4 | T |
| 28/06/26 | South Melbourne U23 | 3-2 (1-1) | Green Gully U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Hume City U23 | 1-3 (1-1) | Green Gully U23 | +0.5 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Green Gully U23 | 1-4 (1-1) | Avondale U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (1-0) | Green Gully U23 | - | - | B |
| 23/05/26 | Green Gully U23 | 3-1 (2-0) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Green Gully U23 | 2-3 (1-2) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 09/05/26 | St Albans Saints U23 | 1-1 (1-0) | Green Gully U23 | - | - | H |
| 02/05/26 | Green Gully U23 | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons U23 | -1 | 4 | B |
| 25/04/26 | Green Gully U23 | 0-2 (0-0) | Preston Lions U23 | +1.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Dandenong City U23 | 0-1 (0-1) | Green Gully U23 | -0.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-5 (1-2) | Green Gully U23 | - | - | T |
| 28/03/26 | Altona Magic U23 | 1-1 (1-0) | Green Gully U23 | +0.5 | 3.75 | H |
| 21/03/26 | Green Gully U23 | 0-5 (0-3) | Bentleigh Greens U23 | +0.75 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Green Gully U23 | 4-2 (3-0) | South Melbourne U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | Green Gully U23 | 4-1 (2-0) | Hume City U23 | +0.75 | 4 | T |
| 28/02/26 | Avondale U23 | 2-1 (1-1) | Green Gully U23 | -0.25 | 3.75 | B |
| 21/02/26 | Green Gully U23 | 4-3 (2-2) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dandenong City U23
TBBBBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bentleigh Greens U23 | 0-2 (0-1) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | Dandenong City U23 | 1-2 (1-0) | South Melbourne U23 | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | +0.75 | 4 | B |
| 27/06/26 | Dandenong City U23 | 1-2 (0-1) | Avondale U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (0-0) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 06/06/26 | Dandenong City U23 | 1-10 (1-2) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Melbourne City U23 | 1-1 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | H |
| 23/05/26 | Dandenong City U23 | 2-3 (1-1) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Dandenong City U23 | 2-1 (1-0) | Oakleigh Cannons U23 | -0.5 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Preston Lions U23 | 4-2 (2-1) | Dandenong City U23 | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Altona Magic U23 | 3-1 (1-1) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 25/04/26 | Dandenong City U23 | 5-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | T |
| 18/04/26 | Dandenong City U23 | 0-1 (0-1) | Green Gully U23 | +0.25 | 4 | B |
| 11/04/26 | Dandenong City U23 | 4-4 (2-2) | Bentleigh Greens U23 | - | - | H |
| 28/03/26 | Dandenong City U23 | 1-5 (1-1) | South Melbourne U23 | -0.25 | 3.75 | B |
| 15/03/26 | Avondale U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 07/03/26 | Dandenong City U23 | 1-0 (1-0) | Caroline Springs George Cross U23 | +2.75 | 4.5 | T |
| 01/03/26 | Heidelberg United U23 | 1-3 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 21/02/26 | Dandenong City U23 | 0-3 (0-1) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 14/02/26 | St Albans Saints U23 | 1-2 (0-0) | Dandenong City U23 | +1.25 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
710
Sút cầu môn
55
Tấn công
7994
Tấn công nguy hiểm
4853
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Green Gully U23 (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Dandenong City U23 (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Green Gully U23 (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVO
Dandenong City U23 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Green Gully U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 4.30 | 2.60 | 0.89 | 4.00 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 3.20 | 0.71 | 4.00 | 0.62 | 0.63 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.91 ↑ | 5.50 | 0.48 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.57 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 24.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.50 | 3.40 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 35.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.38 | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.19 ↑ | 43.20 ↑ | 3.83 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.75 | 2.48 | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 4.30 | 3.25 | 0.78 | 3.75 | 0.92 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 13.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.63 | 2.34 | 0.89 | 3.75 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.40 ↑ | 13.50 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 4.30 | 3.34 | 0.86 | 4.00 | 0.84 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.35 ↑ | 29.00 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.40 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.40 | 3.20 | 0.70 | 3.75 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.35 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 4.10 | 2.27 | 0.91 | 4.00 | 0.81 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.12 ↑ | 3.35 ↑ | 0.88 ↓ | 4.00 | 0.86 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.20 | 3.40 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.70 | 3.32 | 0.24 | 2.50 | 2.60 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.50 | 3.25 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 4.50 | 3.25 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Green Gully U23 | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dandenong City U23 | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).