Kết quả bóng đá trận Green Gully U23 vs Altona Magic U23, 09:30 ngày 11/07/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 09:30 ngày 11/07/2026
Green Gully U23 4 Kết thúc HT 1-0 0
Altona Magic U23
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Green Gully U23 | Phút | |
| Youssef Ashmawy 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| Benjamin Dimovski 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| Youssef Ashmawy 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| 86' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 27 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 19 | 20 |
| Điểm | 9 | 4 | 18 | 19 |
Chủ = Green Gully U23 · Khách = Altona Magic U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Green Gully U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Green Gully U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 2 | 9 | 50 | 41 | 35 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 0 | 5 | 29 | 24 | 21 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 21 | 17 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 14 | - | - |
Altona Magic U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 2 | 10 | 39 | 59 | 32 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 15 | 21 | 16 | 8 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 24 | 38 | 16 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Green Gully U23 2 (40%)Hòa 2 (40%)Altona Magic U23 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Altona Magic U23 | 1-1 (1-0) | Green Gully U23 | +0.5 | 3.75 | H |
| 28/06/25 | Green Gully U23 | 3-3 (0-2) | Altona Magic U23 | +0.25 | 3.75 | H |
| 22/03/25 | Altona Magic U23 | 3-1 (1-1) | Green Gully U23 | +0.5 | 3.5 | B |
| 15/06/24 | Altona Magic U23 | 1-4 (1-0) | Green Gully U23 | +1.25 | 4.25 | T |
| 09/03/24 | Green Gully U23 | 1-0 (1-0) | Altona Magic U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Green Gully U23
TBTBBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-4 (1-2) | Green Gully U23 | -0.5 | 4 | T |
| 28/06/26 | South Melbourne U23 | 3-2 (1-1) | Green Gully U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Hume City U23 | 1-3 (1-1) | Green Gully U23 | +0.5 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Green Gully U23 | 1-4 (1-1) | Avondale U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (1-0) | Green Gully U23 | - | - | B |
| 23/05/26 | Green Gully U23 | 3-1 (2-0) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Green Gully U23 | 2-3 (1-2) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 09/05/26 | St Albans Saints U23 | 1-1 (1-0) | Green Gully U23 | - | - | H |
| 02/05/26 | Green Gully U23 | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons U23 | -1 | 4 | B |
| 25/04/26 | Green Gully U23 | 0-2 (0-0) | Preston Lions U23 | +1.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Dandenong City U23 | 0-1 (0-1) | Green Gully U23 | -0.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-5 (1-2) | Green Gully U23 | - | - | T |
| 28/03/26 | Altona Magic U23 | 1-1 (1-0) | Green Gully U23 | +0.5 | 3.75 | H |
| 21/03/26 | Green Gully U23 | 0-5 (0-3) | Bentleigh Greens U23 | +0.75 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Green Gully U23 | 4-2 (3-0) | South Melbourne U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | Green Gully U23 | 4-1 (2-0) | Hume City U23 | +0.75 | 4 | T |
| 28/02/26 | Avondale U23 | 2-1 (1-1) | Green Gully U23 | -0.25 | 3.75 | B |
| 21/02/26 | Green Gully U23 | 4-3 (2-2) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 15/02/26 | Heidelberg United U23 | 3-2 (2-0) | Green Gully U23 | +0.25 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | Avondale U23 | 2-3 (1-1) | Green Gully U23 | -1.5 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Altona Magic U23
BTTTTBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Altona Magic U23 | 1-2 (1-2) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 27/06/26 | Bentleigh Greens U23 | 4-5 (0-3) | Altona Magic U23 | -0.75 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | St Albans Saints U23 | 1-2 (0-1) | Altona Magic U23 | -0.25 | 3.5 | T |
| 07/06/26 | South Melbourne U23 | 2-3 (1-1) | Altona Magic U23 | -1 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Altona Magic U23 | 3-1 (2-0) | Oakleigh Cannons U23 | -1.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | Altona Magic U23 | 1-3 (1-1) | Hume City U23 | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Altona Magic U23 | 1-0 (1-0) | Preston Lions U23 | -0.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Avondale U23 | 2-4 (0-3) | Altona Magic U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | Altona Magic U23 | 3-1 (1-1) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 25/04/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 4-2 (2-1) | Altona Magic U23 | - | - | B |
| 18/04/26 | Altona Magic U23 | 0-4 (0-1) | Dandenong Thunder U23 | +0.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Heidelberg United U23 | 5-2 (1-2) | Altona Magic U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Altona Magic U23 | 1-1 (1-0) | Green Gully U23 | -0.5 | 3.75 | H |
| 22/03/26 | Melbourne City U23 | 7-0 (1-0) | Altona Magic U23 | - | - | B |
| 14/03/26 | Altona Magic U23 | 2-3 (1-1) | Bentleigh Greens U23 | - | - | B |
| 07/03/26 | Altona Magic U23 | 2-1 (1-1) | St Albans Saints U23 | 0 | 3.75 | T |
| 28/02/26 | Altona Magic U23 | 0-5 (0-2) | South Melbourne U23 | -0.75 | 3.75 | B |
| 20/02/26 | Oakleigh Cannons U23 | 5-1 (2-1) | Altona Magic U23 | -0.5 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Hume City U23 | 1-2 (0-2) | Altona Magic U23 | - | - | T |
| 23/08/25 | Melbourne Knights U23 | 0-3 (0-1) | Altona Magic U23 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
158
Sút cầu môn
91
Tấn công
6155
Tấn công nguy hiểm
5847
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Green Gully U23 (22 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Altona Magic U23 (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Green Gully U23 (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
Altona Magic U23 (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Green Gully U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 4.20 | 2.30 | 0.89 | 3.75 | 0.94 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.07 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 2.60 | 0.64 | 4.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 ↓ | 2.20 ↓ | 0.64 | 3.75 | 0.69 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.55 | 2.28 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 105.00 ↑ | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 4.20 | 2.80 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 4.00 | 2.65 | 0.76 | 4.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.81 ↑ | 56.89 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.70 | 2.31 | 0.89 | 3.75 | 0.91 | 0.94 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 106.00 ↑ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.95 | 2.43 | 0.84 | 3.75 | 0.86 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 15.50 ↑ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.51 | 2.27 | 1.09 | 3.75 | 0.71 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 38.00 ↑ | 1.26 ↑ | 3.50 | 0.59 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 4.16 | 2.78 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.20 ↑ | 26.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 4.20 | 2.70 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.20 | 2.50 | 0.72 | 4.00 | 0.81 | 0.69 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.92 | 2.20 | 0.87 | 3.75 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.35 ↓ | 4.05 ↑ | 2.28 ↑ | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 4.20 | 2.70 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.33 | 2.59 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 4.33 | 2.55 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 4.33 | 2.75 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.