Kết quả bóng đá trận Green Gully Cavaliers vs Dandenong Thunder, 16:30 ngày 17/07/2026
VIC Ngoại hạng · 16:30 ngày 17/07/2026
Green Gully Cavaliers 3 Kết thúc HT 2-0 1
Dandenong Thunder
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Green Gully Cavaliers | Phút | |
| Bilal Habib 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Josh Hope 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 45+2' | ||
| HT 2-0 | ||
| 53' | ⚽ 2 - 1 Laat Manyec | |
| 70' | ||
| 75' | Frank Busasa | |
| Yusuf Ahmed 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 32 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 4 |
Chủ = Green Gully Cavaliers · Khách = Dandenong Thunder
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Green Gully Cavaliers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 11 (48%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
Green Gully Cavaliers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 2 | 8 | 9 | 23 | 8 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 20 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Dandenong Thunder
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 3 | 15 | 23 | 48 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 16 | 9 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 11 | 32 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 23 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Green Gully Cavaliers 9 (45%)Hòa 6 (30%)Dandenong Thunder 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/25 | Green Gully Cavaliers | 3-1 (0-0) | Dandenong Thunder | -0.5 | 3 | T |
| 13/05/25 | Green Gully Cavaliers | 0-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -0.25 | 3.25 | H |
| 08/02/25 | Dandenong Thunder | 2-1 (1-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/24 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/24 | Green Gully Cavaliers | 1-1 (1-0) | Dandenong Thunder | +0.25 | 3 | H |
| 29/07/23 | Dandenong Thunder | 1-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | 0 | 3 | B |
| 28/04/23 | Green Gully Cavaliers | 4-2 (3-1) | Dandenong Thunder | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/08/22 | Dandenong Thunder | 3-0 (2-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 3 | B |
| 13/05/22 | Green Gully Cavaliers | 3-0 (0-0) | Dandenong Thunder | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/21 | Green Gully Cavaliers | 2-2 (0-0) | Dandenong Thunder | +0.75 | 3 | H |
| 03/04/21 | Green Gully Cavaliers | 2-0 (0-0) | Dandenong Thunder | +0.75 | 3.5 | T |
| 17/08/19 | Green Gully Cavaliers | 6-2 (2-1) | Dandenong Thunder | +1 | 3.25 | T |
| 11/05/19 | Dandenong Thunder | 2-4 (1-2) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | T |
| 23/06/18 | Green Gully Cavaliers | 2-3 (2-1) | Dandenong Thunder | +1.25 | 3.25 | B |
| 17/03/18 | Dandenong Thunder | 1-2 (1-1) | Green Gully Cavaliers | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/15 | Green Gully Cavaliers | 6-1 (3-0) | Dandenong Thunder | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/15 | Dandenong Thunder | 2-5 (0-2) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/06/14 | Green Gully Cavaliers | 2-2 (0-1) | Dandenong Thunder | +0.5 | 3.5 | H |
| 29/03/14 | Dandenong Thunder | 1-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Green Gully Cavaliers
BTTBBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (0-1) | Altona Magic | 0 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Green Gully Cavaliers | 3-0 (2-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | -1.25 | 3 | T |
| 20/06/26 | Hume City | 3-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Green Gully Cavaliers | 0-2 (0-1) | Avondale FC | -1.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -1 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | Heidelberg United | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 08/05/26 | St Albans Saints | 1-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-5 (0-2) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | Green Gully Cavaliers | 0-4 (0-2) | Preston Lions | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Dandenong City SC | 2-1 (2-1) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Green Gully Cavaliers | 1-2 (0-1) | Goulburn Valley Suns | +2 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Altona Magic | 1-1 (0-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Bentleigh greens | 4-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | South Melbourne | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Green Gully Cavaliers | 1-1 (0-1) | Hume City | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Avondale FC | 5-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | B |
| 20/02/26 | Green Gully Cavaliers | 0-2 (0-2) | Caroline Springs George Cross | +1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dandenong Thunder
TBBBBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Dandenong Thunder | 2-1 (2-0) | Bentleigh greens | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | South Melbourne | 1-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -2.25 | 4 | B |
| 27/06/26 | Dandenong Thunder | 1-3 (0-1) | Hume City | -1 | 3 | B |
| 20/06/26 | Avondale FC | 11-0 (3-0) | Dandenong Thunder | -1.75 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Dandenong Thunder | 2-3 (0-1) | Caroline Springs George Cross | 0 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Heidelberg United | 4-2 (1-0) | Dandenong Thunder | -1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 2-0 (1-0) | Dandenong Thunder | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Dandenong Thunder | 2-2 (0-1) | St Albans Saints | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Oakleigh Cannons | 2-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-1) | Preston Lions | 0 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Dandenong City SC | 0-1 (0-0) | Dandenong Thunder | 0 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Altona East | 2-1 (0-1) | Dandenong Thunder | - | - | B |
| 18/04/26 | Altona Magic | 2-4 (0-3) | Dandenong Thunder | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Dandenong Thunder | 1-0 (1-0) | Manningham United Blues | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Bentleigh greens | 2-1 (1-0) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Dandenong Thunder | 3-0 (0-0) | South Melbourne | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Hume City | 3-1 (3-1) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-0) | Avondale FC | -0.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Caroline Springs George Cross | 2-1 (1-1) | Dandenong Thunder | -0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
813
Sút cầu môn
64
Tấn công
111124
Tấn công nguy hiểm
5392
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Green Gully Cavaliers (23 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Dandenong Thunder (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Green Gully Cavaliers (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 3 (15%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU
Dandenong Thunder (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Green Gully Cavaliers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.56 | 3.50 | 3.98 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 ↓ | 3.05 ↓ | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.90 | 2.70 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.90 | 3.30 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.88 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 ↑ | 3.05 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.85 | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.85 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 ↓ | 3.10 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.90 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 3.55 ↓ | 3.10 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.88 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 ↑ | 3.05 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.80 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.75 ↓ | 3.15 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.99 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.22 | 3.29 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.34 ↑ | 3.21 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.96 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.67 | 3.07 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.58 ↓ | 3.26 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.25 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | 0.77 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.80 | 3.05 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.79 | 4.48 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.41 ↓ | 2.68 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 4.15 | 4.75 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 0.93 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.75 ↓ | 3.40 ↓ | 0.72 ↑ | 2.75 | 1.00 ↓ | 1.09 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.30 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.74 | 2.97 | 0.60 | 2.50 | 1.17 | 0.77 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 ↓ | 2.98 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.88 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 | 3.90 ↑ | 2.75 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.