Kết quả bóng đá trận Green Gully Cavaliers vs Altona Magic, 16:30 ngày 10/07/2026
VIC Ngoại hạng · 16:30 ngày 10/07/2026
Green Gully Cavaliers 1 Kết thúc HT 0-1 3
Altona Magic
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Green Gully Cavaliers | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 | |
| 73' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 90+6' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 16 |
Chủ = Green Gully Cavaliers · Khách = Altona Magic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Green Gully Cavaliers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 11 (48%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Green Gully Cavaliers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 2 | 8 | 9 | 23 | 8 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 20 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Altona Magic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 | 36 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 18 | 8 | 13 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 18 | 18 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Green Gully Cavaliers 9 (45%)Hòa 5 (25%)Altona Magic 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Altona Magic | 1-1 (0-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | H |
| 27/06/25 | Green Gully Cavaliers | 2-3 (2-1) | Altona Magic | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/25 | Altona Magic | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 3 | H |
| 15/06/24 | Altona Magic | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/24 | Green Gully Cavaliers | 2-4 (1-1) | Altona Magic | +1.5 | 3.5 | B |
| 16/06/23 | Green Gully Cavaliers | 5-2 (3-1) | Altona Magic | +0.75 | 3 | T |
| 18/03/23 | Altona Magic | 1-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/05/22 | Altona Magic | 0-4 (0-2) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | T |
| 25/02/22 | Green Gully Cavaliers | 1-0 (1-0) | Altona Magic | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/07/21 | Green Gully Cavaliers | 4-0 (1-0) | Altona Magic | +0.5 | 3 | T |
| 31/03/21 | Altona Magic | 0-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | T |
| 25/05/19 | Green Gully Cavaliers | 2-4 (1-0) | Altona Magic | +0.5 | 3.25 | B |
| 16/02/19 | Altona Magic | 0-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/17 | Green Gully Cavaliers | 4-0 (3-0) | Altona Magic | +2 | 4.25 | T |
| 26/06/10 | Altona Magic | 1-4 (1-2) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/03/10 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (1-3) | Altona Magic | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/08/09 | Altona Magic | 3-3 (1-2) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/09 | Green Gully Cavaliers | 1-2 (0-2) | Altona Magic | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/09 | Altona Magic | 2-1 (1-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/08 | Green Gully Cavaliers | 1-1 (1-1) | Altona Magic | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Green Gully Cavaliers
TTBBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Green Gully Cavaliers | 3-0 (2-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | -1.25 | 3 | T |
| 20/06/26 | Hume City | 3-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Green Gully Cavaliers | 0-2 (0-1) | Avondale FC | -1.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -1 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | Heidelberg United | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 08/05/26 | St Albans Saints | 1-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-5 (0-2) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | Green Gully Cavaliers | 0-4 (0-2) | Preston Lions | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Dandenong City SC | 2-1 (2-1) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Green Gully Cavaliers | 1-2 (0-1) | Goulburn Valley Suns | +2 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Altona Magic | 1-1 (0-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Bentleigh greens | 4-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | South Melbourne | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Green Gully Cavaliers | 1-1 (0-1) | Hume City | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Avondale FC | 5-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | B |
| 20/02/26 | Green Gully Cavaliers | 0-2 (0-2) | Caroline Springs George Cross | +1 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Heidelberg United | 2-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Altona Magic
BTBTBBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Altona Magic | 0-3 (0-2) | Melbourne Heart (Youth) | 0 | 3 | B |
| 26/06/26 | Bentleigh greens | 0-1 (0-1) | Altona Magic | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | St Albans Saints | 2-1 (1-1) | Altona Magic | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | South Melbourne | 2-3 (2-1) | Altona Magic | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Altona Magic | 0-2 (0-1) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Altona Magic | 1-3 (1-2) | Hume City | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Preston Lions | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Avondale FC | 5-1 (2-1) | Altona Magic | -1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-0) | Altona Magic | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Altona Magic | 2-4 (0-3) | Dandenong Thunder | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Heidelberg United | 2-2 (1-1) | Altona Magic | -1.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | FC Melbourne Srbija | 3-1 (1-0) | Altona Magic | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Altona Magic | 1-1 (0-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (0-1) | Altona Magic | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Altona Magic | 0-2 (0-1) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Altona Magic | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | Altona Magic | 1-2 (1-0) | South Melbourne | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/02/26 | Oakleigh Cannons | 3-1 (1-1) | Altona Magic | -1.25 | 3.25 | B |
| 13/02/26 | Hume City | 1-3 (1-1) | Altona Magic | -0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
34
Sút bóng
117
Sút cầu môn
54
Tấn công
105100
Tấn công nguy hiểm
5351
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Green Gully Cavaliers (23 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Altona Magic (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Green Gully Cavaliers (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 3 (16%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU
Altona Magic (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Green Gully Cavaliers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.35 | 2.40 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.35 | 2.30 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.74 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.31 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 1.07 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 0.73 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.82 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.53 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.15 ↓ | 0.77 ↓ | 2.25 | 1.12 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.97 | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.31 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 17.37 ↑ | 5.77 ↑ | 1.14 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.53 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.15 ↓ | 1.11 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.97 | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.65 | 2.57 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.17 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.11 | 2.55 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.16 ↓ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.99 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.33 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.05 ↑ | 1.15 ↓ | 0.77 ↓ | 2.25 | 1.09 ↑ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.45 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 3.26 | 2.31 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 15.64 ↑ | 5.31 ↑ | 1.20 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 1.07 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.10 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.11 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 0.62 ↓ | -1.75 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.27 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 14.40 ↑ | 6.55 ↑ | 1.18 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.81 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.16 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.