Kết quả bóng đá trận Grebbestads IF vs Kumla, 23:00 ngày 24/06/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 23:00 ngày 24/06/2026
Grebbestads IF
2 Kết thúc HT 0-1 1
Kumla
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Grebbestads IF Phút Kumla
2' 0 - 1 Andersson Segerlind
39'
HT 0-1
Ahmad Saad Handal 1 - 1 53'
76'
1 - 2 80'
88'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 71
Hòa 01 04
Bại 01 35
Ghi bàn 102 237
Mất bàn 42 1413
Điểm 94 217

Chủ = Grebbestads IF · Khách = Kumla

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grebbestads IF (14)Hiệp 1 / Cả trậnKumla (15)
4 (29%)Thắng/Thắng3 (20%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (13%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (7%)Hòa/Hòa3 (20%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (13%)
3 (21%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Grebbestads IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148152720254
Sân nhà85121510163
Sân khách6303121096
6 gần6501178--

Kumla

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng144551516178
Sân nhà72326699
Sân khách722391088
6 gần612347--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Grebbestads IF 4 (36%)Hòa 2 (18%)Kumla 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D303/04/26Kumla2-0 (1-0)Grebbestads IF4-5--B
SWE D305/10/25Kumla3-2 (1-2)Grebbestads IF10-3--B
SWE D310/05/25Grebbestads IF0-2 (0-0)Kumla---B
SWE D314/09/24Grebbestads IF5-0 (2-0)Kumla---T
SWE D318/05/24Kumla0-2 (0-1)Grebbestads IF4-3--T
SWE D311/09/22Kumla1-2 (1-0)Grebbestads IF---T
SWE D321/05/22Grebbestads IF0-1 (0-0)Kumla7-5+0.753B
SWE D320/11/21Grebbestads IF2-2 (2-1)Kumla---H
SWE D311/09/21Kumla3-3 (1-0)Grebbestads IF---H
SWE D327/08/16Grebbestads IF3-2 (1-2)Kumla---T
SWE D308/05/16Kumla4-1 (1-1)Grebbestads IF---B

Thành tích gần đây — Grebbestads IF

TTBTTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D319/06/26Grebbestads IF4-3 (1-3)Vanersborgs IF-+0.753T
SWE D313/06/26IFK Skovde FK0-4 (0-1)Grebbestads IF9-3-1.253.25T
SWE D305/06/26Grebbestads IF1-2 (0-2)Husqvarna---B
SWE D330/05/26Vanersborg FK2-3 (0-0)Grebbestads IF4-12--T
SWE D323/05/26Grebbestads IF2-0 (2-0)Motala AIF FK---T
SWE D314/05/26Lidkopings FK1-3 (0-1)Grebbestads IF4-4-0.252.75T
SWE D309/05/26Grebbestads IF0-2 (0-0)Ahlafors IF---B
SWE D301/05/26Skara FC3-1 (2-0)Grebbestads IF2-10-0.53.25B
SWE D325/04/26Grebbestads IF3-0 (1-0)IK Tord---T
SWE D318/04/26Grebbestads IF2-1 (1-1)Herrestads AIF---T
SWE D311/04/26Stenungsunds IF2-1 (0-0)Grebbestads IF8-4--B
SWE D303/04/26Kumla2-0 (1-0)Grebbestads IF4-5--B
SWE D328/03/26Grebbestads IF1-1 (0-0)Karlstad BK B---H
SWE D318/10/25Tidaholms GoIF4-2 (2-1)Grebbestads IF5-4--B
SWE D311/10/25Grebbestads IF1-0 (0-0)IK Tord-+0.253T
SWE D305/10/25Kumla3-2 (1-2)Grebbestads IF10-3--B
SWE D327/09/25Grebbestads IF2-3 (1-2)IF Haga---B
SWE D320/09/25Herrestads AIF1-1 (0-1)Grebbestads IF2-6--H
SWE D313/09/25Skara FC0-3 (0-2)Grebbestads IF3-1--T
SWE D306/09/25Grebbestads IF3-1 (0-1)Lidkopings FK---T

Thành tích gần đây — Kumla

THHBBBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D319/06/26Kumla1-0 (0-0)IK Tord4-4+0.753T
SWE D312/06/26Motala AIF FK0-0 (0-0)Kumla7-7-0.753H
SWE D307/06/26Kumla1-1 (0-1)Ahlafors IF8-2-0.53H
SWE D330/05/26Kumla1-2 (0-2)Herrestads AIF10-7--B
SWE D323/05/26IFK Skovde FK2-1 (0-1)Kumla1-4-1.53B
SWE D314/05/26Kumla0-2 (0-1)Skara FC---B
SWE D309/05/26Karlstad BK B1-1 (1-1)Kumla---H
SWE D301/05/26Husqvarna3-1 (1-1)Kumla1-5-1.253B
SWE D325/04/26Kumla0-0 (0-0)Vanersborg FK---H
SWE D318/04/26Kumla1-1 (0-1)Stenungsunds IF---H
SWE D311/04/26Lidkopings FK1-2 (1-1)Kumla2-3--T
SWE D303/04/26Kumla2-0 (1-0)Grebbestads IF4-5--T
SWE D329/03/26Vanersborgs IF1-3 (0-1)Kumla--0.52.75T
Sweden Div 3 P01/11/25Kumla2-0 (1-0)Savedalens IF3-4--T
Sweden Div 3 P25/10/25Savedalens IF1-0 (1-0)Kumla---B
SWE D318/10/25Herrestads AIF5-0 (1-0)Kumla4-2--B
SWE D311/10/25Kumla4-3 (3-1)IK Kongahalla3-5-0.53.25T
SWE D305/10/25Kumla3-2 (1-2)Grebbestads IF10-3--T
SWE D327/09/25Tidaholms GoIF1-2 (0-1)Kumla4-6--T
SWE D320/09/25Kumla1-3 (0-2)Motala AIF FK1-9--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
22
9
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
113
126
Tấn công nguy hiểm
85
70
Sút ngoài cầu môn
13
4
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grebbestads IF (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kumla (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grebbestads IF (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Kumla (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
14
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
33
B.thắng H1
94
B.thắng H2
Grebbestads IFKumla

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
01
H/H
01
H/B
10
B/T
01
B/H
10
B/B
Grebbestads IFKumla

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
45
Thắng 1
25
Hòa
43
Thua 1
44
Thua 2+
Grebbestads IFKumla

Thông tin đội bóng

Grebbestads IF Thông tin Kumla
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.253.452.751.203.500.55---
Live2.253.452.751.203.500.55---
10BETSớm2.193.452.650.803.000.84---
Live2.21 ↑3.452.650.81 ↑3.000.83 ↓---
WewbetSớm2.243.592.660.873.000.890.980.250.80
Live2.243.592.660.873.000.890.980.250.80
18BetSớm2.153.352.650.733.000.790.830.250.69
Live2.20 ↑3.45 ↑2.60 ↓0.71 ↓3.000.82 ↑0.87 ↑0.250.67 ↓
1xBetSớm2.253.502.741.263.500.540.680.001.04
Live2.253.502.741.263.500.540.680.001.04

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.