Kết quả bóng đá trận Grasshopper (W) vs Inter Milan (W), 21:00 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 22/07/2026
Grasshopper (W) 2 Kết thúc HT 1-1 3
Inter Milan (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Grasshopper (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 37' | ⚽ 1 - 1 Elisa Polli | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| 64' | ⚽ 2 - 2 Santi I. | |
| 75' | ⚽ 2 - 3 Marie Detruyer | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 13 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 18 |
Chủ = Grasshopper (W) · Khách = Inter Milan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grasshopper (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 14 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Thành tích gần đây — Grasshopper (W)
TTHBHTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Grasshopper (W) | 3-1 (1-1) | Aarau (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Aarau (W) | 0-2 (0-1) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Grasshopper (W) | 0-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | FC Zurich Frauen (W) | 2-0 (2-0) | Grasshopper (W) | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Grasshopper (W) | 0-0 (0-0) | Aarau (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | St Gallen (W) | 1-2 (0-2) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | Grasshopper (W) | - | - | B |
| 19/03/26 | Grasshopper (W) | 0-1 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Grasshopper (W) | 2-2 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Basel (W) | 1-2 (0-0) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | FC Zurich Frauen (W) | 4-2 (2-1) | Grasshopper (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | FC Thun (W) | 1-2 (1-2) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Rapperswil Jona (W) | 1-3 (0-2) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Young Boys (W) | 2-1 (0-0) | Grasshopper (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Aarau (W) | 0-1 (0-1) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Grasshopper (W) | 2-3 (1-1) | Servette (W) | - | - | B |
| 17/10/25 | Ajax (W) | 2-1 (2-0) | Grasshopper (W) | -2 | 3.25 | B |
| 09/10/25 | Grasshopper (W) | 0-0 (0-0) | Ajax (W) | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/10/25 | Young Boys (W) | 1-2 (1-1) | Grasshopper (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/09/25 | Grasshopper (W) | 1-1 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Inter Milan (W)
BHTTTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Inter Milan (W) | 0-3 (0-2) | Como 2000 (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Juventus (W) | 3-3 (3-3) | Inter Milan (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Inter Milan (W) | 1-0 (1-0) | AC Milan (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Genoa (W) | 1-2 (1-0) | Inter Milan (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Inter Milan (W) | 5-2 (3-0) | Lazio (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Inter Milan (W) | 1-2 (0-2) | AS Roma (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Inter Milan (W) | 2-2 (0-0) | Napoli (W) | - | - | H |
| 16/03/26 | Sassuolo (W) | 0-3 (0-1) | Inter Milan (W) | +1 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | AS Roma (W) | 1-1 (0-0) | Inter Milan (W) | 0 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Inter Milan (W) | 0-1 (0-1) | AS Roma (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Parma s (W) | 2-3 (1-0) | Inter Milan (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Inter Milan (W) | 3-0 (1-0) | Fiorentina (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Ternana W | 0-1 (0-1) | Inter Milan (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 29/01/26 | Inter Milan (W) | 4-0 (2-0) | Ternana W | +2 | 3.25 | T |
| 25/01/26 | Como 2000 (W) | 2-3 (1-0) | Inter Milan (W) | - | - | T |
| 22/01/26 | Ternana W | 0-2 (0-1) | Inter Milan (W) | +1.75 | 3 | T |
| 18/01/26 | Inter Milan (W) | 2-1 (2-1) | Juventus (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/12/25 | Como 2000 (W) | 1-2 (0-1) | Inter Milan (W) | - | - | T |
| 13/12/25 | AC Milan (W) | 1-5 (1-1) | Inter Milan (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/12/25 | Inter Milan (W) | 5-0 (3-0) | Genoa (W) | +1.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
512
Sút cầu môn
36
Tấn công
6377
Tấn công nguy hiểm
4279
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
11% So Sánh Đối đầu 89%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grasshopper (W) (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Inter Milan (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grasshopper (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Inter Milan (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grasshopper (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.00 | 6.30 | 1.20 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.80 | 5.10 | 1.22 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.96 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.33 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 5.60 | 1.35 | 0.91 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.20 ↑ | 1.04 ↓ | 1.79 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.00 | 5.10 | 1.28 | 1.01 | 3.50 | 0.75 | 0.78 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.70 | 5.10 | 1.28 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.96 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 1.72 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.45 | 4.90 | 1.28 | 0.96 | 3.50 | 0.78 | 0.95 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 38.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.50 | 1.30 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 5.25 | 1.30 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | 0.77 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 2.33 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.84 | 5.15 | 1.27 | 0.94 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 30.98 ↑ | 6.62 ↑ | 1.10 ↓ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.09 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 5.50 | 1.31 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.35 | 5.40 | 1.30 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.95 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 85.00 ↑ | 12.10 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.30 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.