Kết quả bóng đá trận Grange Thistle SC vs SWQ Thunder, 16:30 ngày 25/06/2026

Queensland Ngoại hạng 2 · 16:30 ngày 25/06/2026
Grange Thistle SC
2 Kết thúc HT 0-1 1
SWQ Thunder
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Grange Thistle SC Phút SWQ Thunder
10' 0 - 1 Braiden Hinch
HT 0-1
1 - 1 67'
2 - 1 74'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 66
Hòa 01 22
Bại 11 22
Ghi bàn 86 2120
Mất bàn 26 810
Điểm 64 2020

Chủ = Grange Thistle SC · Khách = SWQ Thunder

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grange Thistle SC (21)Hiệp 1 / Cả trậnSWQ Thunder (23)
8 (38%)Thắng/Thắng8 (35%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (9%)
2 (10%)Hòa/Thắng4 (17%)
2 (10%)Hòa/Hòa3 (13%)
4 (19%)Hòa/Bại2 (9%)
2 (10%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (5%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

Grange Thistle SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911444423371
Sân nhà107122713221
Sân khách94321710156
6 gần6330136--

SWQ Thunder

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911354022362
Sân nhà9531199182
Sân khách106042113181
6 gần6510133--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Grange Thistle SC 0 (0%)Hòa 1 (100%)SWQ Thunder 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL214/03/26SWQ Thunder1-1 (0-0)Grange Thistle SC6-303.75H

Thành tích gần đây — Grange Thistle SC

HTTTHHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL220/06/26Taringa Rovers0-0 (0-0)Grange Thistle SC3-6--H
FQPL206/06/26Southside Eagles1-2 (1-0)Grange Thistle SC6-8+14T
FQPL202/06/26Grange Thistle SC4-0 (2-0)Souths United6-4+14T
FQPL224/05/26Grange Thistle SC2-0 (1-0)Samford Ranges10-3+2.254.25T
FQPL216/05/26Caloundra2-2 (0-1)Grange Thistle SC8-7--H
FQPL203/05/26Grange Thistle SC3-3 (2-1)Pine Hills7-4+1.253.75H
AUS CUP29/04/26Grange Thistle SC0-2 (0-1)Gold Coast United2-14-1.753.75B
FQPL225/04/26Grange Thistle SC4-2 (2-2)Brisbane Knights7-3+13.75T
FQPL218/04/26Moreton City Excelsior II2-3 (0-3)Grange Thistle SC7-3-0.254T
FQPL211/04/26Grange Thistle SC2-0 (1-0)Virginia United6-3+0.753.75T
AUS CUP01/04/26Mitchelton FC0-3 (0-2)Grange Thistle SC4-4--T
FQPL228/03/26Mitchelton FC2-1 (1-1)Grange Thistle SC3-3+0.53.75B
FQPL221/03/26Grange Thistle SC2-3 (1-1)Taringa Rovers6-3+0.754B
FQPL217/03/26Grange Thistle SC3-2 (1-0)Southside Eagles12-1+0.54T
FQPL214/03/26SWQ Thunder1-1 (0-0)Grange Thistle SC6-303.75H
FQPL228/02/26Souths United0-4 (0-3)Grange Thistle SC6-8+0.53.75T
FQPL230/08/25Robina City Blue3-3 (2-1)Grange Thistle SC14-3--H
FQPL215/08/25Robina City Blue1-1 (1-0)Grange Thistle SC8-3-1.253.75H
FQPL209/08/25Grange Thistle SC4-3 (2-3)Mitchelton FC12-4--T
FQPL203/08/25Grange Thistle SC0-4 (0-3)Pine Hills5-3+0.54B

Thành tích gần đây — SWQ Thunder

HTTTTTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL221/06/26SWQ Thunder1-1 (0-0)Virginia United-+0.753.5H
FQPL207/06/26SWQ Thunder2-0 (1-0)Taringa Rovers11-3--T
FQPL231/05/26Mitchelton FC0-2 (0-2)SWQ Thunder7-8+13.75T
FQPL223/05/26SWQ Thunder2-1 (0-1)Southside Eagles8-0--T
FQPL216/05/26Souths United0-3 (0-0)SWQ Thunder3-6--T
FQPL203/05/26Samford Ranges1-3 (1-2)SWQ Thunder6-10+1.54T
AUS CUP29/04/26SWQ Thunder1-2 (1-0)Capalaba Bulldogs2-7--B
FQPL226/04/26SWQ Thunder1-2 (1-1)Pine Hills11-3+1.754.25B
FQPL218/04/26Caloundra3-5 (2-3)SWQ Thunder4-5--T
FQPL211/04/26Moreton City Excelsior II3-0 (1-0)SWQ Thunder9-6-0.253.75B
FQPL207/04/26SWQ Thunder4-0 (0-0)Brisbane Knights8-4--T
FQPL221/03/26Virginia United0-3 (0-0)SWQ Thunder0-503.75T
FQPL214/03/26SWQ Thunder1-1 (0-0)Grange Thistle SC6-303.75H
FQPL207/03/26Taringa Rovers1-0 (0-0)SWQ Thunder5-4--B
FQPL228/02/26SWQ Thunder3-1 (2-0)Mitchelton FC---T
QLD D124/08/25Holland Park Hawks FC5-2 (3-0)SWQ Thunder3-7-14B
QLD D116/08/25SWQ Thunder1-1 (1-1)Southside Eagles3-5+0.753.75H
QLD D110/08/25SWQ Thunder2-2 (0-0)Capalaba Bulldogs1-3+0.53.5H
QLD D105/08/25Southside Eagles3-0 (1-0)SWQ Thunder7-5--B
QLD D102/08/25SWQ Thunder3-2 (2-1)Caboolture FC6-9-1.253.75T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grange Thistle SC (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
SWQ Thunder (23 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grange Thistle SC (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 2 (17%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOO

SWQ Thunder (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (14%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
23
1 Bàn
41
2 Bàn
32
3 Bàn
30
4+ Bàn
175
B.thắng H1
146
B.thắng H2
Grange Thistle SCSWQ Thunder

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
12
H/H
21
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
Grange Thistle SCSWQ Thunder

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
42
Thắng 1
64
Hòa
23
Thua 1
23
Thua 2+
Grange Thistle SCSWQ Thunder

Thông tin đội bóng

Grange Thistle SC Thông tin SWQ Thunder
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.934.003.000.963.750.810.930.500.83
Live1.934.003.000.963.750.810.930.500.83
VcbetSớm2.054.002.800.913.750.900.840.250.95
Live2.25 ↑4.002.50 ↓0.92 ↑3.750.88 ↓0.81 ↓0.000.99 ↑
InterwettenSớm2.053.852.850.703.500.95---
Live2.25 ↑3.852.55 ↓0.703.500.95---
10BETSớm1.963.702.750.783.750.83---
Live2.13 ↑3.75 ↑2.45 ↓0.82 ↑3.750.81 ↓---
WewbetSớm1.973.832.600.843.750.840.780.250.90
Live2.15 ↑3.79 ↓2.36 ↓0.843.750.840.94 ↑0.250.74 ↓
18BetSớm1.953.902.700.763.750.760.710.250.81
Live2.40 ↑3.50 ↓2.55 ↓0.87 ↑3.750.78 ↑0.76 ↑0.000.88 ↑
PinnacleSớm2.093.662.680.833.750.880.870.250.84
Live2.36 ↑3.662.41 ↓0.89 ↑3.750.85 ↓0.85 ↓0.000.88 ↑
1xBetSớm2.024.002.890.723.501.001.230.750.58
Live1.93 ↓4.002.96 ↑0.33 ↓2.502.25 ↑0.50 ↓0.001.50 ↑
Bet 365Sớm2.004.002.750.933.750.880.830.250.98
Live1.91 ↓4.002.90 ↑0.933.750.881.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm2.303.502.450.733.500.95---
Live2.38 ↑3.40 ↓2.450.70 ↓3.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.