Kết quả bóng đá trận Grange Thistle SC vs SWQ Thunder, 16:30 ngày 25/06/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 16:30 ngày 25/06/2026
Grange Thistle SC 2 Kết thúc HT 0-1 1
SWQ Thunder
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Grange Thistle SC | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Braiden Hinch | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 67' | |
| 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 20 |
Chủ = Grange Thistle SC · Khách = SWQ Thunder
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grange Thistle SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Grange Thistle SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 44 | 23 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 27 | 13 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 10 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 6 | - | - |
SWQ Thunder
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 40 | 22 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 19 | 9 | 18 | 2 |
| Sân khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 13 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Grange Thistle SC 0 (0%)Hòa 1 (100%)SWQ Thunder 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | SWQ Thunder | 1-1 (0-0) | Grange Thistle SC | 0 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Grange Thistle SC
HTTTHHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Taringa Rovers | 0-0 (0-0) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 06/06/26 | Southside Eagles | 1-2 (1-0) | Grange Thistle SC | +1 | 4 | T |
| 02/06/26 | Grange Thistle SC | 4-0 (2-0) | Souths United | +1 | 4 | T |
| 24/05/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Samford Ranges | +2.25 | 4.25 | T |
| 16/05/26 | Caloundra | 2-2 (0-1) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 03/05/26 | Grange Thistle SC | 3-3 (2-1) | Pine Hills | +1.25 | 3.75 | H |
| 29/04/26 | Grange Thistle SC | 0-2 (0-1) | Gold Coast United | -1.75 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Grange Thistle SC | 4-2 (2-2) | Brisbane Knights | +1 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Moreton City Excelsior II | 2-3 (0-3) | Grange Thistle SC | -0.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Virginia United | +0.75 | 3.75 | T |
| 01/04/26 | Mitchelton FC | 0-3 (0-2) | Grange Thistle SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Mitchelton FC | 2-1 (1-1) | Grange Thistle SC | +0.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Grange Thistle SC | 2-3 (1-1) | Taringa Rovers | +0.75 | 4 | B |
| 17/03/26 | Grange Thistle SC | 3-2 (1-0) | Southside Eagles | +0.5 | 4 | T |
| 14/03/26 | SWQ Thunder | 1-1 (0-0) | Grange Thistle SC | 0 | 3.75 | H |
| 28/02/26 | Souths United | 0-4 (0-3) | Grange Thistle SC | +0.5 | 3.75 | T |
| 30/08/25 | Robina City Blue | 3-3 (2-1) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 15/08/25 | Robina City Blue | 1-1 (1-0) | Grange Thistle SC | -1.25 | 3.75 | H |
| 09/08/25 | Grange Thistle SC | 4-3 (2-3) | Mitchelton FC | - | - | T |
| 03/08/25 | Grange Thistle SC | 0-4 (0-3) | Pine Hills | +0.5 | 4 | B |
Thành tích gần đây — SWQ Thunder
HTTTTTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | SWQ Thunder | 1-1 (0-0) | Virginia United | +0.75 | 3.5 | H |
| 07/06/26 | SWQ Thunder | 2-0 (1-0) | Taringa Rovers | - | - | T |
| 31/05/26 | Mitchelton FC | 0-2 (0-2) | SWQ Thunder | +1 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | SWQ Thunder | 2-1 (0-1) | Southside Eagles | - | - | T |
| 16/05/26 | Souths United | 0-3 (0-0) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 03/05/26 | Samford Ranges | 1-3 (1-2) | SWQ Thunder | +1.5 | 4 | T |
| 29/04/26 | SWQ Thunder | 1-2 (1-0) | Capalaba Bulldogs | - | - | B |
| 26/04/26 | SWQ Thunder | 1-2 (1-1) | Pine Hills | +1.75 | 4.25 | B |
| 18/04/26 | Caloundra | 3-5 (2-3) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 11/04/26 | Moreton City Excelsior II | 3-0 (1-0) | SWQ Thunder | -0.25 | 3.75 | B |
| 07/04/26 | SWQ Thunder | 4-0 (0-0) | Brisbane Knights | - | - | T |
| 21/03/26 | Virginia United | 0-3 (0-0) | SWQ Thunder | 0 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | SWQ Thunder | 1-1 (0-0) | Grange Thistle SC | 0 | 3.75 | H |
| 07/03/26 | Taringa Rovers | 1-0 (0-0) | SWQ Thunder | - | - | B |
| 28/02/26 | SWQ Thunder | 3-1 (2-0) | Mitchelton FC | - | - | T |
| 24/08/25 | Holland Park Hawks FC | 5-2 (3-0) | SWQ Thunder | -1 | 4 | B |
| 16/08/25 | SWQ Thunder | 1-1 (1-1) | Southside Eagles | +0.75 | 3.75 | H |
| 10/08/25 | SWQ Thunder | 2-2 (0-0) | Capalaba Bulldogs | +0.5 | 3.5 | H |
| 05/08/25 | Southside Eagles | 3-0 (1-0) | SWQ Thunder | - | - | B |
| 02/08/25 | SWQ Thunder | 3-2 (2-1) | Caboolture FC | -1.25 | 3.75 | T |
So Sánh Sức Mạnh
52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grange Thistle SC (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
SWQ Thunder (23 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grange Thistle SC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 2 (17%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOO
SWQ Thunder (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (14%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grange Thistle SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 4.00 | 3.00 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.93 | 4.00 | 3.00 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.83 | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.80 | 0.91 | 3.75 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.25 ↑ | 4.00 | 2.50 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.85 | 2.85 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.85 | 2.55 ↓ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.70 | 2.75 | 0.78 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↑ | 3.75 ↑ | 2.45 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.83 | 2.60 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.78 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.79 ↓ | 2.36 ↓ | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.70 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.50 ↓ | 2.55 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.66 | 2.68 | 0.83 | 3.75 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.66 | 2.41 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.89 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 1.23 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.93 ↓ | 4.00 | 2.96 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.91 ↓ | 4.00 | 2.90 ↑ | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↑ | 3.40 ↓ | 2.45 | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.