Kết quả bóng đá trận Grange Thistle SC vs Moreton City Excelsior II, 14:00 ngày 25/07/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 14:00 ngày 25/07/2026
Grange Thistle SC 4 Kết thúc HT 1-0 0
Moreton City Excelsior II
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Grange Thistle SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 55' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 21 | 29 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 17 |
Chủ = Grange Thistle SC · Khách = Moreton City Excelsior II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grange Thistle SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Grange Thistle SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 44 | 23 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 27 | 13 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 10 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Moreton City Excelsior II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 51 | 28 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 31 | 11 | 16 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 20 | 17 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Grange Thistle SC 1 (33%)Hòa 0 (0%)Moreton City Excelsior II 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Moreton City Excelsior II | 2-3 (0-3) | Grange Thistle SC | -0.25 | 4 | T |
| 07/06/25 | Moreton City Excelsior II | 2-0 (0-0) | Grange Thistle SC | -1 | 4.25 | B |
| 10/05/25 | Grange Thistle SC | 1-2 (0-1) | Moreton City Excelsior II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Grange Thistle SC
BTBTHTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Brisbane Knights | 2-1 (1-1) | Grange Thistle SC | +1.5 | 4 | B |
| 11/07/26 | Virginia United | 0-3 (0-0) | Grange Thistle SC | - | - | T |
| 04/07/26 | Grange Thistle SC | 1-2 (0-0) | Mitchelton FC | - | - | B |
| 25/06/26 | Grange Thistle SC | 2-1 (0-1) | SWQ Thunder | +0.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Taringa Rovers | 0-0 (0-0) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 06/06/26 | Southside Eagles | 1-2 (1-0) | Grange Thistle SC | +1 | 4 | T |
| 02/06/26 | Grange Thistle SC | 4-0 (2-0) | Souths United | +1 | 4 | T |
| 24/05/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Samford Ranges | +2.25 | 4.25 | T |
| 16/05/26 | Caloundra | 2-2 (0-1) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 03/05/26 | Grange Thistle SC | 3-3 (2-1) | Pine Hills | +1.25 | 3.75 | H |
| 29/04/26 | Grange Thistle SC | 0-2 (0-1) | Gold Coast United | -1.75 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Grange Thistle SC | 4-2 (2-2) | Brisbane Knights | +1 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Moreton City Excelsior II | 2-3 (0-3) | Grange Thistle SC | -0.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Virginia United | +0.75 | 3.75 | T |
| 01/04/26 | Mitchelton FC | 0-3 (0-2) | Grange Thistle SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Mitchelton FC | 2-1 (1-1) | Grange Thistle SC | +0.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Grange Thistle SC | 2-3 (1-1) | Taringa Rovers | +0.75 | 4 | B |
| 17/03/26 | Grange Thistle SC | 3-2 (1-0) | Southside Eagles | +0.5 | 4 | T |
| 14/03/26 | SWQ Thunder | 1-1 (0-0) | Grange Thistle SC | 0 | 3.75 | H |
| 28/02/26 | Souths United | 0-4 (0-3) | Grange Thistle SC | +0.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Moreton City Excelsior II
THBTTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Moreton City Excelsior II | 5-0 (2-0) | Taringa Rovers | - | - | T |
| 11/07/26 | SWQ Thunder | 3-3 (1-3) | Moreton City Excelsior II | - | - | H |
| 04/07/26 | Moreton City Excelsior II | 0-2 (0-2) | Southside Eagles | - | - | B |
| 20/06/26 | Souths United | 0-1 (0-1) | Moreton City Excelsior II | - | - | T |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior II | 8-2 (3-1) | Samford Ranges | +2.25 | 4.25 | T |
| 06/06/26 | Caloundra | 2-1 (2-0) | Moreton City Excelsior II | - | - | B |
| 30/05/26 | Moreton City Excelsior II | 1-1 (0-1) | Pine Hills | - | - | H |
| 23/05/26 | Mitchelton FC | 1-2 (1-2) | Moreton City Excelsior II | - | - | T |
| 17/05/26 | Moreton City Excelsior II | 8-0 (5-0) | Brisbane Knights | +1.75 | 4.5 | T |
| 03/05/26 | Virginia United | 1-1 (0-0) | Moreton City Excelsior II | +0.75 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Taringa Rovers | 3-3 (2-2) | Moreton City Excelsior II | - | - | H |
| 18/04/26 | Moreton City Excelsior II | 2-3 (0-3) | Grange Thistle SC | +0.25 | 4 | B |
| 11/04/26 | Moreton City Excelsior II | 3-0 (1-0) | SWQ Thunder | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Southside Eagles | 2-2 (1-1) | Moreton City Excelsior II | +1 | 4 | H |
| 22/03/26 | Moreton City Excelsior II | 1-2 (0-0) | Souths United | +1.75 | 4.25 | B |
| 14/03/26 | Samford Ranges | 1-6 (1-3) | Moreton City Excelsior II | - | - | T |
| 07/03/26 | Moreton City Excelsior II | 3-1 (2-0) | Caloundra | - | - | T |
| 27/02/26 | Pine Hills | 0-1 (0-0) | Moreton City Excelsior II | +0.75 | 3.5 | T |
| 30/08/25 | North Star | 5-3 (1-1) | Moreton City Excelsior II | -0.25 | 3.75 | B |
| 15/08/25 | Pine Hills | 0-1 (0-0) | Moreton City Excelsior II | +0.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
129
Sút cầu môn
83
Tấn công
9693
Tấn công nguy hiểm
5653
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grange Thistle SC (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Moreton City Excelsior II (19 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grange Thistle SC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUO
Moreton City Excelsior II (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grange Thistle SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 4.10 | 2.30 | 0.89 | 3.75 | 0.94 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.89 | 0.00 | 0.94 | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.38 | 0.83 | 3.50 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.65 | 2.46 | 0.96 | 3.75 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 141.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 4.10 | 2.40 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.80 | 2.23 | 0.76 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.43 ↑ | 62.99 ↑ | 2.21 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.70 | 2.38 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 141.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.49 | 2.33 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 38.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.74 | 2.24 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.55 ↑ | 35.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.30 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.25 | 0.68 | 3.50 | 0.84 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.39 | 0.88 | 3.75 | 0.83 | 0.84 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.61 ↑ | 2.42 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.30 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 4.20 | 2.33 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.10 | 2.30 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.40 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.