Kết quả bóng đá trận Grand Saconnex vs FC Amical Saint-Prex, 22:00 ngày 01/08/2026
Promotion League (Thụy Sĩ) · 22:00 ngày 01/08/2026
Grand Saconnex 6 Kết thúc HT 1-0 0
FC Amical Saint-Prex
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Grand Saconnex | Phút | |
| Fabio Andre Lopes Correia 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 47' | ||
| 71' | Dani Carvalhais Reboredo | |
| Amin Hajoubi 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| Neun S. 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| Matteo Anselme 3 - 1 ⚽ | 79' | |
| Adam Abbas 4 - 1 ⚽ | 82' | |
| Fabio Almeida Matos 5 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 12 | 30 | 27 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 9 | 16 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 19 |
Chủ = Grand Saconnex · Khách = FC Amical Saint-Prex
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grand Saconnex | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (71%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Grand Saconnex
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 7 | - | - |
FC Amical Saint-Prex
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 19 | 3 | 8 | 64 | 41 | 60 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 37 | 19 | 38 | 1 |
| Sân khách | 15 | 7 | 1 | 7 | 27 | 22 | 22 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 22 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Grand Saconnex
TTTBTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Chenois | 0-3 (0-1) | Grand Saconnex | +0.25 | 3 | T |
| 02/07/26 | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Grand Saconnex | -1.25 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Grand Saconnex | 3-2 (3-1) | Zurich B team | - | - | T |
| 23/05/26 | Schaffhausen | 3-0 (1-0) | Grand Saconnex | - | - | B |
| 16/05/26 | Grand Saconnex | 3-2 (1-0) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 09/05/26 | Lugano U21 | 0-3 (0-3) | Grand Saconnex | - | - | T |
| 02/05/26 | Grand Saconnex | 3-1 (1-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 25/04/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-0) | Grand Saconnex | - | - | H |
| 18/04/26 | Grand Saconnex | 7-0 (1-0) | Vevey Sports | - | - | T |
| 16/04/26 | Bavois | 2-0 (0-0) | Grand Saconnex | -0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Grand Saconnex | 1-1 (0-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 04/04/26 | Young Boys U21 | 2-2 (0-2) | Grand Saconnex | - | - | H |
| 28/03/26 | Grand Saconnex | 3-4 (2-0) | Kriens | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Paradiso | 0-0 (0-0) | Grand Saconnex | -0.25 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Grand Saconnex | 1-0 (0-0) | SC Cham | - | - | T |
| 07/03/26 | Basuli B team | 0-1 (0-0) | Grand Saconnex | - | - | T |
| 28/02/26 | Grand Saconnex | 6-3 (5-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 22/02/26 | Bulle | 3-1 (0-0) | Grand Saconnex | - | - | B |
| 14/02/26 | Grand Saconnex | 1-1 (1-0) | Lausanne SportsU21 | - | - | H |
| 04/02/26 | Grand Saconnex | 5-1 (1-0) | Chenois | +0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Amical Saint-Prex
TTTTHHTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Bulleen Lions | 1-3 (0-0) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 23/07/26 | FC Amical Saint-Prex | 9-1 (4-1) | US Terre Sainte | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Servette U21 | 2-4 (0-2) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 11/06/26 | FC Amical Saint-Prex | 4-1 (2-0) | Servette U21 | - | - | T |
| 06/06/26 | Grasshoppers U21 | 1-1 (1-1) | FC Amical Saint-Prex | - | - | H |
| 04/06/26 | FC Amical Saint-Prex | 1-1 (1-1) | Grasshoppers U21 | - | - | H |
| 30/05/26 | FC Amical Saint-Prex | 3-1 (0-1) | La Chaux-de-Fonds | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Sion U21 | 1-1 (1-0) | FC Amical Saint-Prex | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Amical Saint-Prex | 1-1 (0-0) | Stade Payerne | - | - | H |
| 09/05/26 | Monthey | 3-0 (1-0) | FC Amical Saint-Prex | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Amical Saint-Prex | 2-1 (0-0) | Grand-Lancy | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Naters | 3-4 (1-2) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Amical Saint-Prex | 0-5 (0-2) | Chenois | - | - | B |
| 11/04/26 | Echallens | 2-1 (0-1) | FC Amical Saint-Prex | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Amical Saint-Prex | 5-2 (2-1) | FC Coffrane | - | - | T |
| 28/03/26 | Portalban/Gletterens | 0-2 (0-1) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Amical Saint-Prex | 2-0 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Martigny Sports | 0-1 (0-1) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 07/03/26 | Meyrin | 0-1 (0-0) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Amical Saint-Prex | 3-2 (2-1) | Servette U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
03
Sút bóng
135
Sút cầu môn
82
Tấn công
118111
Tấn công nguy hiểm
6056
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grand Saconnex (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Amical Saint-Prex (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grand Saconnex | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Raphael Del Rosso | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 2.70 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.67 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.72 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.05 | 0.83 | 3.25 | 0.99 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.90 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.30 ↑ | 14.00 ↑ | 1.95 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.55 | 2.75 | 0.70 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.13 ↑ | 12.39 ↑ | 1.31 ↑ | 5.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.85 | 3.05 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.64 | 2.80 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.27 ↓ | 3.78 ↑ | 14.80 ↑ | 1.63 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.87 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.80 ↑ | 3.20 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.85 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.33 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.59 | 3.00 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.01 ↑ | 16.75 ↑ | 2.66 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.85 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.80 ↑ | 3.20 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.94 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.13 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.20 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.25 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.