Kết quả bóng đá trận Gor Mahia vs Rayon Sports FC, 23:00 ngày 07/08/2026
CECAFA Clubs Cúp · 23:00 ngày 07/08/2026
Gor Mahia Sắp đá --:--:--
Rayon Sports FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Điểm | 4 | 9 | 18 | 22 |
Chủ = Gor Mahia · Khách = Rayon Sports FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gor Mahia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 12 (33%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Gor Mahia 0 (0%)Hòa 2 (67%)Rayon Sports FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/18 | Gor Mahia | 1-2 (1-1) | Rayon Sports FC | - | - | B |
| 01/07/18 | Rayon Sports FC | 2-2 (0-2) | Gor Mahia | - | - | H |
| 06/05/18 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-1) | Gor Mahia | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gor Mahia
HTBTBHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Gor Mahia | 1-1 (1-1) | Al-Hilal Omdurman | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Gor Mahia | 1-0 (1-0) | CF Garde Republicaine Siaf | - | - | T |
| 27/07/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-0) | Vipers | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | APR FC | 0-5 (0-2) | Gor Mahia | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-1) | Nairobi United | - | - | B |
| 27/05/26 | Mara Sugar FC | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | - | - | H |
| 17/05/26 | Muranga Seal | 1-3 (1-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 10/05/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Kakamega Homeboyz | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 26/04/26 | AFC Leopards | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 19/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Bandari | - | - | H |
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | +0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Kariobangi Sharks | - | - | H |
| 21/03/26 | Gor Mahia | 2-1 (1-1) | Shabana FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-3 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 05/03/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-0) | Gor Mahia | +1 | 2 | H |
| 28/02/26 | Gor Mahia | 2-1 (0-0) | Mathare United | +1.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Gor Mahia | 3-0 (3-0) | KCB SC | +0.75 | 2 | T |
| 15/02/26 | APS Bomet | 1-2 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 31/01/26 | Gor Mahia | 3-0 (3-0) | Sofapaka FC | +1.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Rayon Sports FC
TTTTHTHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Rayon Sports FC | 3-1 (1-0) | Jamus FC | - | - | T |
| 02/08/26 | Rayon Sports FC | 1-0 (1-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | T |
| 29/07/26 | Rayon Sports FC | 1-0 (1-0) | Tusker | +0.75 | 2 | T |
| 26/07/26 | Rayon Sports FC | 2-0 (0-0) | KVZSC | +1 | 2 | T |
| 30/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 26/05/26 | Rayon Sports FC | 2-0 (0-0) | Bugesera | - | - | T |
| 23/05/26 | APR FC | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (0-1) | Gorilla FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gorilla FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Rayon Sports FC | 2-1 (2-0) | Marines FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Muhanga | 1-0 (1-0) | Rayon Sports FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-1) | APR FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Amagaju | 0-2 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Gorilla FC | 1-1 (1-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Rutsiro FC | 0-0 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 04/04/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gicumbi FC | - | - | H |
| 23/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gasogi Utd | - | - | H |
| 19/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 17/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Al Merreikh | - | - | H |
| 14/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Al Merreikh | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gor Mahia (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Rayon Sports FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gor Mahia (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gor Mahia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.38 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 1.03 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.90 ↓ | 2.21 ↓ | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.05 | 2.35 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.99 ↑ | 2.95 ↓ | 2.24 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.05 | 2.35 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.99 ↑ | 2.95 ↓ | 2.24 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.10 | 2.31 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 3.15 ↑ | 2.83 ↓ | 2.08 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 2.83 | 2.46 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.77 ↑ | 2.77 ↓ | 2.33 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 2.91 | 2.64 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.72 ↓ | 2.30 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.90 ↓ | 2.25 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.30 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | 0.86 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.95 ↑ | 2.90 ↓ | 2.40 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 2.74 | 2.71 | 0.73 | 2.00 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 3.32 ↑ | 2.71 ↓ | 2.27 ↓ | 0.75 ↑ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.90 ↓ | 2.20 ↓ | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.38 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 3.28 ↑ | 2.89 ↓ | 2.22 ↓ | 0.52 ↓ | 1.50 | 1.24 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.35 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.88 ↓ | 2.20 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.50 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.75 ↓ | 2.25 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.