Kết quả bóng đá trận Gold Coast United W vs FQ QAS (W), 12:00 ngày 11/07/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 12:00 ngày 11/07/2026
Gold Coast United W 3 Kết thúc HT 0-1 2
FQ QAS (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Diễn biến trận đấu
| Gold Coast United W | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 64' | |
| 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| 89' | ⚽ 3 - 2 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 12 | 10 | 33 |
| Điểm | 1 | 0 | 13 | 4 |
Chủ = Gold Coast United W · Khách = FQ QAS (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gold Coast United W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 10 (56%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
177
Sút cầu môn
134
Tấn công
11194
Tấn công nguy hiểm
7354
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gold Coast United W (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FQ QAS (W) (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gold Coast United W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.15 | 0.73 | 3.25 | 0.96 | 0.90 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.60 ↓ | 1.83 ↓ | 6.10 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.30 | 0.93 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.18 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.55 | 2.51 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 82.00 ↑ | 1.42 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 65.00 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.67 | 2.35 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.13 ↑ | 57.61 ↑ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 4.05 | 3.75 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 82.00 ↑ | 1.42 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.40 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 21.00 ↑ | 1.26 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.71 | 2.52 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.25 ↑ | 35.00 ↑ | 1.31 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.40 ↓ | 1.91 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.10 | 3.80 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 83.00 ↑ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.82 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.40 ↓ | 2.05 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.90 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 1.53 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 2.62 ↓ | 1.80 ↓ | 6.93 ↑ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.