Kết quả bóng đá trận Gold Coast United vs Queensland Lions SC, 12:00 ngày 18/07/2026
QLD Ngoại hạng · 12:00 ngày 18/07/2026
Gold Coast United 0 Kết thúc HT 0-1 1
Queensland Lions SC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Gold Coast United | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 61' | ||
| 68' | ||
| 85' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 7 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 20 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 4 | 25 |
Chủ = Gold Coast United · Khách = Queensland Lions SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gold Coast United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 15 (47%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (42%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Gold Coast United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 2 | 13 | 23 | 37 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 10 | 17 | 6 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 20 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | - | - |
Queensland Lions SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 2 | 3 | 50 | 20 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 22 | 7 | 23 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 0 | 3 | 28 | 13 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Gold Coast United 5 (26%)Hòa 3 (16%)Queensland Lions SC 11 (58%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Queensland Lions SC | 1-0 (0-0) | Gold Coast United | -2 | 3.75 | B |
| 09/08/25 | Gold Coast United | 0-2 (0-0) | Queensland Lions SC | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/05/25 | Queensland Lions SC | 2-4 (0-2) | Gold Coast United | -0.75 | 3.5 | T |
| 04/08/24 | Queensland Lions SC | 2-2 (1-1) | Gold Coast United | -1.5 | 3.5 | H |
| 27/07/24 | Gold Coast United | 2-3 (1-2) | Queensland Lions SC | - | - | B |
| 28/04/24 | Gold Coast United | 3-2 (1-1) | Queensland Lions SC | -0.5 | 3 | T |
| 02/04/24 | Gold Coast United | 1-2 (1-1) | Queensland Lions SC | - | - | B |
| 15/07/23 | Gold Coast United | 2-0 (0-0) | Queensland Lions SC | 0 | 3.25 | T |
| 09/04/23 | Queensland Lions SC | 0-1 (0-1) | Gold Coast United | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/07/22 | Queensland Lions SC | 1-2 (1-1) | Gold Coast United | -1.75 | 4 | T |
| 30/04/22 | Gold Coast United | 3-3 (0-1) | Queensland Lions SC | -1 | 3.5 | H |
| 02/10/21 | Queensland Lions SC | 3-1 (2-0) | Gold Coast United | -1.5 | 3.75 | B |
| 17/04/21 | Gold Coast United | 0-4 (0-1) | Queensland Lions SC | -1.5 | 3.5 | B |
| 03/10/20 | Queensland Lions SC | 6-2 (2-0) | Gold Coast United | -1.75 | 4 | B |
| 29/02/20 | Gold Coast United | 4-4 (2-1) | Queensland Lions SC | -2.75 | 4.5 | H |
| 22/05/19 | Queensland Lions SC | 3-1 (1-1) | Gold Coast United | -1.5 | 3.75 | B |
| 09/02/19 | Gold Coast United | 0-1 (0-0) | Queensland Lions SC | -2 | 4.25 | B |
| 05/08/18 | Gold Coast United | 0-6 (0-2) | Queensland Lions SC | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/04/18 | Queensland Lions SC | 3-2 (0-1) | Gold Coast United | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Gold Coast United
TBBBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Gold Coast United | 3-0 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Gold Coast United | 1-3 (1-2) | Magic United TFA | +0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Gold Coast United | 0-1 (0-0) | Moreton City Excelsior FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Gold Coast United | 1-4 (1-2) | Brisbane Roar (Youth) | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Gold Coast United | 0-2 (0-2) | Brisbane City | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Gold Coast United | 1-2 (0-1) | Wynnum Wolves | -0.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Gold Coast United | 0-4 (0-1) | Peninsula Power | -1 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | North Star | 2-0 (1-0) | Gold Coast United | +1 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Gold Coast United | 4-0 (1-0) | Rochedale Rovers | -0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 2-1 (2-1) | Gold Coast United | -1 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | Grange Thistle SC | 0-2 (0-1) | Gold Coast United | +1.75 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Queensland Lions SC | 1-0 (0-0) | Gold Coast United | -2 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-1 (0-0) | Gold Coast United | -1.25 | 3.5 | B |
| 07/04/26 | Wynnum Wolves | 1-1 (0-1) | Gold Coast United | -0.75 | 3.5 | H |
| 20/03/26 | Peninsula Power | 4-2 (1-1) | Gold Coast United | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-0 (1-0) | Gold Coast United | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (1-1) | Gold Coast United | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Rochedale Rovers | 3-4 (2-3) | Gold Coast United | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Magic United TFA | 3-1 (1-1) | Gold Coast United | +0.25 | 3 | B |
| 07/02/26 | Gold Coast United | 1-2 (0-2) | Brisbane Roar (Youth) | +0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Queensland Lions SC
TBTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Queensland Lions SC | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs Brisbane | +1.25 | 3.75 | T |
| 07/07/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-1) | Queensland Lions SC | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Queensland Lions SC | 2-0 (0-0) | Brisbane Olympic United FC | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Queensland Lions SC | 6-2 (2-0) | Wynnum Wolves | +1.5 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Queensland Lions SC | 2-1 (1-0) | Rochedale Rovers | +2.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | Sunshine Coast Wanderers FC | 0-3 (0-2) | Queensland Lions SC | +2.25 | 4.25 | T |
| 06/06/26 | Brisbane City | 0-4 (0-3) | Queensland Lions SC | +1 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Magic United TFA | 3-5 (1-4) | Queensland Lions SC | +2.25 | 3.75 | T |
| 26/05/26 | Brisbane Olympic United FC | 0-1 (0-0) | Queensland Lions SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (1-1) | Queensland Lions SC | +1.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Queensland Lions SC | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Queensland Lions SC | 1-1 (1-0) | Holland Park Hawks FC | +2.25 | 3.5 | H |
| 01/05/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (0-1) | Brisbane City | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Peninsula Power | 3-2 (2-1) | Queensland Lions SC | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Queensland Lions SC | 1-0 (0-0) | Gold Coast United | +2 | 3.75 | T |
| 10/04/26 | Wynnum Wolves | 0-5 (0-2) | Queensland Lions SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/04/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-1 (0-0) | Queensland Lions SC | - | - | H |
| 28/03/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (2-0) | Brisbane City | +0.75 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Queensland Lions SC | 4-0 (2-0) | Magic United TFA | +2 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-3 (0-3) | Queensland Lions SC | +0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
21
Sút bóng
13
Sút cầu môn
01
Tấn công
111175
Tấn công nguy hiểm
2683
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
18%82%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B11T11 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gold Coast United (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Queensland Lions SC (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gold Coast United (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Queensland Lions SC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gold Coast United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | |
| Skilled Park | Sân nhà | |
| 27000 | Sức chứa | 0 |
| Bleiberg | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.90 | 6.50 | 1.18 | 0.93 | 4.00 | 0.83 | 0.81 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 7.40 ↓ | 6.10 ↓ | 1.24 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.86 ↑ | -1.75 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.20 | 0.65 | 3.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 6.50 | 4.75 | 1.20 | 0.65 | 3.75 | 0.68 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 7.10 | 5.40 | 1.26 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.84 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 7.10 | 5.40 | 1.26 | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.88 ↑ | -1.75 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.75 | 1.20 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 5.75 ↓ | 1.30 ↑ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.00 | 6.20 | 1.18 | 0.74 | 3.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↓ | 5.40 ↓ | 1.27 ↑ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.10 | 5.40 | 1.26 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.84 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 7.10 | 5.40 | 1.26 | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.88 ↑ | -1.75 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 5.20 | 1.26 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.88 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 6.20 | 5.20 | 1.26 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.88 | -1.75 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 10.10 | 6.05 | 1.20 | 0.93 | 4.00 | 0.83 | 0.94 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 7.85 ↓ | 5.40 ↓ | 1.27 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | -1.75 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 6.00 | 1.17 | 0.64 | 3.75 | 0.90 | 1.08 | -1.50 | 0.53 |
| Live | 7.00 ↓ | 5.75 ↓ | 1.23 ↑ | 0.74 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.78 ↓ | -1.75 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.87 | 6.76 | 1.19 | 0.90 | 3.75 | 0.83 | 0.81 | -2.00 | 0.91 |
| Live | 6.98 ↓ | 6.39 ↓ | 1.25 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | -1.75 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 8.50 | 6.40 | 1.16 | 0.72 | 3.75 | 1.00 | 0.94 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 8.50 | 6.40 | 1.16 | 0.72 | 3.75 | 1.00 | 0.94 | -1.75 | 0.79 | |
| 1xBet | Sớm | 8.40 | 5.90 | 1.23 | 0.67 | 3.50 | 1.06 | 0.87 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 7.75 ↓ | 6.00 ↑ | 1.24 ↑ | 0.81 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | -1.75 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 7.00 | 1.18 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.83 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 7.00 ↓ | 6.00 ↓ | 1.29 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | -1.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.20 | 0.75 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 5.50 ↓ | 1.25 ↑ | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.