Kết quả bóng đá trận Gold Coast United vs Gold Coast Knights, 12:15 ngày 01/08/2026
QLD Ngoại hạng · 12:15 ngày 01/08/2026
Gold Coast United Sắp đá --:--:--
Gold Coast Knights
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 7 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 20 | 15 |
| Điểm | 4 | 2 | 4 | 17 |
Chủ = Gold Coast United · Khách = Gold Coast Knights
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gold Coast United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (42%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Gold Coast United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 2 | 13 | 23 | 37 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 10 | 17 | 6 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 20 | 8 | 10 |
Gold Coast Knights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 42 | 28 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 21 | 16 | 13 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gold Coast United (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Gold Coast Knights (29 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gold Coast United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | |
| Skilled Park | Sân nhà | |
| 27000 | Sức chứa | 0 |
| Bleiberg | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.40 | 1.51 | 0.81 | 3.25 | 0.96 | 0.98 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 4.60 | 4.40 | 1.51 | 0.81 | 3.25 | 0.96 | 0.98 | -1.00 | 0.78 | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 4.40 | 1.53 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↓ | 4.30 ↓ | 1.55 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.50 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 4.10 ↓ | 1.55 ↑ | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.69 | 4.37 | 1.52 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.94 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.58 ↓ | 4.38 ↑ | 1.54 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.93 ↓ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.49 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 4.60 ↑ | 4.20 | 1.47 ↓ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | 0.77 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.64 | 4.50 | 1.51 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.58 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 4.86 ↑ | 4.30 ↓ | 1.51 | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.76 ↑ | 1.07 ↑ | -0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | -1.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.