Kết quả bóng đá trận Gold Coast Knights vs Brisbane City, 13:45 ngày 12/07/2026
QLD Ngoại hạng · 13:45 ngày 12/07/2026
Gold Coast Knights 0 Kết thúc HT 0-0 0
Brisbane City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Gold Coast Knights | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 68' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 21 |
| Điểm | 2 | 5 | 17 | 17 |
Chủ = Gold Coast Knights · Khách = Brisbane City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gold Coast Knights | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 6 (21%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Gold Coast Knights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 42 | 28 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 21 | 16 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 10 | - | - |
Brisbane City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 41 | 41 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 17 | 26 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 24 | 15 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Gold Coast Knights 12 (71%)Hòa 3 (18%)Brisbane City 2 (12%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Brisbane City | 2-4 (0-2) | Gold Coast Knights | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/06/25 | Gold Coast Knights | 5-2 (3-1) | Brisbane City | +1 | 3.25 | T |
| 23/03/25 | Brisbane City | 0-1 (0-1) | Gold Coast Knights | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/02/25 | Brisbane City | 0-0 (0-0) | Gold Coast Knights | - | - | H |
| 20/07/24 | Brisbane City | 1-2 (0-0) | Gold Coast Knights | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/24 | Gold Coast Knights | 3-1 (2-1) | Brisbane City | +1 | 3.25 | T |
| 16/07/23 | Gold Coast Knights | 0-1 (0-0) | Brisbane City | +1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/23 | Gold Coast Knights | 1-1 (1-0) | Brisbane City | +0.75 | 3.75 | H |
| 08/04/23 | Brisbane City | 1-2 (1-0) | Gold Coast Knights | -0.25 | 3.5 | T |
| 17/02/23 | Gold Coast Knights | 1-0 (0-0) | Brisbane City | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/08/22 | Brisbane City | 1-2 (1-2) | Gold Coast Knights | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/22 | Gold Coast Knights | 3-1 (1-1) | Brisbane City | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/08/20 | Gold Coast Knights | 2-2 (0-1) | Brisbane City | +1.75 | 3.5 | H |
| 08/08/20 | Brisbane City | 0-1 (0-0) | Gold Coast Knights | +1.75 | 3.75 | T |
| 03/08/19 | Brisbane City | 0-3 (0-2) | Gold Coast Knights | +1 | 4 | T |
| 30/07/19 | Gold Coast Knights | 2-0 (1-0) | Brisbane City | +1 | 4 | T |
| 19/01/18 | Brisbane City | 1-0 (1-0) | Gold Coast Knights | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Gold Coast Knights
TTBTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-1) | Queensland Lions SC | -0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (1-1) | Moreton City Excelsior FC | -0.25 | 3.75 | T |
| 26/06/26 | Rochedale Rovers | 4-1 (1-1) | Gold Coast Knights | +1 | 3.5 | B |
| 23/06/26 | Gold Coast Knights | 4-1 (3-0) | Eastern Suburbs Brisbane | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-0) | Magic United TFA | +2 | 4.25 | T |
| 05/06/26 | Gold Coast Knights | 5-2 (1-1) | Brisbane Olympic United FC | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Peninsula Power | 2-0 (1-0) | Gold Coast Knights | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Gold Coast Knights | 3-2 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Gold Coast Knights | 3-3 (2-0) | Sunshine Coast Wanderers FC | - | - | H |
| 17/04/26 | Wynnum Wolves | 0-4 (0-1) | Gold Coast Knights | 0 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-1) | Rochedale Rovers | +1 | 3.5 | H |
| 31/03/26 | Burleigh Heads | 1-1 (0-1) | Gold Coast Knights | - | - | H |
| 28/03/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-0 (0-0) | Gold Coast Knights | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-2 (1-2) | Gold Coast Knights | 0 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Brisbane City | 2-4 (0-2) | Gold Coast Knights | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Magic United TFA | 0-7 (0-3) | Gold Coast Knights | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (2-2) | Gold Coast Knights | -1 | 3 | H |
| 20/02/26 | Moreton City Excelsior FC | 4-1 (2-0) | Gold Coast Knights | -0.75 | 3 | B |
| 06/02/26 | Robina City Blue | 3-1 (0-1) | Gold Coast Knights | +2.25 | 5 | B |
| 30/01/26 | Redlands United FC | 0-1 (0-1) | Gold Coast Knights | +1.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Brisbane City
HTBTBTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/24 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Brisbane City | 1-1 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | +1 | 4 | H |
| 27/06/26 | Magic United TFA | 3-5 (2-2) | Brisbane City | +1.25 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 3-1 (2-0) | Brisbane City | -0.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Gold Coast United | 0-2 (0-2) | Brisbane City | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Brisbane City | 0-4 (0-3) | Queensland Lions SC | -1 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-3 (2-2) | Brisbane City | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-5 (1-3) | Brisbane City | -1.25 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Brisbane City | 1-4 (1-1) | Peninsula Power | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/05/26 | Brisbane City | 2-3 (0-0) | St George Willawong FC | +2.5 | 3.75 | B |
| 01/05/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (0-1) | Brisbane City | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Brisbane City | 3-0 (0-0) | Wynnum Wolves | +0.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-1) | Rochedale Rovers | +0.5 | 3.5 | H |
| 12/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-2) | Magic United TFA | +1.5 | 4 | H |
| 02/04/26 | Brisbane City | 3-0 (0-0) | Brisbane Strikers | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (2-0) | Brisbane City | -0.75 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Brisbane City | 4-4 (1-2) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Brisbane City | 2-4 (0-2) | Gold Coast Knights | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/03/26 | Brisbane City | 4-1 (3-0) | Brisbane Olympic United FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Brisbane City | 0-4 (0-1) | Eastern Suburbs Brisbane | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Brisbane City | 2-1 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | -0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
92
Tấn công
163139
Tấn công nguy hiểm
12593
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B2T2 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gold Coast Knights (29 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Brisbane City (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gold Coast Knights (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Brisbane City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gold Coast Knights | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Peter Gaffney | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 4.00 | 3.45 | 0.86 | 3.75 | 0.76 | 0.79 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.57 | 4.00 | 3.45 | 0.86 | 3.75 | 0.76 | 0.79 | 0.75 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.40 | 0.84 | 3.75 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.20 ↑ | 3.80 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.95 | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 3.50 | 0.67 | 3.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.70 | 3.40 ↓ | 0.70 ↑ | 3.75 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.30 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.92 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.40 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 4.20 | 3.75 ↑ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 4.00 | 3.30 | 0.80 | 3.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 4.30 ↑ | 3.80 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.30 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.92 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 4.50 | 3.75 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.64 | 4.50 | 3.75 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 4.23 | 3.30 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.34 ↑ | 3.76 ↑ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.75 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 4.00 | 3.75 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.20 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.30 ↑ | 3.80 ↑ | 0.81 | 3.75 | 0.79 ↑ | 0.73 ↑ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 4.06 | 3.20 | 0.94 | 3.75 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.39 ↑ | 3.83 ↑ | 0.94 | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.68 | 4.35 | 3.25 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.68 | 4.35 | 3.25 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.78 | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.20 | 3.90 | 0.68 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 4.20 | 3.90 | 0.68 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.15 | 3.58 | 0.82 | 3.75 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.15 | 3.92 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.67 ↓ | 4.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.30 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 4.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.