Kết quả bóng đá trận Gold Coast Knights vs Brisbane City, 13:45 ngày 12/07/2026

QLD Ngoại hạng · 13:45 ngày 12/07/2026
Gold Coast Knights
0 Kết thúc HT 0-0 0
Brisbane City
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Gold Coast Knights Phút Brisbane City
45'
HT 0-0
68'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 55
Hòa 22 22
Bại 10 33
Ghi bàn 24 1821
Mất bàn 33 1521
Điểm 25 1717

Chủ = Gold Coast Knights · Khách = Brisbane City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gold Coast Knights (29)Hiệp 1 / Cả trậnBrisbane City (28)
8 (28%)Thắng/Thắng8 (29%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (10%)Hòa/Thắng4 (14%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (7%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa6 (21%)
5 (17%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Gold Coast Knights

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910454228344
Sân nhà106312112214
Sân khách94142116136
6 gần65011610--

Brisbane City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198654141305
Sân nhà102441726109
Sân khách96212415203
6 gần63121213--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Gold Coast Knights 12 (71%)Hòa 3 (18%)Brisbane City 2 (12%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL14/03/26Brisbane City2-4 (0-2)Gold Coast Knights8-3-0.253.25T
AUS QSL21/06/25Gold Coast Knights5-2 (3-1)Brisbane City4-6+13.25T
AUS QSL23/03/25Brisbane City0-1 (0-1)Gold Coast Knights7-5+1.253.5T
AUS QPS14/02/25Brisbane City0-0 (0-0)Gold Coast Knights---H
AUS QSL20/07/24Brisbane City1-2 (0-0)Gold Coast Knights2-4+1.53.5T
AUS QSL19/04/24Gold Coast Knights3-1 (2-1)Brisbane City7-3+13.25T
AUS QSL16/07/23Gold Coast Knights0-1 (0-0)Brisbane City4-2+1.253.25B
AUS CUP24/05/23Gold Coast Knights1-1 (1-0)Brisbane City6-7+0.753.75H
AUS QSL08/04/23Brisbane City1-2 (1-0)Gold Coast Knights2-3-0.253.5T
AUS QPS17/02/23Gold Coast Knights1-0 (0-0)Brisbane City9-5+0.253.5T
AUS QSL10/08/22Brisbane City1-2 (1-2)Gold Coast Knights5-2+0.753.5T
AUS QSL02/04/22Gold Coast Knights3-1 (1-1)Brisbane City2-2+1.753.5T
AUS QSL25/08/20Gold Coast Knights2-2 (0-1)Brisbane City10-1+1.753.5H
AUS QSL08/08/20Brisbane City0-1 (0-0)Gold Coast Knights4-5+1.753.75T
AUS QSL03/08/19Brisbane City0-3 (0-2)Gold Coast Knights5-6+14T
AUS QSL30/07/19Gold Coast Knights2-0 (1-0)Brisbane City4-5+14T
AUS BSB19/01/18Brisbane City1-0 (1-0)Gold Coast Knights6-4-1.753.5B

Thành tích gần đây — Gold Coast Knights

TTBTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL07/07/26Gold Coast Knights2-1 (0-1)Queensland Lions SC2-0-0.753.5T
AUS QSL04/07/26Gold Coast Knights2-1 (1-1)Moreton City Excelsior FC6-4-0.253.75T
AUS QSL26/06/26Rochedale Rovers4-1 (1-1)Gold Coast Knights8-6+13.5B
AUS QSL23/06/26Gold Coast Knights4-1 (3-0)Eastern Suburbs Brisbane7-3+0.253.25T
AUS QSL19/06/26Gold Coast Knights2-1 (0-0)Magic United TFA8-3+24.25T
AUS QSL05/06/26Gold Coast Knights5-2 (1-1)Brisbane Olympic United FC5-4+0.253T
AUS QSL15/05/26Peninsula Power2-0 (1-0)Gold Coast Knights3-9-0.253B
AUS QSL10/05/26Gold Coast Knights3-2 (0-1)Brisbane Roar (Youth)9-2+1.53.5T
AUS CUP02/05/26Gold Coast Knights3-3 (2-0)Sunshine Coast Wanderers FC---H
AUS QSL17/04/26Wynnum Wolves0-4 (0-1)Gold Coast Knights5-503.25T
AUS QSL10/04/26Gold Coast Knights1-1 (0-1)Rochedale Rovers10-5+13.5H
AUS CUP31/03/26Burleigh Heads1-1 (0-1)Gold Coast Knights4-7--H
AUS QSL28/03/26Brisbane Olympic United FC1-0 (0-0)Gold Coast Knights11-1302.75B
AUS QSL20/03/26Eastern Suburbs Brisbane1-2 (1-2)Gold Coast Knights10-903.25T
AUS QSL14/03/26Brisbane City2-4 (0-2)Gold Coast Knights8-3-0.253.25T
AUS QSL08/03/26Magic United TFA0-7 (0-3)Gold Coast Knights4-6+0.753.25T
AUS QSL27/02/26Queensland Lions SC2-2 (2-2)Gold Coast Knights8-4-13H
AUS QSL20/02/26Moreton City Excelsior FC4-1 (2-0)Gold Coast Knights3-3-0.753B
AUS QPS06/02/26Robina City Blue3-1 (0-1)Gold Coast Knights1-6+2.255B
AUS QPS30/01/26Redlands United FC0-1 (0-1)Gold Coast Knights-+1.53.75T

Thành tích gần đây — Brisbane City

HTBTBTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/24 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL05/07/26Brisbane City1-1 (0-1)Brisbane Roar (Youth)1-6+14H
AUS QSL27/06/26Magic United TFA3-5 (2-2)Brisbane City3-9+1.253.75T
AUS QSL20/06/26Eastern Suburbs Brisbane3-1 (2-0)Brisbane City4-7-0.53.75B
AUS QSL13/06/26Gold Coast United0-2 (0-2)Brisbane City1-1+0.753.5T
AUS QSL06/06/26Brisbane City0-4 (0-3)Queensland Lions SC3-8-13.75B
AUS QSL31/05/26Brisbane Olympic United FC2-3 (2-2)Brisbane City3-5-0.253.5T
AUS QSL22/05/26Moreton City Excelsior FC2-5 (1-3)Brisbane City5-4-1.253.75T
AUS QSL08/05/26Brisbane City1-4 (1-1)Peninsula Power5-6-0.253.5B
AUS CUP04/05/26Brisbane City2-3 (0-0)St George Willawong FC9-3+2.53.75B
AUS QPS01/05/26Queensland Lions SC2-2 (0-1)Brisbane City7-1-0.753.25H
AUS QSL26/04/26Brisbane City3-0 (0-0)Wynnum Wolves9-1+0.53.5T
AUS QSL19/04/26Brisbane City2-2 (0-1)Rochedale Rovers8-11+0.53.5H
AUS QSL12/04/26Brisbane City2-2 (0-2)Magic United TFA10-0+1.54H
AUS CUP02/04/26Brisbane City3-0 (0-0)Brisbane Strikers12-4+1.253.75T
AUS QSL28/03/26Queensland Lions SC2-2 (2-0)Brisbane City7-5-0.753.5H
AUS QSL21/03/26Brisbane City4-4 (1-2)Brisbane Olympic United FC8-303H
AUS QSL14/03/26Brisbane City2-4 (0-2)Gold Coast Knights8-3+0.253.25B
AUS QPS11/03/26Brisbane City4-1 (3-0)Brisbane Olympic United FC4-12+0.253.25T
AUS QSL07/03/26Brisbane City0-4 (0-1)Eastern Suburbs Brisbane17-6+0.253.25B
AUS QSL28/02/26Brisbane City2-1 (1-0)Moreton City Excelsior FC4-1-0.53.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
163
139
Tấn công nguy hiểm
125
93
Sút ngoài cầu môn
7
8
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B2
T2 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gold Coast Knights (29 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Brisbane City (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gold Coast Knights (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Brisbane City (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
33
1 Bàn
56
2 Bàn
13
3 Bàn
53
4+ Bàn
1613
B.thắng H1
2425
B.thắng H2
Gold Coast KnightsBrisbane City

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
00
T/H
00
T/B
33
H/T
10
H/H
21
H/B
20
B/T
15
B/H
24
B/B
Gold Coast KnightsBrisbane City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
62
Thắng 1
46
Hòa
11
Thua 1
45
Thua 2+
Gold Coast KnightsBrisbane City

Thông tin đội bóng

Gold Coast Knights Thông tin Brisbane City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Peter Gaffney
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.574.003.450.863.750.760.790.750.91
Live1.574.003.450.863.750.760.790.750.91
EasybetsSớm1.754.103.400.843.750.890.810.500.95
Live1.65 ↓4.20 ↑3.80 ↑0.95 ↑3.750.85 ↓0.80 ↓0.750.95
VcbetSớm1.553.703.500.673.750.66---
Live1.57 ↑3.703.40 ↓0.70 ↑3.750.63 ↓---
Mansion88Sớm1.813.803.300.943.750.820.810.500.95
Live1.63 ↓4.00 ↑3.95 ↑0.92 ↓3.750.84 ↑0.79 ↓0.750.97 ↑
InterwettenSớm1.804.203.400.653.501.05---
Live1.70 ↓4.203.75 ↑0.70 ↑3.500.95 ↓---
10BETSớm1.794.003.300.803.750.84---
Live1.67 ↓4.30 ↑3.80 ↑0.86 ↑3.750.81 ↓---
12betSớm1.813.803.300.943.750.820.810.500.95
Live1.63 ↓4.00 ↑3.95 ↑0.92 ↓3.750.84 ↑0.79 ↓0.750.97 ↑
CrownSớm1.644.503.750.903.750.860.800.750.96
Live1.644.503.750.903.750.860.800.750.96
WewbetSớm1.794.233.300.883.750.880.990.750.79
Live1.66 ↓4.34 ↑3.76 ↑0.94 ↑3.750.86 ↓0.84 ↓0.750.98 ↑
LadbrokesSớm1.654.003.750.282.502.40---
Live1.654.003.750.282.502.40---
18BetSớm1.763.903.200.813.750.710.710.500.81
Live1.63 ↓4.30 ↑3.80 ↑0.813.750.79 ↑0.73 ↑0.750.88 ↑
PinnacleSớm1.814.063.200.943.750.800.810.500.93
Live1.66 ↓4.39 ↑3.83 ↑0.943.750.84 ↑0.82 ↑0.750.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.684.353.250.853.750.850.950.750.78
Live1.684.353.250.853.750.850.950.750.78
BwinSớm1.684.203.900.683.501.00---
Live1.684.203.900.683.501.00---
1xBetSớm1.724.153.580.823.750.860.840.750.78
Live1.65 ↓4.153.92 ↑0.88 ↑3.750.80 ↓0.77 ↓0.750.85 ↑
Bet 365Sớm1.804.003.250.853.750.950.800.501.00
Live1.67 ↓4.10 ↑3.70 ↑0.95 ↑3.750.85 ↓0.83 ↑0.750.98 ↓
William HillSớm1.803.803.300.753.500.95---
Live1.67 ↓4.00 ↑3.80 ↑0.73 ↓3.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.