Kết quả bóng đá trận Goiatuba vs Ferroviario CE, 04:30 ngày 19/07/2026
Serie D (Brazil) · 04:30 ngày 19/07/2026
Goiatuba 3 Kết thúc HT 1-0 0
Ferroviario CE
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Goiatuba | Phút | |
| Julio Vitor Souza Ferreira 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 28' | ||
| 39' | ||
| HT 1-0 | ||
| Thalles 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 67' | ||
| Gui Sales 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| 86' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 8 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 18 |
Chủ = Goiatuba · Khách = Ferroviario CE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goiatuba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Thành tích gần đây — Goiatuba
TBTHTHHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Manauara | 1-2 (0-0) | Goiatuba | -0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Goiatuba | 0-1 (0-0) | Manauara | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | Goiatuba | 1-0 (1-0) | Brasiliense | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Brasiliense | 0-0 (0-0) | Goiatuba | -0.5 | 2 | H |
| 08/06/26 | Goiatuba | 1-0 (1-0) | OperArio MT | +1 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Ceilandia DF | 1-1 (0-1) | Goiatuba | -0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Goiatuba | 1-1 (0-1) | Capital CF | - | - | H |
| 17/05/26 | Mixto EC | 2-0 (2-0) | Goiatuba | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Uniao Rondonopolis MT | 0-0 (0-0) | Goiatuba | - | - | H |
| 03/05/26 | Goiatuba | 5-1 (2-1) | Uniao Rondonopolis MT | +0.5 | 2 | T |
| 26/04/26 | Goiatuba | 1-0 (1-0) | Mixto EC | - | - | T |
| 20/04/26 | Capital CF | 0-1 (0-0) | Goiatuba | -0.75 | 2 | T |
| 12/04/26 | Goiatuba | 1-0 (1-0) | Ceilandia DF | - | - | T |
| 06/04/26 | OperArio MT | 2-2 (0-1) | Goiatuba | -0.25 | 2 | H |
| 08/02/26 | Goiatuba | 2-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | - | - | T |
| 02/02/26 | Centro Oeste | 1-0 (1-0) | Goiatuba | 0 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Goiatuba | 3-1 (1-0) | Anapolis FC | -0.5 | 2 | T |
| 26/01/26 | Aparecidense GO | 4-1 (3-1) | Goiatuba | -0.5 | 2 | B |
| 22/01/26 | Abecat Ouvirdorense | 1-0 (1-0) | Goiatuba | - | - | B |
| 18/01/26 | Goiatuba | 1-2 (0-1) | AA Anapolina | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ferroviario CE
THTHTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Ferroviario CE | 3-0 (1-0) | Imperatriz(MA) | - | - | T |
| 05/07/26 | Imperatriz(MA) | 1-1 (1-0) | Ferroviario CE | - | - | H |
| 29/06/26 | Ferroviario CE | 2-0 (0-0) | Central SC | +0.5 | 2 | T |
| 22/06/26 | Central SC | 1-1 (0-1) | Ferroviario CE | -0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Ferroviario CE | 1-0 (0-0) | Fluminense PI | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | CEFAT Tirol | 0-0 (0-0) | Ferroviario CE | +0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Ferroviario CE | 3-1 (2-0) | Altos/PI | - | - | T |
| 18/05/26 | Ferroviario CE | 2-0 (0-0) | Uniclinic Atletico Cearense CE | - | - | T |
| 12/05/26 | Piaui(PI) | 1-1 (0-0) | Ferroviario CE | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Ferroviario CE | 2-1 (1-1) | Piaui(PI) | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | ABC RN | 4-1 (1-0) | Ferroviario CE | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Uniclinic Atletico Cearense CE | 0-2 (0-1) | Ferroviario CE | - | - | T |
| 19/04/26 | Altos/PI | 1-0 (1-0) | Ferroviario CE | 0 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Ferroviario CE | 1-1 (0-0) | Retro | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Ferroviario CE | 3-2 (1-1) | CEFAT Tirol | - | - | T |
| 08/04/26 | Ferroviario CE | 1-0 (1-0) | EC Jacuipense | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | Fluminense PI | 1-1 (1-1) | Ferroviario CE | - | - | H |
| 29/03/26 | Maranhao | 2-3 (0-2) | Ferroviario CE | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Ferroviario CE | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -1 | 2.75 | B |
| 27/02/26 | Ferroviario CE | 1-0 (0-0) | Floresta CE | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
155
Sút cầu môn
71
Tấn công
91126
Tấn công nguy hiểm
5075
Sút ngoài cầu môn
84
Đá phạt trực tiếp
1023
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
208
Việt vị
31
Quả ném biên
1622
So Sánh Sức Mạnh
52 48
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goiatuba (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Ferroviario CE (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Goiatuba (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 2 (20%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUV
Ferroviario CE (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Goiatuba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1993 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.80 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.95 ↑ | 3.15 ↑ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.60 | 0.91 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.85 ↑ | 2.95 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 2.56 | 2.50 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.12 ↓ | 2.61 ↑ | 2.93 ↑ | 0.91 ↓ | 2.00 | 0.79 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.80 | 0.84 | 2.00 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.00 ↑ | 3.60 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.75 | 0.52 | 1.50 | 1.37 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.89 ↑ | 2.96 ↑ | 0.67 ↑ | 1.75 | 1.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.80 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.90 ↑ | 3.75 ↑ | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.