Kết quả bóng đá trận Goias vs Sport Club do Recife, 06:30 ngày 23/07/2026

Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 23/07/2026
Goias
1 Kết thúc HT 0-1 1
Sport Club do Recife
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Estadio da Serrinha Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

GoiasSport Club do Recife
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramon Abatti
🎯 Dứt điểm - Nicolas Vichiatto Da Silva (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân trái) — bị chặn
7'
Phạt góc
8'
Phạt góc
9'
🚩 Việt vị
13'
15'
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — bị chặn
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Clayson Henrique da Silva Vieira (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
18'
22'
BÀN THẮNG - Pedro Henrique Perotti 0-1, kiến tạo: Biel
22'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
26'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — bị cản phá
30'
🟨 Thẻ vàng - Kadu
31'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
37'
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rafael Araujo Lima (chân trái) — bị chặn
41'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Luiz Felipe Nascimento dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Lourenco, ra Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
46'
🚩 Việt vị
47'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Soares (chân trái) — chệch khung thành
48'
🔁 Thay người: vào Anselmo Ramon Alves Erculano, ra Jean Carlos
61'
61'
🔁 Thay người: vào Luiz Eduardo Teodora da Silva, ra Diego Hernandez
🎯 Dứt điểm - Anselmo Ramon Alves Erculano (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
64'
🎯 Dứt điểm - Luiz Eduardo Teodora da Silva (chân phải) — bị cản phá
65'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Geirton Marques Aires, ra Lucas Rafael Araujo Lima
72'
🔁 Thay người: vào Esli Garcia, ra Kadu
72'
76'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Djalma Antonio da Silva Filho, ra Rodrigo Soares
80'
81'
🔁 Thay người: vào Kayky Almeida, ra Clayson Henrique da Silva Vieira
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — bị chặn
83'
Phạt góc
84'
Phạt góc
85'
87'
🔁 Thay người: vào Ze Roberto Assuncao, ra Pedro Henrique Perotti
87'
🔁 Thay người: vào Adriel Gomes do Nascimento, ra Biel
87'
🔁 Thay người: vào Claudio Coelho Salvatico, ra Pedro Victor Martins Silva Costa
BÀN THẮNG - Djalma Antonio da Silva Filho 1-1, kiến tạo: Luiz Felipe Nascimento dos Santos
88'
🎯 Dứt điểm - Djalma Antonio da Silva Filho (chân trái) — vào lưới
88'
🟨 Thẻ vàng - Anselmo Ramon Alves Erculano
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Djalma Antonio da Silva Filho (chân trái) — bị chặn
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Luiz Felipe Nascimento dos Santos
90+5'
Phạt góc
90+6'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Goias Phút Sport Club do Recife
22' 0 - 1 Pedro Henrique Perotti(Assists:Biel) (Kiến tạo: Biel)
Kadu 31'
HT 0-1
▲ Lourenco ▼ Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho46'
▲ Anselmo Ramon Alves Erculano ▼ Jean Carlos61'
61' ▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Diego Hernandez
▲ Geirton Marques Aires ▼ Lucas Rafael Araujo Lima72'
▲ Esli Garcia ▼ Kadu72'
▲ Djalma Antonio da Silva Filho ▼ Rodrigo Soares80'
81' ▲ Kayky Almeida ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira
87' ▲ Ze Roberto Assuncao ▼ Pedro Henrique Perotti
87' ▲ Adriel Gomes do Nascimento ▼ Biel
87' ▲ Claudio Coelho Salvatico ▼ Pedro Victor Martins Silva Costa
Djalma Antonio da Silva Filho(Assists:Luiz Felipe Nascimento dos Santos) (Kiến tạo: Luiz Felipe Nascimento dos Santos) 1 - 1 88'
Anselmo Ramon Alves Erculano 90+1'
Luiz Felipe Nascimento dos Santos 90+5'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 31
Hòa 13 47
Bại 10 32
Ghi bàn 34 1012
Mất bàn 34 1412
Điểm 43 1310

Chủ = Goias · Khách = Sport Club do Recife

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Goias (39)Hiệp 1 / Cả trậnSport Club do Recife (42)
11 (28%)Thắng/Thắng7 (17%)
5 (13%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (18%)Hòa/Thắng10 (24%)
7 (18%)Hòa/Hòa11 (26%)
3 (8%)Hòa/Bại1 (2%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (7%)
4 (10%)Bại/Bại6 (14%)

Bảng xếp hạng

Goias

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208572126299
Sân nhà95139111610
Sân khách113441215137
6 gần632187--

Sport Club do Recife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20611325192910
Sân nhà113711713168
Sân khách934286136
6 gần604279--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Goias 7 (44%)Hòa 3 (19%)Sport Club do Recife 6 (38%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/09/24Sport Club do Recife1-1 (1-1)Goias11-5-0.52H
BRA D201/06/24Goias3-0 (1-0)Sport Club do Recife9-8+0.252.25T
BRA D127/12/20Goias1-0 (1-0)Sport Club do Recife4-502.25T
BRA D107/09/20Sport Club do Recife2-1 (0-0)Goias9-4-0.252.25B
BRA D111/09/15Goias1-0 (0-0)Sport Club do Recife6-5+0.52.25T
BRA D105/06/15Sport Club do Recife1-0 (0-0)Goias7-3-0.52.25B
BRA D123/10/14Sport Club do Recife0-1 (0-0)Goias3-4-0.252T
BRA D121/07/14Goias0-0 (0-0)Sport Club do Recife4-5+0.52.25H
BRA D223/10/11Sport Club do Recife0-1 (0-0)Goias--0.752.5T
BRA D227/07/11Goias2-1 (1-1)Sport Club do Recife-+0.52.5T
BRA D113/10/09Goias1-1 (0-0)Sport Club do Recife-+13H
BRA D113/07/09Sport Club do Recife1-0 (1-0)Goias--0.52.75B
BRA D110/11/08Sport Club do Recife2-1 (2-1)Goias--0.52.5B
BRA D128/07/08Goias1-2 (1-1)Sport Club do Recife-+0.52.5B
BRA D104/10/07Sport Club do Recife4-0 (2-0)Goias--0.52.75B
BRA D108/07/07Goias3-2 (0-1)Sport Club do Recife-+12.75T

Thành tích gần đây — Goias

THTTBHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/07/26Ponte Preta1-2 (1-2)Goias5-2+0.752.25T
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1-0.52.5H
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14+0.252T
BRA D229/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Goias6-3-0.52.5T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0+0.52B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4+0.252B
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2-0.252H
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6-0.252.25T
BRA D217/05/26Goias1-0 (0-0)Botafogo SP4-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9-1.252.5B
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5+0.252T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3-0.52B
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402B
Copa do Brasil23/04/26Goias2-2 (1-1)Cruzeiro3-3-0.252.25H
BRA D220/04/26Goias0-2 (0-0)Cuiaba4-4+0.752.25B
BRA D212/04/26Juventude2-0 (1-0)Goias6-1-0.252.25B
BRA D207/04/26Goias1-0 (0-0)Criciuma6-7+0.252T
BRA D202/04/26Londrina PR2-2 (1-1)Goias6-6-0.252.25H
BRA D223/03/26Goias3-1 (2-0)America MG3-8+0.752.25T

Thành tích gần đây — Sport Club do Recife

HHBBHHHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/07/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Operario Ferroviario PR7-1+0.52.25H
BRA D211/07/26Sport Club do Recife3-3 (0-2)Botafogo SP7-2+0.52.25H
BRA D205/07/26Criciuma1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-4-0.52.25B
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6-0.52.25B
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4+0.52.25H
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11-0.252.25H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2+0.752.5H
BRA D231/05/26Sport Club do Recife2-0 (1-0)Nautico (PE)1-8+0.252.25T
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7+0.252.25B
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2-0.252.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2-0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25T
BRA CNF07/05/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)ASA AL3-9+12.5T
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11+0.252T
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0-0.752.25B
BRA D226/04/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)Gremio Novorizontino3-5+0.252.25T
BRA D219/04/26America MG0-0 (0-0)Sport Club do Recife8-302.25H
BRA CNF16/04/26Sport Club do Recife5-0 (2-0)Maranhao6-3+1.252.5T
BRA D212/04/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Avai FC7-8+0.52.25H

Đội hình

GoiasSport Club do Recife
1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos6Nicolas Vichiatto Da Silva25Luis Fellipe Campos Doria5Luiz Felipe da Rosa Machado8CAdilson dos Anjos Oliveira,Juninho10Lucas Rafael Araujo Lima21Jean Carlos40Kadu18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro26Thiago Couto Wenceslau3Marcelo Ajul28Habraao Lincon do Nascimento60Andre Felipinho68Augusto6Biel23CJose Gabriel dos Santos Silva48Pedro Victor Martins Silva Costa9Pedro Henrique Perotti20Diego Hernandez25Clayson Henrique da Silva Vieira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
15
6
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
115
70
Tấn công nguy hiểm
87
24
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
483
387
TL chuyền bóng thành công
91%
85%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
5
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
27
18
Cắt bóng
11
5
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
21
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.54
0.26
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B6
T6 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Goias (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Goias (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 3 (17%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOV

Sport Club do Recife (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
77
1 Bàn
55
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
116
B.thắng H1
917
B.thắng H2
GoiasSport Club do Recife

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
21
T/H
10
T/B
43
H/T
27
H/H
20
H/B
01
B/T
01
B/H
33
B/B
GoiasSport Club do Recife

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
54
Thắng 1
57
Hòa
23
Thua 1
52
Thua 2+
GoiasSport Club do Recife

Goias

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Hậu vệ
8.311/055/576🟨
2Rodrigo Soares
Hậu vệ
7.71/047/491
6Nicolas Vichiatto Da Silva
Hậu vệ
7.41/046/521
10Lucas Rafael Araujo Lima
Tiền vệ
7.31/037/411
25Luis Fellipe Campos Doria
Hậu vệ
70/066/702
40Kadu
Tiền đạo
6.73/117/202🟨
8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
Tiền vệ
6.60/014/162
1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira
Thủ môn
6.50/015/160
21Jean Carlos
Tiền vệ
6.31/011/140
5Luiz Felipe da Rosa Machado
Tiền vệ
6.20/045/510
18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Tiền đạo
5.92/111/110
97Lourenco (dự bị)
Tiền vệ
6.82/041/450
28Geirton Marques Aires (dự bị)
Tiền vệ
6.50/011/163
15Esli Garcia (dự bị)
Tiền đạo
6.50/09/110
9Anselmo Ramon Alves Erculano (dự bị)
Tiền đạo
6.31/03/31🟨
54Djalma Antonio da Silva Filho (dự bị)
Hậu vệ
-12/110/112

Sport Club do Recife

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Marcelo Ajul
Hậu vệ
7.70/048/524
9Pedro Henrique Perotti
Tiền đạo
7.612/16/91
28Habraao Lincon do Nascimento
Hậu vệ
6.90/051/510
6Biel
Tiền vệ
6.710/030/351
25Clayson Henrique da Silva Vieira
Tiền đạo
6.61/021/232
48Pedro Victor Martins Silva Costa
Tiền vệ
6.40/041/441
26Thiago Couto Wenceslau
Thủ môn
6.30/026/350
60Andre Felipinho
Hậu vệ
5.92/135/470
20Diego Hernandez
Tiền đạo cánh trái
5.80/014/182
68Augusto
Tiền vệ
5.50/017/211
23Jose Gabriel dos Santos Silva
Tiền vệ
5.10/035/420
77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị)
Trung phong
6.61/15/71
99Ze Roberto Assuncao (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00
27Claudio Coelho Salvatico (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/01
33Kayky Almeida (dự bị)
Trung vệ
-0/00/20
54Adriel Gomes do Nascimento (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Goias Thông tin Sport Club do Recife
1943-4-6 Thành lập 1905-5-13
Estadio da Serrinha Sân nhà Adelmar da Costa Carvalho
54048 Sức chứa 45500
Daniel Pollo Barioni Paulista HLV
Goiania Khu vực Recife
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.043.032.780.842.250.780.840.250.86
Live2.043.032.780.842.250.780.840.250.86
EasybetsSớm2.203.103.400.902.250.860.910.250.84
Live9.50 ↑1.11 ↓19.00 ↑5.50 ↑2.500.01 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm2.103.103.200.932.250.860.860.250.93
Live10.50 ↑1.05 ↓17.00 ↑2.80 ↑2.500.23 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm2.113.153.100.952.250.870.890.250.95
Live8.20 ↑1.08 ↓19.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
InterwettenSớm2.253.053.251.102.500.651.200.500.60
Live18.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓1.05 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm2.153.053.100.822.250.82---
Live11.00 ↑1.05 ↓23.71 ↑6.11 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm2.113.153.100.952.250.870.890.250.95
Live11.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm2.213.303.050.962.250.900.950.250.93
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑6.25 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.183.023.010.992.250.870.980.250.90
Live25.00 ↑4.85 ↑1.17 ↓6.25 ↑2.500.06 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
WewbetSớm2.163.003.130.952.250.870.880.250.96
Live11.00 ↑1.07 ↓19.50 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm2.102.903.251.152.500.61---
Live17.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.153.203.150.922.250.810.860.250.86
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.183.123.470.932.250.850.870.250.93
Live9.86 ↑1.10 ↓18.64 ↑4.13 ↑2.500.17 ↓0.39 ↓0.002.02 ↑
HK Jockey ClubSớm2.043.003.200.892.250.81---
Live2.043.003.200.892.250.81---
BwinSớm2.153.003.301.152.500.62---
Live21.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑1.151.500.61 ↓---
1xBetSớm2.173.143.400.912.250.840.830.250.90
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑5.95 ↑2.500.08 ↓0.27 ↓0.002.80 ↑
Bet 365Sớm2.153.103.400.952.250.850.900.250.90
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.153.003.401.152.500.620.780.250.84
Live101.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.73 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.