Kết quả bóng đá trận Goianesia GO vs Tupy de Jussara, 02:00 ngày 03/08/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 02:00 ngày 03/08/2026
Goianesia GO 1 Kết thúc HT 0-0 0
Tupy de Jussara
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Goianesia GO | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 87' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Điểm | 7 | 3 | 7 | 3 |
Chủ = Goianesia GO · Khách = Tupy de Jussara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goianesia GO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Goianesia GO
THBHBBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Goianesia GO | 3-2 (2-1) | Crixas FC | - | - | T |
| 27/07/26 | Bom Jesus | 0-0 (0-0) | Goianesia GO | - | - | H |
| 27/07/25 | Ceilandia DF | 2-0 (1-0) | Goianesia GO | -1 | 2.5 | B |
| 20/07/25 | Goianesia GO | 1-1 (0-1) | Luverdense | - | - | H |
| 13/07/25 | Aparecidense GO | 2-1 (0-1) | Goianesia GO | - | - | B |
| 06/07/25 | Goianesia GO | 1-3 (0-0) | Goiania | +0.5 | 2 | B |
| 29/06/25 | Porto Velho | 0-0 (0-0) | Goianesia GO | - | - | H |
| 16/06/25 | Capital CF | 1-1 (0-0) | Goianesia GO | -0.75 | 2 | H |
| 09/06/25 | Goianesia GO | 2-2 (2-0) | Mixto EC | 0 | 2.25 | H |
| 01/06/25 | Mixto EC | 3-2 (2-2) | Goianesia GO | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/25 | Goianesia GO | 0-1 (0-1) | Capital CF | -0.25 | 2 | B |
| 19/05/25 | Goianesia GO | 1-1 (0-0) | Porto Velho | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/25 | Goiania | 0-1 (0-1) | Goianesia GO | - | - | T |
| 05/05/25 | Goianesia GO | 0-3 (0-1) | Aparecidense GO | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/25 | Luverdense | 1-0 (1-0) | Goianesia GO | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/04/25 | Goianesia GO | 1-2 (0-2) | Ceilandia DF | 0 | 2 | B |
| 24/02/25 | Anapolis FC | 2-1 (0-0) | Goianesia GO | -0.75 | 2 | B |
| 17/02/25 | Goianesia GO | 1-1 (0-0) | Goias | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/02/25 | Goiania | 1-3 (1-1) | Goianesia GO | -0.25 | 2 | T |
| 10/02/25 | katalang BA | 2-0 (2-0) | Goianesia GO | -0.5 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Tupy de Jussara
BTHBBHB
Thắng 1 (14%)Hòa 2 (29%)Bại 4 (57%)
Ghi/Mất: 6/9 (7 trận) Châu Á: 1/2/4 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Rio Verde GO | 1-0 (1-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
| 26/07/26 | Tupy de Jussara | 2-1 (1-1) | Trindade AC | - | - | T |
| 31/07/25 | Trindade AC | 1-1 (0-1) | Tupy de Jussara | - | - | H |
| 27/07/25 | Tupy de Jussara | 0-1 (0-0) | AA Anapolina | - | - | B |
| 20/07/25 | Centro Oeste | 1-0 (0-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
| 25/05/25 | AA Anapolina | 2-2 (1-1) | Tupy de Jussara | - | - | H |
| 06/11/23 | Trindade AC | 2-1 (0-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
158
Sút cầu môn
73
Tấn công
9799
Tấn công nguy hiểm
8460
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
31
Quả ném biên
2229
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goianesia GO (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Tupy de Jussara (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Goianesia GO | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.50 | 0.76 | 2.00 | 0.96 | 0.99 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 2.70 | 3.20 | 0.63 | 2.00 | 0.71 | 0.59 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 46.00 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.55 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.65 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.05 ↓ | 3.55 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.10 | 3.60 | 0.74 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.84 ↑ | 1.08 ↓ | 15.82 ↑ | 4.63 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.55 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 2.94 | 3.56 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 7.65 ↑ | 1.03 ↓ | 13.20 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.60 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.52 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 2.88 | 3.54 | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 8.59 ↑ | 1.09 ↓ | 11.74 ↑ | 2.52 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 226.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.56 | 0.55 | 1.75 | 1.28 | 0.72 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Goianesia GO | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Tupy de Jussara | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).