Kết quả bóng đá trận Goianesia GO vs Crixas FC, 06:00 ngày 30/07/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 06:00 ngày 30/07/2026
Goianesia GO 3 Kết thúc HT 2-1 2
Crixas FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Goianesia GO | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 8' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 20' | |
| 33' | ||
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 63' | ||
| 84' | ⚽ 3 - 2 | |
| 85' | ||
| 87' | ||
| 90' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 3 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 2 | 6 |
| Điểm | 4 | 3 | 4 | 3 |
Chủ = Goianesia GO · Khách = Crixas FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goianesia GO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Goianesia GO
HBHBBHHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Bom Jesus | 0-0 (0-0) | Goianesia GO | - | - | H |
| 27/07/25 | Ceilandia DF | 2-0 (1-0) | Goianesia GO | -1 | 2.5 | B |
| 20/07/25 | Goianesia GO | 1-1 (0-1) | Luverdense | - | - | H |
| 13/07/25 | Aparecidense GO | 2-1 (0-1) | Goianesia GO | - | - | B |
| 06/07/25 | Goianesia GO | 1-3 (0-0) | Goiania | +0.5 | 2 | B |
| 29/06/25 | Porto Velho | 0-0 (0-0) | Goianesia GO | - | - | H |
| 16/06/25 | Capital CF | 1-1 (0-0) | Goianesia GO | -0.75 | 2 | H |
| 09/06/25 | Goianesia GO | 2-2 (2-0) | Mixto EC | 0 | 2.25 | H |
| 01/06/25 | Mixto EC | 3-2 (2-2) | Goianesia GO | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/25 | Goianesia GO | 0-1 (0-1) | Capital CF | -0.25 | 2 | B |
| 19/05/25 | Goianesia GO | 1-1 (0-0) | Porto Velho | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/25 | Goiania | 0-1 (0-1) | Goianesia GO | - | - | T |
| 05/05/25 | Goianesia GO | 0-3 (0-1) | Aparecidense GO | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/25 | Luverdense | 1-0 (1-0) | Goianesia GO | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/04/25 | Goianesia GO | 1-2 (0-2) | Ceilandia DF | 0 | 2 | B |
| 24/02/25 | Anapolis FC | 2-1 (0-0) | Goianesia GO | -0.75 | 2 | B |
| 17/02/25 | Goianesia GO | 1-1 (0-0) | Goias | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/02/25 | Goiania | 1-3 (1-1) | Goianesia GO | -0.25 | 2 | T |
| 10/02/25 | katalang BA | 2-0 (2-0) | Goianesia GO | -0.5 | 1.75 | B |
| 06/02/25 | Goianesia GO | 3-0 (1-0) | Abecat Ouvirdorense | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Crixas FC
BTTH
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Ghi/Mất: 6/5 (4 trận) Châu Á: 2/1/1 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Crixas FC | 0-3 (0-1) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 26/10/25 | Rioverdense | 0-2 (0-0) | Crixas FC | - | - | T |
| 13/10/25 | Itumbiara EC GO | 1-3 (1-2) | Crixas FC | - | - | T |
| 30/09/25 | Crixas FC | 1-1 (0-0) | ABD FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
76
Tấn công
106102
Tấn công nguy hiểm
8870
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Việt vị
42
Quả ném biên
2423
So Sánh Sức Mạnh
53 47
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goianesia GO (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Crixas FC (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Goianesia GO | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 4.00 | 12.30 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 3.40 | 8.00 | 0.64 | 2.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.29 | 3.40 | 8.00 | 0.63 ↓ | 2.00 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 3.50 | 9.30 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 3.55 | 7.00 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 3.60 | 7.60 | 0.85 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.45 ↑ | 100.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.00 | 7.00 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.26 | 6.60 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.97 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.09 ↓ | 3.97 ↑ | 21.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.20 | 10.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.35 | 6.75 | 0.92 | 2.00 | 0.79 | 0.98 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.96 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 4.18 | 9.42 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 0.72 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.02 ↑ | 25.15 ↑ | 2.49 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.50 | 7.40 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 50.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 3.40 | 9.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 3.80 | 13.00 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.