Kết quả bóng đá trận Gnistan (W) vs KuPs (W), 18:00 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 18:00 ngày 25/07/2026
Gnistan (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
KuPs (W)
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Gnistan (W) | Phút | |
| Heikkila S. | 22' | |
| Abby Kraemer | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| Gurung D. | 54' | |
| 60' | Viinikka T. | |
| Tuomainen H. | 68' | |
| 69' | ⚽ 0 - 1 Laura | |
| 80' | Noora Juusela | |
| Leppioja J. | 84' | |
| 89' | Elli Makipelkola | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 19 | 16 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 15 |
Chủ = Gnistan (W) · Khách = KuPs (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gnistan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Gnistan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 21 | 32 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 0 | 5 | 13 | 11 | 6 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 21 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
KuPs (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 1 | 4 | 31 | 21 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 11 | 13 | 4 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 16 | 10 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Gnistan (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)KuPs (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Gnistan (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 22/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (0-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | KuPs (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gnistan (W)
HBTTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ilves Tampere (W) | 2-2 (1-0) | Gnistan (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Gnistan (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | -2.5 | 4 | B |
| 05/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-1) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Gnistan (W) | 3-0 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Gnistan (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | HPS (W) | 4-0 (1-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Gnistan (W) | 1-4 (0-3) | Aland United (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (0-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Gnistan (W) | 2-3 (2-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Gnistan (W) | 0-9 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Gnistan (W) | 6-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-3 (2-2) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Gnistan (W) | 1-2 (0-0) | HPS (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-1) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | KuPs (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Gnistan (W) | 3-0 (1-0) | HJS w | - | - | T |
| 27/09/25 | Gnistan (W) | 6-0 (5-0) | Yllatys (W) | - | - | T |
| 18/08/25 | Gnistan (W) | 7-0 (2-0) | Athene FC (W) | - | - | T |
| 14/08/25 | Gnistan (W) | 5-1 (2-1) | HPS II (W) | +3.5 | 5 | T |
Thành tích gần đây — KuPs (W)
BBBBTTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | KuPs (W) | 1-3 (1-1) | Aland United (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | KuPs (W) | 2-4 (0-1) | Ilves Tampere (W) | +1.75 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | KuPs (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | -0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (2-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Aland United (W) | 1-2 (1-2) | KuPs (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | KuPs (W) | 5-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Gnistan (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 12/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (0-1) | KuPs (W) | +2 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | HPS (W) | 3-2 (1-2) | KuPs (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (0-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Aland United (W) | 1-6 (1-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Ilves Tampere (W) | 2-3 (1-1) | KuPs (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-2 (0-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | KuPs (W) | 3-1 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | KuPs (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | HJK Helsinki (W) | 1-2 (0-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | HB Koge (W) | 3-0 (0-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (1-0) | KuPs (W) | - | - | H |
| 31/01/26 | Pitea IF (W) | 0-0 (0-0) | KuPs (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1720
Sút cầu môn
65
Tấn công
8591
Tấn công nguy hiểm
4039
Sút ngoài cầu môn
1115
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gnistan (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.82 bàn/trận
KuPs (W) (26 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gnistan (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
KuPs (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gnistan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 6.50 | 1.18 | 0.94 | 4.00 | 0.84 | 0.86 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.70 | 5.20 | 1.25 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.97 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.50 | 6.25 | 1.25 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 5.40 | 1.20 | 0.85 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.61 ↑ | 1.06 ↓ | 1.92 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.20 | 5.50 | 1.25 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.91 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.60 | 5.90 | 1.18 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.84 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 14.50 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 5.20 | 1.24 | 0.83 | 3.75 | 0.97 | 0.93 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.55 | 4.94 | 1.31 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.92 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.33 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 5.75 | 1.19 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.81 | -1.75 | 0.71 |
| Live | 326.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.22 | 5.32 | 1.29 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.93 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 30.47 ↑ | 6.68 ↑ | 1.09 ↓ | 2.42 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 5.50 | 1.32 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.92 | 5.70 | 1.30 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 4.80 | 0.00 | 0.10 |
| Live | 75.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.74 ↓ | 0.00 | 0.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.27 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.50 | 5.80 | 1.20 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gnistan (W) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KuPs (W) | +1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).