Kết quả bóng đá trận Gnistan (W) vs HJK Helsinki (W), 20:00 ngày 12/07/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 20:00 ngày 12/07/2026
Gnistan (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
HJK Helsinki (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 13
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Gnistan (W) | Phút | |
| Suvi Karkkainen | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| Leppioja J. | 59' | |
| Raisanen L. | 64' | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 1 Suomela R. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 10 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 30 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 19 | 5 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 30 |
Chủ = Gnistan (W) · Khách = HJK Helsinki (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gnistan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 12 (48%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Gnistan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 21 | 32 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 0 | 5 | 13 | 11 | 6 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 21 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | - | - |
HJK Helsinki (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 13 | 0 | 1 | 38 | 9 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 25 | 3 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 13 | 6 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gnistan (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)HJK Helsinki (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gnistan (W)
TTBBBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-1) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Gnistan (W) | 3-0 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Gnistan (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | HPS (W) | 4-0 (1-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Gnistan (W) | 1-4 (0-3) | Aland United (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (0-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Gnistan (W) | 2-3 (2-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Gnistan (W) | 0-9 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Gnistan (W) | 6-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-3 (2-2) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Gnistan (W) | 1-2 (0-0) | HPS (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-1) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | KuPs (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Gnistan (W) | 3-0 (1-0) | HJS w | - | - | T |
| 27/09/25 | Gnistan (W) | 6-0 (5-0) | Yllatys (W) | - | - | T |
| 18/08/25 | Gnistan (W) | 7-0 (2-0) | Athene FC (W) | - | - | T |
| 14/08/25 | Gnistan (W) | 5-1 (2-1) | HPS II (W) | +3.5 | 5 | T |
| 07/08/25 | VJS Vantaa (W) | 0-5 (0-4) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 18/06/25 | Gnistan (W) | 4-0 (2-0) | JaPS (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki (W)
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 35/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | KuPs (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (2-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-4 (0-3) | HJK Helsinki (W) | +2.75 | 4.25 | T |
| 27/06/26 | Ilves Tampere (W) | 1-3 (0-3) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | HJK Helsinki (U18) (W) | 1-6 (1-5) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | +4.5 | 5 | T |
| 23/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (3-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | HPS (W) | 1-2 (0-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | HJK Helsinki (W) | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | HJK Helsinki (W) | 3-2 (0-0) | Aland United (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | HJK Helsinki (W) | 1-2 (0-2) | KuPs (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Valerenga (W) | 2-1 (2-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 11/03/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (3-0) | HPS (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 15/02/26 | HPS (W) | 0-2 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | AIK Solna (W) | 3-4 (2-1) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | HJK Helsinki (W) | 4-2 (1-1) | Aland United (W) | +2.25 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
013
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
30
Sút bóng
315
Sút cầu môn
07
Tấn công
82131
Tấn công nguy hiểm
36118
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gnistan (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.82 bàn/trận
HJK Helsinki (W) (27 trận)
Ghi 2.74 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJK Helsinki (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gnistan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Finnair | |
| 0 | Sức chứa | 10766 |
| HLV | ||
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 7.50 | 1.15 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↓ | 6.25 ↓ | 1.22 ↑ | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.40 | 5.80 | 1.11 | 0.80 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.40 ↓ | 5.40 ↓ | 1.18 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 9.85 | 5.60 | 1.19 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.87 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 10.50 ↑ | 5.70 ↑ | 1.18 ↓ | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.92 ↑ | -2.00 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 6.75 | 1.12 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.71 | -2.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↓ | 6.75 | 1.14 ↑ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.83 ↑ | -2.25 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 11.00 | 6.85 | 1.14 | 0.69 | 3.50 | 1.02 | 0.71 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 13.20 ↑ | 7.40 ↑ | 1.11 ↓ | 0.71 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | 0.60 ↓ | -2.50 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 8.00 | 1.14 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.98 | -2.25 | 0.83 |
| Live | 9.00 | 8.00 | 1.14 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.98 | -2.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.