Kết quả bóng đá trận Gnistan Helsinki vs IFK Mariehamn, 21:00 ngày 11/07/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 11/07/2026
Gnistan Helsinki 4 Kết thúc HT 1-0 2
IFK Mariehamn
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Gnistan Helsinki | Phút | |
| Saku Ylatupa 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Roman Eremenko ❌ Đá hỏng penalty | 23' | |
| 26' ⇄ | ▲ Aaro Soiniemi ▼ Samson Ngulube | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan Svedberg ▼ Viktor Widlund | |
| ▲ Joakim Latonen ▼ Roman Eremenko | 46' ⇄ | |
| Adeleke Akinola Akinyemi(Assists:Joakim Latonen) (Kiến tạo: Joakim Latonen) 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 53' | ⚽ 2 - 1 Adam Stroud | |
| 65' ⇄ | ▲ Wille Nunez ▼ Adam Larsson | |
| Adeleke Akinola Akinyemi 3 - 1 ⚽ | 71' | |
| ▲ Artur Atarah ▼ Saku Ylatupa | 71' ⇄ | |
| ▲ Danny Marcos Perez Valdez ▼ Adeleke Akinola Akinyemi | 77' ⇄ | |
| ▲ Sergei Eremenko ▼ Gabriel Europaeus | 77' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 3 - 2 Wille Nunez | |
| ▲ Jeff Selenge ▼ Otto Hannula | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Leo Andersson ▼ Adam Stroud | |
| 81' ⇄ | ▲ Arvid Bergvik ▼ Jelle van der Heyden | |
| 90+1' | Tuomas Koivisto | |
| Danny Marcos Perez Valdez 4 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 17 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 24 |
| Điểm | 9 | 1 | 20 | 1 |
Chủ = Gnistan Helsinki · Khách = IFK Mariehamn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gnistan Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 9 (31%) |
Bảng xếp hạng
Gnistan Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 27 | 21 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 13 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
IFK Mariehamn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 0 | 5 | 12 | 9 | 36 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 4 | 5 | 5 | 17 | 4 | 12 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 19 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Gnistan Helsinki 6 (43%)Hòa 4 (29%)IFK Mariehamn 4 (29%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/01/26 | Gnistan Helsinki | 2-2 (0-1) | IFK Mariehamn | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/25 | IFK Mariehamn | 2-5 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/25 | Gnistan Helsinki | 2-0 (2-0) | IFK Mariehamn | +1 | 2.5 | T |
| 08/02/25 | Gnistan Helsinki | 4-0 (3-0) | IFK Mariehamn | +1 | 2.75 | T |
| 15/09/24 | Gnistan Helsinki | 2-1 (1-0) | IFK Mariehamn | +1 | 2.5 | T |
| 21/08/24 | Gnistan Helsinki | 2-1 (0-1) | IFK Mariehamn | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/05/24 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/24 | IFK Mariehamn | 0-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/10/23 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/10/23 | Gnistan Helsinki | 0-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/03/20 | Gnistan Helsinki | 2-3 (2-1) | IFK Mariehamn | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/12 | Gnistan Helsinki | 1-4 (1-2) | IFK Mariehamn | -1.25 | 3 | B |
| 26/05/10 | Gnistan Helsinki | 0-3 (0-3) | IFK Mariehamn | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gnistan Helsinki
BHHTTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Lahti | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | 0 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Jaro | 1-1 (0-1) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Gnistan Helsinki | 3-2 (1-1) | SJK Seinajoen | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Gnistan Helsinki | 5-0 (1-0) | Jaro | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (1-0) | Inter Turku | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | TPS Turku | 1-1 (0-0) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gnistan Helsinki | 0-3 (0-1) | HJK Helsinki | -1 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | FC POHU | 0-2 (0-0) | Gnistan Helsinki | - | - | T |
| 11/04/26 | KuPs | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Gnistan Helsinki | 1-5 (1-2) | AC Oulu | 0 | 3 | B |
| 28/03/26 | KTP Kotka | 1-1 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gnistan Helsinki | 1-3 (1-2) | SJK Seinajoen | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | HJK Helsinki | 3-0 (2-0) | Gnistan Helsinki | -1 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | JaPS | 2-1 (1-0) | Gnistan Helsinki | +1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — IFK Mariehamn
BBBBBBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Vaasa VPS | 4-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | -1.5 | 3 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | -1.5 | 3 | B |
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-2) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jaro | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | -1 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-1) | Vaasa VPS | 0 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 3 | H |
| 15/04/26 | Kiffen III | 0-5 (0-3) | IFK Mariehamn | - | - | T |
| 10/04/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Sandvikens IF | 1-1 (0-1) | IFK Mariehamn | -1 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | KuPs | 2-0 (0-0) | IFK Mariehamn | - | - | B |
Đội hình
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn
1Alex Craninx4Marcelo Costa24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou67CStephen Ayo Obileye12Edmund Arko Mensah15Gabriel Europaeus27Otto Hannula31Adam Jouhi17Adeleke Akinola Akinyemi23Saku Ylatupa26Roman Eremenko32Matias Riikonen2CNoah Nurmi5Tuomas Koivisto31Samson Ngulube38Yeboah Amankwah8Jelle van der Heyden18Adam Stroud20Emmanuel Patut23Viktor Widlund28Jiri Nissinen7Adam Larsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Alex Craninx
- 4Marcelo Costa
- 12Edmund Arko Mensah
- 15Gabriel Europaeus▼ Rời sân 77'
- 17Adeleke Akinola Akinyemi⚽ Ghi bàn 51' · ⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 77'
- 23Saku Ylatupa⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 71'
- 24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
- 26Roman Eremenko❌ Hỏng pen 23' · ▼ Rời sân 46'
- 27Otto Hannula▼ Rời sân 80'
- 31Adam Jouhi
- 67Stephen Ayo Obileye C
Khách · 4141
- 2Noah Nurmi C
- 5Tuomas Koivisto🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 7Adam Larsson▼ Rời sân 65'
- 8Jelle van der Heyden▼ Rời sân 81'
- 18Adam Stroud⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 81'
- 20Emmanuel Patut
- 23Viktor Widlund▼ Rời sân 46'
- 28Jiri Nissinen
- 31Samson Ngulube▼ Rời sân 26'
- 32Matias Riikonen
- 38Yeboah Amankwah
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
01
Sút bóng
235
Sút cầu môn
103
Tấn công
11384
Tấn công nguy hiểm
6031
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
410302
TL chuyền bóng thành công
79%71%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
24
Cứu thua
16
Tắc bóng
96
Quả ném biên
2929
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.50.72
Cơ hội rõ rệt
83
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B4T4 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gnistan Helsinki (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
IFK Mariehamn (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gnistan Helsinki (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
IFK Mariehamn (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gnistan Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Wiklof Holding Arena | |
| 0 | Sức chứa | 1500 |
| Jussi Leppalahti | HLV | Gary Williams |
| Khu vực | IFK Mariehamn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.80 | 6.60 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.31 | 4.80 | 6.60 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.96 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.20 | 0.90 | 3.00 | 0.91 | 1.06 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.10 ↑ | 23.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.88 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.90 | 7.10 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 1.06 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.20 ↑ | 27.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.11 ↑ | 0.75 | 0.82 | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 50.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.40 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 31.27 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.90 | 7.10 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 1.06 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.20 ↑ | 27.00 ↑ | 1.07 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.89 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.90 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 1.05 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.30 ↑ | 21.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.70 | 0.95 | 3.00 | 0.93 | 1.11 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.60 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.85 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.90 ↑ | 26.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.75 ↑ | 30.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.45 | 6.01 | 0.80 | 2.75 | 1.01 | 0.79 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.82 ↑ | 30.55 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 1.04 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.26 | 4.95 | 7.25 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | 0.75 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.80 | 7.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.51 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.19 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 6.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.15 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.