Kết quả bóng đá trận Glentoran (W) vs Riga FC (W), 19:00 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 19:00 ngày 22/07/2026
Glentoran (W) 1 Kết thúc HT 0-1 4
Riga FC (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Glentoran (W) | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Brima K. Z. (Assist:Kato S.) | |
| 39' | Brima K. Z. | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 2 Gaugere R. (Assist:Oi M.) | |
| 59' | Rahimova M. | |
| 66' | Gaugere R. | |
| 80' | ⚽ 1 - 2 Keenan S. (phản lưới) | |
| Loughran F. (Assist:Vance D.) 2 - 2 ⚽ | 84' | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 3 Brima K. Z. | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 27 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 22 | 5 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 9 |
Chủ = Glentoran (W) · Khách = Riga FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glentoran (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Glentoran (W)
HBTTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Linfield (W) | 2-2 (2-1) | Glentoran (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-4 (0-3) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Glentoran (W) | 1-6 (1-3) | Shelbourne (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Glentoran (W) | 7-0 (4-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Glentoran (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Linfield (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Glentoran (W) | 8-1 (5-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | Glentoran (W) | 3-0 (1-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Glentoran (W) | 8-0 (5-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-8 (0-5) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 05/08/25 | Larne FC (W) | 1-4 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Riga FC (W)
BTBTTBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/25 | Racing FC Union Luxembourg | 2-1 (1-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 30/07/25 | FC Flora Tallinn (W) | 1-4 (1-3) | Riga FC (W) | +2 | 3.25 | T |
| 27/08/23 | SK Super Nova (W) | 2-1 (1-1) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 29/08/21 | FK Liepaja (W) | 1-2 (0-2) | Riga FC (W) | - | - | T |
| 08/11/20 | Metta/LU (W) | 1-5 (0-2) | Riga FC (W) | - | - | T |
| 19/07/20 | Metta/LU (W) | 8-0 (5-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 08/06/19 | Rigas Futbola Skola (W) | 1-0 (1-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 26/05/19 | Metta/LU (W) | 3-1 (2-1) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 12/04/19 | Riga FC (W) | 0-4 (0-3) | Rigas Futbola Skola (W) | - | - | B |
| 23/09/18 | FK Liepaja (W) | 6-1 (2-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 21/06/18 | Rigas Futbola Skola (W) | 7-1 (3-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 09/06/18 | Riga FC (W) | 0-1 (0-1) | FK Liepaja (W) | - | - | B |
| 19/05/18 | Riga FC (W) | 2-2 (2-1) | FK Liepaja (W) | - | - | H |
| 21/09/17 | Rigas Futbola Skola (W) | 18-0 (10-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 04/06/17 | Riga FC (W) | 1-7 (1-2) | Rigas Futbola Skola (W) | - | - | B |
| 20/05/17 | Riga FC (W) | 1-2 (0-1) | FK Liepaja (W) | - | - | B |
| 24/09/16 | Riga FC (W) | 0-4 (0-0) | FK Liepaja (W) | - | - | B |
| 18/06/16 | Riga FC (W) | 3-1 (1-0) | Vrs-Optimists-R (W) | - | - | T |
| 11/06/16 | Riga FC (W) | 4-2 (2-0) | Skonto Ceriba 46 Vsk (W) | - | - | T |
| 05/06/16 | Rigas Futbola Skola (W) | 7-1 (5-1) | Riga FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
47
Tấn công
112118
Tấn công nguy hiểm
6779
Sút ngoài cầu môn
713
Cản bóng
57
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
61
Quả ném biên
3530
So Sánh Sức Mạnh
75 25
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glentoran (W) (13 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Riga FC (W) (4 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glentoran (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.75 | 4.20 | 1.48 | 0.87 | 3.75 | 0.75 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.95 ↑ | 4.30 ↑ | 1.34 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 4.60 | 1.56 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.91 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.90 | 0.91 | 3.75 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.20 ↓ | 3.70 ↓ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 4.35 | 1.45 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.30 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.30 | 4.20 | 0.87 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 79.00 ↑ | 10.79 ↑ | 1.01 ↓ | 2.88 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 4.35 | 1.45 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.60 | 1.36 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.89 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 4.72 | 1.46 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.87 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.85 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.30 | 3.80 | 0.78 | 3.75 | 0.78 | 0.73 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.76 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.63 | 4.52 | 1.45 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.79 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 5.26 ↑ | 4.90 ↑ | 1.39 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.97 ↑ | -1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.83 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.50 | 4.08 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 1.15 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 96.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.50 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.