Kết quả bóng đá trận Glenavon Lurgan vs Doncaster Rovers, 01:30 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 17/07/2026
Glenavon Lurgan 0 Kết thúc HT 0-4 5
Doncaster Rovers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Glenavon Lurgan | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Owen Bailey | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Alfie May | |
| 31' | ⚽ 0 - 3 Leon Ayinde | |
| 39' | ⚽ 0 - 4 Harry Clifton | |
| HT 0-4 | ||
| 67' | ⚽ 0 - 5 Tom Nixon | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 3 | 5 | 9 | 21 |
Chủ = Glenavon Lurgan · Khách = Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glenavon Lurgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (13%) | Thắng/Thắng | 15 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 4 (9%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 9 (15%) |
| 2 (4%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 9 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 21 (47%) | Bại/Bại | 12 (20%) |
Thành tích gần đây — Glenavon Lurgan
BBHHHBTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Glenavon Lurgan | 2-3 (1-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Glenavon Lurgan | 0-1 (0-0) | Crusaders | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Bangor FC | 0-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Ballymena United | 1-1 (1-0) | Glenavon Lurgan | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Glenavon Lurgan | 1-1 (0-1) | Portadown | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-0) | Larne FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Crusaders | 0-3 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Glenavon Lurgan | 3-0 (2-0) | Portadown | 0 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Glenavon Lurgan | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Bangor FC | 1-3 (0-1) | Glenavon Lurgan | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-1) | Linfield FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Carrick Rangers | 2-1 (2-0) | Glenavon Lurgan | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Cliftonville | 2-1 (0-1) | Glenavon Lurgan | - | - | B |
| 31/01/26 | Glenavon Lurgan | 2-1 (1-1) | Cliftonville | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Coleraine | 2-0 (1-0) | Glenavon Lurgan | -2 | 3.25 | B |
| 17/01/26 | Glenavon Lurgan | 1-2 (0-1) | Glentoran FC | -1 | 2.5 | B |
| 14/01/26 | Glenavon Lurgan | 2-2 (0-1) | Newington | +0.75 | 3.25 | H |
| 31/12/25 | Glenavon Lurgan | 0-1 (0-0) | Dungannon Swifts | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/12/25 | Portadown | 1-0 (1-0) | Glenavon Lurgan | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/12/25 | Glenavon Lurgan | 2-1 (0-0) | Linfield FC | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Doncaster Rovers
TTHBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-4 (0-3) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Peterborough United | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Exeter City | 3-0 (1-0) | Doncaster Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Mansfield Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (1-0) | Port Vale | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Bolton Wanderers | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Doncaster Rovers | 2-1 (1-0) | Blackpool | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Plymouth Argyle | 2-1 (1-1) | Doncaster Rovers | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-1) | Stockport County | 0 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Doncaster Rovers | 0-4 (0-1) | Cardiff City | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Rotherham United | 1-2 (1-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (1-0) | Huddersfield Town | 0 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Doncaster Rovers | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Wycombe Wanderers | 4-0 (1-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
310
Sút cầu môn
09
Tấn công
92112
Tấn công nguy hiểm
2568
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glenavon Lurgan (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glenavon Lurgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889 | Thành lập | 1879/10/3 |
| Mourneview Park | Sân nhà | Keepmoat Stadium |
| 4160 | Sức chứa | 15231 |
| Paddy McLaughlin | HLV | Grant McCann |
| Lurgan | Khu vực | Doncaster |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 5.75 | 1.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 | 5.75 | 1.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 6.20 | 1.19 | 0.82 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↓ | 5.80 ↓ | 1.23 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 6.00 | 1.21 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | -1.75 | 0.76 |
| Live | 10.50 | 6.00 | 1.21 | 0.81 | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.97 ↑ | -1.75 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.35 | 6.00 | 1.21 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.53 | -2.50 | 1.34 |
| Live | 10.20 ↑ | 5.90 ↓ | 1.20 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.99 ↑ | -1.75 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -2.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.