Kết quả bóng đá trận GKS Katowice (W) vs Rekord Bielsko Biala (W), 20:00 ngày 01/08/2026

POL WD1 · 20:00 ngày 01/08/2026
GKS Katowice (W)
3 Kết thúc HT 1-1 1
Rekord Bielsko Biala (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

GKS Katowice (W) Phút Rekord Bielsko Biala (W)
8' 0 - 1 Dlugokecka D.
43'
Amelia Binkowska 1 - 1 44'
HT 1-1
Maciazka K. 2 - 1 51'
3 - 1 53'
61'
Brzeczek N. 4 - 1 78'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 73
Hòa 01 22
Bại 12 15
Ghi bàn 62 2411
Mất bàn 68 1315
Điểm 61 2311

Chủ = GKS Katowice (W) · Khách = Rekord Bielsko Biala (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GKS Katowice (W) (13)Hiệp 1 / Cả trậnRekord Bielsko Biala (W) (12)
4 (31%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (23%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (33%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (17%)
3 (23%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

GKS Katowice (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003132
Sân nhà11003132
Sân khách00000006
6 gần6411138--

Rekord Bielsko Biala (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10011309
Sân nhà00000007
Sân khách100113010
6 gần622268--

Thành tích đối đầu (17 trận)

GKS Katowice (W) 10 (59%)Hòa 5 (29%)Rekord Bielsko Biala (W) 2 (12%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26GKS Katowice (W)1-1 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)9-1--H
POL WD125/03/26Rekord Bielsko Biala (W)1-1 (1-1)GKS Katowice (W)4-5+13H
PolCW15/11/25GKS Katowice (W)2-0 (0-0)Rekord Bielsko Biala (W)5-5--T
POL WD109/08/25GKS Katowice (W)2-3 (1-3)Rekord Bielsko Biala (W)10-3--B
POL WD111/05/25Rekord Bielsko Biala (W)0-2 (0-1)GKS Katowice (W)9-9--T
INT CF15/01/25Rekord Bielsko Biala (W)2-3 (1-2)GKS Katowice (W)3-10+23.25T
POL WD102/11/24GKS Katowice (W)6-0 (2-0)Rekord Bielsko Biala (W)9-0--T
POL WD128/04/24Rekord Bielsko Biala (W)0-0 (0-0)GKS Katowice (W)1-17--H
PolCW18/02/24Rekord Bielsko Biala (W)1-5 (1-2)GKS Katowice (W)5-11--T
INT CF26/01/24GKS Katowice (W)3-0 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)14-4+23.75T
POL WD106/10/23GKS Katowice (W)1-0 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)6-4+23.5T
INT CF26/01/23GKS Katowice (W)6-0 (0-0)Rekord Bielsko Biala (W)---T
INT CF30/07/22GKS Katowice (W)5-0 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)---T
POL WD122/05/22GKS Katowice (W)0-1 (0-1)Rekord Bielsko Biala (W)8-3--B
POL WD124/11/21Rekord Bielsko Biala (W)0-5 (0-2)GKS Katowice (W)3-8--T
PolCW17/11/21Rekord Bielsko Biala (W)2-2 (0-0)GKS Katowice (W)1-12+2.253.5H
INT CF21/07/18GKS Katowice (W)0-0 (0-0)Rekord Bielsko Biala (W)9-2--H

Thành tích gần đây — GKS Katowice (W)

BTHTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26GKS Katowice (W)1-5 (0-2)Slavia Praha (W)---B
INT CF18/07/26GKS Katowice (W)2-0 (0-0)Sleza Wroclaw (W)---T
INT CF15/07/26GKS Katowice (W)1-1 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)9-1--H
INT CF15/07/26GKS Katowice (W)4-1 (3-1)Banik Ostrava (W)5-4+2.54.25T
POL WD130/05/26GKS Katowice (W)3-0 (1-0)APLG Gdansk (W)10-4+23.5T
POL WD123/05/26UKS Lodz (W)1-2 (0-1)GKS Katowice (W)4-3+0.252.75T
POL WD120/05/26Lech Poznan UAM (W)1-4 (1-2)GKS Katowice (W)5-3+1.253.25T
PolCW16/05/26Czarni Sosnowiec (W)2-2 (1-1)GKS Katowice (W)9-4--H
POL WD109/05/26GKS Katowice (W)2-1 (1-0)Slask Wroclaw (W)9-5--T
POL WD106/05/26GKS Katowice (W)5-0 (3-0)Stomil Olsztyn (W)4-4--T
POL WD102/05/26GKS Gornik Leczna (W)2-1 (1-0)GKS Katowice (W)8-5--B
POL WD125/04/26GKS Katowice (W)4-2 (0-1)Pogon Szczecin (W)3-12-0.253T
PolCW21/04/26Lech Poznan UAM (W)0-5 (0-3)GKS Katowice (W)12-2+0.753.25T
POL WD104/04/26Czarni Sosnowiec (W)0-2 (0-1)GKS Katowice (W)8-0-1.253.25T
POL WD129/03/26Pogon Tczew (W)1-1 (0-1)GKS Katowice (W)4-10--H
POL WD125/03/26Rekord Bielsko Biala (W)1-1 (1-1)GKS Katowice (W)4-5+13H
POL WD121/03/26GKS Katowice (W)1-1 (1-0)Lech Poznan UAM (W)3-3--H
POL WD114/03/26AZS UJ Krakow (W)2-3 (1-1)GKS Katowice (W)2-4--T
PolCW12/03/26Legia Warsaw (W)1-1 (0-0)GKS Katowice (W)5-10--H
PolCW15/02/26Sleza Wroclaw (W)0-2 (0-0)GKS Katowice (W)1-10--T

Thành tích gần đây — Rekord Bielsko Biala (W)

HBTHTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Rekord Bielsko Biala (W)1-1 (0-1)UKS Lodz (W)---H
INT CF22/07/26Rekord Bielsko Biala (W)0-4 (0-0)Slavia Praha (W)2-14-2.754.5B
INT CF18/07/26Rekord Bielsko Biala (W)2-0 (1-0)Banik Ostrava (W)---T
INT CF15/07/26GKS Katowice (W)1-1 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)9-1--H
INT CF11/07/26Slovacko (W)1-2 (0-1)Rekord Bielsko Biala (W)---T
INT CF04/07/26Slask Wroclaw (W)1-0 (0-0)Rekord Bielsko Biala (W)---B
POL WD130/05/26Lech Poznan UAM (W)2-1 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)1-402.75B
POL WD122/05/26Rekord Bielsko Biala (W)0-1 (0-0)AZS UJ Krakow (W)0-6+0.52.75B
POL WD110/05/26Stomil Olsztyn (W)1-3 (0-1)Rekord Bielsko Biala (W)4-8--T
POL WD103/05/26Rekord Bielsko Biala (W)5-1 (1-0)Pogon Tczew (W)11-3--T
POL WD125/04/26Rekord Bielsko Biala (W)1-0 (0-0)APLG Gdansk (W)2-602.75T
POL WD103/04/26UKS Lodz (W)2-0 (2-0)Rekord Bielsko Biala (W)4-5-12.75B
POL WD129/03/26Rekord Bielsko Biala (W)1-3 (1-1)Slask Wroclaw (W)8-2-0.252.75B
POL WD125/03/26Rekord Bielsko Biala (W)1-1 (1-1)GKS Katowice (W)4-5-13H
POL WD121/03/26GKS Gornik Leczna (W)0-2 (0-1)Rekord Bielsko Biala (W)---T
POL WD118/03/26Czarni Sosnowiec (W)1-0 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)10-3-2.53.5B
POL WD115/03/26Rekord Bielsko Biala (W)0-1 (0-1)Pogon Szczecin (W)2-11-1.53.25B
INT CF07/02/26Czarni Sosnowiec (W)5-0 (2-0)Rekord Bielsko Biala (W)4-1-2.253.25B
INT CF29/01/26Banik Ostrava (W)1-1 (0-0)Rekord Bielsko Biala (W)---H
INT CF24/01/26Rekord Bielsko Biala (W)0-1 (0-1)Slovacko (W)3-7--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
4
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
118
79
Tấn công nguy hiểm
97
38
Sút ngoài cầu môn
11
3
Đá phạt trực tiếp
7
22
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Phạm lỗi
12
6
Việt vị
10
1
Quả ném biên
29
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B2
T2 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GKS Katowice (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Rekord Bielsko Biala (W) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GKS Katowice (W)Rekord Bielsko Biala (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GKS Katowice (W)Rekord Bielsko Biala (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
32
Thắng 1
64
Hòa
16
Thua 1
14
Thua 2+
GKS Katowice (W)Rekord Bielsko Biala (W)

Thông tin đội bóng

GKS Katowice (W) Thông tin Rekord Bielsko Biala (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.255.509.000.933.250.880.991.750.83
Live1.29 ↑5.25 ↓8.50 ↓0.91 ↓3.250.90 ↑0.84 ↓1.500.98 ↑
InterwettenSớm1.305.257.751.053.500.65---
Live1.02 ↓20.00 ↑100.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓---
10BETSớm1.265.607.200.853.250.82---
Live1.01 ↓24.58 ↑100.00 ↑0.90 ↑4.500.74 ↓---
WewbetSớm1.394.465.650.873.250.830.831.250.87
Live1.41 ↑3.30 ↓5.90 ↑0.80 ↓3.750.94 ↑1.02 ↑1.250.72 ↓
LadbrokesSớm1.404.805.250.402.501.70---
Live1.28 ↓5.25 ↑7.00 ↑0.402.501.70---
18BetSớm1.245.258.000.803.250.770.731.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.25 ↑4.500.16 ↓2.00 ↑0.250.31 ↓
PinnacleSớm1.215.428.140.813.250.890.891.750.81
Live1.05 ↓9.88 ↑30.97 ↑2.28 ↑4.500.29 ↓1.27 ↑0.250.56 ↓
BwinSớm1.404.805.251.053.500.66---
Live1.28 ↓5.25 ↑7.00 ↑1.00 ↓3.500.68 ↑---
1xBetSớm1.295.407.651.083.500.670.791.500.90
Live1.02 ↓13.60 ↑41.00 ↑3.23 ↑4.500.20 ↓1.84 ↑0.250.39 ↓
Bet 365Sớm1.255.258.000.953.250.850.951.750.85
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.40 ↑4.500.20 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.294.807.500.953.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.