Kết quả bóng đá trận GKS Katowice vs Radomiak Radom, 01:15 ngày 03/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 03/08/2026
GKS Katowice Sắp đá --:--:--
Radomiak Radom
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion GKS Katowice
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 18 |
| Điểm | 1 | 6 | 16 | 13 |
Chủ = GKS Katowice · Khách = Radomiak Radom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GKS Katowice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
GKS Katowice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
Radomiak Radom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| GKS Katowice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1910 |
| Stadion GKS Katowice | Sân nhà | Stadion im. Braci Czachorów |
| 10000 | Sức chứa | 6000 |
| Rafal Gorak | HLV | Tomasz Kaczmarek |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.86 | 3.60 ↑ | 4.10 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.83 | 3.40 ↓ | 3.90 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.30 ↓ | 3.80 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.60 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.88 | 3.40 ↓ | 3.80 ↑ | 0.77 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.31 | 3.60 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.92 | 3.31 | 3.60 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.64 | 3.87 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.65 ↑ | 3.91 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.45 | 3.80 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.92 | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.54 | 4.01 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.59 ↑ | 4.06 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 4.06 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.37 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.52 ↓ | 3.88 ↓ | 0.82 | 2.50 | 0.94 ↑ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GKS Katowice | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Radomiak Radom | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).