Kết quả bóng đá trận Gjovik Lyn vs Rade, 20:00 ngày 25/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 25/07/2026
Gjovik Lyn 0 Kết thúc HT 0-0 3
Rade
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Gjovik Lyn | Phút | |
| 27' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 68' | ||
| 75' | ⚽ 0 - 1 Deni Hasanagic | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 Deni Hasanagic | |
| 90+1' | ||
| 90+2' | ⚽ 0 - 3 Altin Lajqi | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 11 | 35 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 8 | 22 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 21 |
Chủ = Gjovik Lyn · Khách = Rade
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gjovik Lyn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Gjovik Lyn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 8 | 26 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 3 | 16 | 3 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Rade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 1 | 4 | 48 | 25 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 | 10 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 23 | 15 | 12 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 22 | 17 | - | - |
Thành tích gần đây — Gjovik Lyn
TTHHTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Brumunddal | 0-3 (0-2) | Gjovik Lyn | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (0-0) | Orn-Horten | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Gjovik Lyn | 0-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 02/06/26 | FC Lyn Oslo B | 0-0 (0-0) | Gjovik Lyn | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (0-0) | Elverum | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | FF Lillehammer | 3-1 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 10/05/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sparta Sarpsborg B | - | - | T |
| 02/05/26 | Raelingen | 2-1 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 27/04/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sandefjord B | +1.5 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Oppsal | 0-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 11/04/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (2-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 06/04/26 | Fram Larvik | 0-2 (0-1) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 24/01/26 | Raufoss | 2-0 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 26/10/25 | Gjovik Lyn | 7-1 (5-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 21/10/25 | Kongsvinger IL B | 1-2 (1-1) | Gjovik Lyn | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/10/25 | Gjovik Lyn | 4-0 (2-0) | Stromsgodset B | - | - | T |
| 05/10/25 | Elverum | 2-1 (0-1) | Gjovik Lyn | -0.5 | 3.25 | B |
| 29/09/25 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | HamKam B | +1.25 | 3.75 | T |
| 20/09/25 | Skjetten Fotball | 1-1 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | H |
| 14/09/25 | Lillestrom B | 2-3 (0-1) | Gjovik Lyn | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rade
BTTTBTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 33/23 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Rade | 3-5 (1-2) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 20/06/26 | Drobak-Frogn IL | 1-2 (0-1) | Rade | - | - | T |
| 13/06/26 | Rade | 7-2 (5-1) | Raelingen | - | - | T |
| 06/06/26 | Ostsiden IL | 0-4 (0-2) | Rade | - | - | T |
| 30/05/26 | FF Lillehammer | 8-1 (7-0) | Rade | - | - | B |
| 27/05/26 | Rade | 5-1 (2-1) | Sparta Sarpsborg B | +1.5 | 4 | T |
| 14/05/26 | Oppsal | 1-0 (0-0) | Rade | +1.25 | 4 | B |
| 10/05/26 | Rade | 3-1 (1-0) | Sandefjord B | - | - | T |
| 02/05/26 | Elverum | 3-7 (2-1) | Rade | - | - | T |
| 25/04/26 | Rade | 1-1 (0-1) | Orn-Horten | - | - | H |
| 18/04/26 | Bjorkelangen | 0-9 (0-6) | Rade | - | - | T |
| 11/04/26 | Rade | 6-0 (5-0) | Fram Larvik | - | - | T |
| 06/04/26 | Brumunddal | 2-1 (1-0) | Rade | - | - | B |
| 13/08/25 | Rade | 0-1 (0-1) | Moss | - | - | B |
| 13/04/25 | Rade | 1-2 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 23/03/25 | Fredrikstad B | 2-2 (1-1) | Rade | - | - | H |
| 01/05/24 | Rade | 0-1 (0-0) | Sarpsborg 08 | - | - | B |
| 24/04/24 | Rade | 2-1 (0-1) | Moss | - | - | T |
| 11/04/24 | Rade | 2-0 (0-0) | Kvik Halden | - | - | T |
| 25/05/23 | Rade | 0-1 (0-1) | Valerenga | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
69
Tấn công
6756
Tấn công nguy hiểm
4233
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gjovik Lyn (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Rade (14 trận)
Ghi 3.71 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gjovik Lyn (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU
Rade (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gjovik Lyn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.30 | 2.35 | 1.03 | 2.75 | 0.77 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.21 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.60 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.55 ↓ | 2.25 ↓ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.50 | 2.48 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.45 ↓ | 2.17 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.23 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.19 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.55 | 2.54 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 31.00 ↑ | 3.72 ↑ | 1.22 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.30 ↓ | 2.25 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.53 | 2.21 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 15.85 ↑ | 4.26 ↑ | 1.23 ↓ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.50 ↓ | 2.20 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.55 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 35.00 ↑ | 15.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.55 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.