Kết quả bóng đá trận Gintra Universitetas (W) vs Riga FC (W), 17:00 ngày 08/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 17:00 ngày 08/08/2026
Gintra Universitetas (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Riga FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Gintra Universitetas (W) | Phút | |
| Ribeiro L. L. (Assist:Pereviznyk K.) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 6' | ⚽ 1 - 1 Brima K. Z. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 9 |
Chủ = Gintra Universitetas (W) · Khách = Riga FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gintra Universitetas (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Gintra Universitetas (W)
BTTHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Gintra Universitetas (W) | 1-2 (1-0) | Hearts (W) | -1 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Gintra Universitetas (W) | 5-0 (3-0) | FC Flora Tallinn (W) | +2 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | Gintra Universitetas (W) | 1-0 (1-0) | FK Vilnius (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | FK Vilnius (W) | 1-1 (0-0) | Gintra Universitetas (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | FK Transinvest (W) | 2-5 (1-2) | Gintra Universitetas (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Gintra Universitetas (W) | 1-0 (0-0) | MFA Zalgiris (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Gintra Universitetas (W) | 2-0 (1-0) | FK Transinvest (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Saku Sporting (W) | 1-3 (0-1) | Gintra Universitetas (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Gintra Universitetas (W) | 3-1 (1-0) | FC Hegelmann (W) | - | - | T |
| 15/10/25 | Nordsjaelland (W) | 5-0 (3-0) | Gintra Universitetas (W) | -1.75 | 3 | B |
| 11/10/25 | Gintra Universitetas (W) | 5-0 (2-0) | FK Transinvest (W) | - | - | T |
| 07/10/25 | Gintra Universitetas (W) | 1-0 (0-0) | Nordsjaelland (W) | -2 | 3.25 | T |
| 21/09/25 | FK Vilnius (W) | 0-2 (0-1) | Gintra Universitetas (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Vorskla Poltava W | 2-0 (1-0) | Gintra Universitetas (W) | - | - | B |
| 27/08/25 | Gintra Universitetas (W) | 2-1 (0-0) | Farul Constanta (W) | 0 | 3 | T |
| 23/08/25 | FK Transinvest (W) | 0-2 (0-1) | Gintra Universitetas (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Gintra Universitetas (W) | 1-0 (0-0) | MFA Zalgiris (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | Gintra Universitetas (W) | 5-0 (2-0) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | FC Flora Tallinn (W) | 1-8 (1-3) | Gintra Universitetas (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Gintra Universitetas (W) | 6-0 (3-0) | FK Banga (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Riga FC (W)
BTTBTBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | HB Koge (W) | 4-1 (1-1) | Riga FC (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 26/07/26 | Riga FC (W) | 4-1 (0-1) | Wrexham (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Glentoran (W) | 1-4 (0-1) | Riga FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/08/25 | Racing FC Union Luxembourg | 2-1 (1-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 30/07/25 | FC Flora Tallinn (W) | 1-4 (1-3) | Riga FC (W) | +2 | 3.25 | T |
| 27/08/23 | SK Super Nova (W) | 2-1 (1-1) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 29/08/21 | FK Liepaja (W) | 1-2 (0-2) | Riga FC (W) | - | - | T |
| 08/11/20 | Metta/LU (W) | 1-5 (0-2) | Riga FC (W) | - | - | T |
| 19/07/20 | Metta/LU (W) | 8-0 (5-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 08/06/19 | Rigas Futbola Skola (W) | 1-0 (1-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 26/05/19 | Metta/LU (W) | 3-1 (2-1) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 12/04/19 | Riga FC (W) | 0-4 (0-3) | Rigas Futbola Skola (W) | - | - | B |
| 23/09/18 | FK Liepaja (W) | 6-1 (2-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 21/06/18 | Rigas Futbola Skola (W) | 7-1 (3-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 09/06/18 | Riga FC (W) | 0-1 (0-1) | FK Liepaja (W) | - | - | B |
| 19/05/18 | Riga FC (W) | 2-2 (2-1) | FK Liepaja (W) | - | - | H |
| 21/09/17 | Rigas Futbola Skola (W) | 18-0 (10-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 04/06/17 | Riga FC (W) | 1-7 (1-2) | Rigas Futbola Skola (W) | - | - | B |
| 20/05/17 | Riga FC (W) | 1-2 (0-1) | FK Liepaja (W) | - | - | B |
| 24/09/16 | Riga FC (W) | 0-4 (0-0) | FK Liepaja (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
16
Sút bóng
22
Sút cầu môn
11
Tấn công
1411
Tấn công nguy hiểm
77
Sút ngoài cầu môn
11
Đá phạt trực tiếp
22
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
10
Việt vị
11
Quả ném biên
58
So Sánh Sức Mạnh
73 27
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gintra Universitetas (W) (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Riga FC (W) (5 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gintra Universitetas (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.71 | 4.20 | 1.50 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.94 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 3.71 | 4.20 | 1.50 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.84 ↓ | -1.00 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.63 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.40 ↓ | 1.80 ↑ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.82 ↑ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.62 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.96 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.70 | 3.95 | 1.53 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.25 ↓ | 1.91 ↑ | 1.01 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.63 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.60 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.61 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 4.10 ↑ | 1.58 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.90 | 1.54 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.25 ↓ | 1.91 ↑ | 1.01 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.37 | 3.67 | 1.49 | 0.90 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 3.58 ↓ | 3.22 ↓ | 1.88 ↑ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.89 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.77 | 4.02 | 1.56 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 3.73 ↓ | 3.38 ↓ | 1.88 ↑ | 0.97 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.25 ↓ | 1.75 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.00 | 1.40 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 1.17 | -0.75 | 0.51 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.35 ↓ | 1.77 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.71 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.36 | 4.18 | 1.37 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 3.65 ↓ | 3.48 ↓ | 1.81 ↑ | 0.78 ↑ | 4.25 | 0.96 | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.58 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.30 ↓ | 1.78 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.55 | 4.60 | 1.57 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 4.01 ↓ | 3.55 ↓ | 1.82 ↑ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | 1.18 ↑ | -0.25 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.83 ↓ | 0.98 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.10 ↓ | 1.83 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.